(Top Banner Ad)
having plenty of time
A2
Cụm động từ A2 Chung

having plenty of time

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều thời gian dư dả thời gian rảnh rỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a large amount of free time available.

Vietnamese Meaning

Có nhiều thời gian rảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm having plenty of time to relax on my vacation."

    "Tôi có nhiều thời gian để thư giãn trong kỳ nghỉ của mình."

  • "Now that I'm retired, I'm having plenty of time to read."

    "Bây giờ tôi đã nghỉ hưu, tôi có nhiều thời gian để đọc sách."

  • "She's having plenty of time to prepare for the exam."

    "Cô ấy có nhiều thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun possession sự sở hữu, tài sản
Verb possess sở hữu, có
Adjective plentiful dồi dào, phong phú
Adverb plentifully một cách dồi dào
Noun time thời gian
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Adverb timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự tính toán thời gian, thời điểm

Synonyms

having ample time (có đủ thời gian)having lots of time (có rất nhiều thời gian)having time to spare (có thời gian rảnh rỗi)

Antonyms

having little time (có ít thời gian)being short on time (thiếu thời gian)being pressed for time (bị thúc ép về thời gian)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Note
The phrase 'having plenty of time' is a modern construction combining three common English words, rather than having a single ancient etymological root for the entire phrase.
Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban (to have)
Latin
plenitas (fullness)
Old French
plenté (abundance)
Middle English
plentee (abundance)
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma (time)

Sự kết hợp của thời gian và sự đủ đầy

Cụm từ 'having plenty of time' không có một lịch sử hình thành lâu đời như một từ riêng lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ phổ biến: 'have' (có, sở hữu), 'plenty' (nhiều, đủ đầy) và 'time' (thời gian). Mỗi từ này đều có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ tiền thân. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng để mô tả trạng thái có nhiều thời gian rảnh rỗi hoặc đủ thời gian để làm gì đó mà không cần vội vàng. Đây là một cách diễn đạt tự nhiên, phản ánh một khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó có đủ thời gian để làm một việc gì đó mà không cần phải vội vã. 'Plenty' nhấn mạnh số lượng thời gian dồi dào. Nó khác với 'having some time', chỉ đơn giản là có một ít thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + having plenty of time
  • the luxury of the luxury of having plenty of time
    (sự xa xỉ khi có nhiều thời gian)
  • the benefit of the benefit of having plenty of time
    (lợi ích của việc có nhiều thời gian)

Idioms

  • If you're having plenty of time, why not...

    Nếu bạn có nhiều thời gian, tại sao không... (Dùng để gợi ý hoặc khuyến khích ai đó làm gì khi họ có thời gian rảnh rỗi.)

    "If you're having plenty of time, why not help me with this report?"

    (Nếu bạn có nhiều thời gian, tại sao không giúp tôi làm báo cáo này?)

  • to have the luxury of having plenty of time

    có được sự xa xỉ/đặc quyền khi có nhiều thời gian (Diễn tả việc có nhiều thời gian là một điều quý giá, không phải ai cũng có được.)

    "Retired people often have the luxury of having plenty of time for their hobbies."

    (Những người đã nghỉ hưu thường có đặc quyền là có nhiều thời gian cho sở thích của họ.)

  • not having plenty of time to spare

    không có nhiều thời gian rảnh rỗi (Diễn tả tình trạng bận rộn, không có thời gian thừa.)

    "I'm not having plenty of time to spare right now, so I can't join you."

    (Hiện tại tôi không có nhiều thời gian rảnh rỗi, nên tôi không thể tham gia cùng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having plenty of time

Cụm động từ
Lật mặt

Có nhiều thời gian rảnh.

"I'm having plenty of time to relax on my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having plenty of time".

Giá trị của thời gian rảnh rỗi

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù câu nói 'thời gian là tiền bạc' nhấn mạnh tầm quan trọng của năng suất, nhưng 'having plenty of time' (có nhiều thời gian) ngày càng được coi là một dấu hiệu của sự an lành và một thứ xa xỉ. Nó cho phép con người giải trí, phát triển bản thân và giảm căng thẳng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này đối lập với lối sống bận rộn, luôn 'bật' thường được gắn liền với sự thành công.

Thực hành 'Slow Living'

Khái niệm 'slow living' (sống chậm) khuyến khích mọi người sống chậm lại, tập trung vào hiện tại và cố ý 'có nhiều thời gian' cho các hoạt động, các mối quan hệ và việc chăm sóc bản thân, thay vì vội vã chạy đua với cuộc sống. Đây là một phong trào hiện đại đề cao chất lượng hơn số lượng và lối sống có ý thức, giúp con người tìm lại sự cân bằng trong thế giới hối hả.