(Top Banner Ad)
making progress
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Chung

making progress

UK: /ˈmeɪkɪŋ ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˈmeɪkɪŋ ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

đang tiến bộ đang có tiến triển đang cải thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance or develop in skills, knowledge, etc.; to improve or get closer to achieving something.

Vietnamese Meaning

Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.; cải thiện hoặc tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is making good progress in her studies."

    "Cô ấy đang có những tiến bộ tốt trong việc học tập của mình."

  • "Despite the challenges, we are making progress on the project."

    "Mặc dù có những thách thức, chúng ta vẫn đang đạt được tiến bộ trong dự án."

  • "The patient is making slow but steady progress after the surgery."

    "Bệnh nhân đang có những tiến triển chậm nhưng vững chắc sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb progress tiến bộ, phát triển
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Verb make làm, tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
make
English
progress

Nguồn gốc của 'Make'

Từ 'make' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Nó bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic 'makōną'. Trong suốt lịch sử, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nhiều hành động tạo dựng khác.

Nguồn gốc của 'Progress'

Từ 'progress' xuất phát từ tiếng Latinh 'pro' (phía trước) và 'gradi' (bước đi). Nó mang ý nghĩa là sự tiến bộ, sự phát triển, hoặc sự tiến lên phía trước trong một quá trình nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'making progress' thường được sử dụng để diễn tả sự tiến bộ dần dần, không nhất thiết phải là những bước tiến lớn. Nó nhấn mạnh quá trình chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Khác với 'achieve success' (đạt được thành công), 'making progress' tập trung vào nỗ lực và sự cải thiện liên tục.

Prepositions

in on towards

- 'making progress in': Tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: making progress in math).
- 'making progress on': Tiến bộ đối với một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể (ví dụ: making progress on the report).
- 'making progress towards': Tiến bộ hướng tới một mục tiêu cụ thể (ví dụ: making progress towards a degree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + making progress
  • steady steady making progress
    (liên tục tiến bộ)
  • slow slow making progress
    (tiến bộ chậm)
  • good good making progress
    (tiến bộ tốt)
Verb + making progress
  • report report making progress
    (báo cáo về việc đang tiến bộ)
  • observe observe making progress
    (quan sát thấy sự tiến bộ)
  • continue continue making progress
    (tiếp tục tiến bộ)

Idioms

  • on the right track (making progress)

    đi đúng hướng (đang tiến bộ)

    "The student is on the right track making progress in math."

    (Học sinh đang đi đúng hướng và có tiến bộ trong môn toán.)

  • getting somewhere (making progress)

    đạt được điều gì đó (đang tiến bộ)

    "We are finally getting somewhere making progress on this project."

    (Cuối cùng thì chúng ta cũng đang đạt được điều gì đó và có tiến bộ trong dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

making progress

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.; cải thiện hoặc tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.

"She is making good progress in her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is making progress in her studies is evident.
Việc cô ấy đang có tiến bộ trong học tập là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether they are making progress on the project is not clear.
Việc họ có đang đạt tiến bộ trong dự án hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he isn't making progress despite studying hard remains a mystery.
Tại sao anh ấy không tiến bộ mặc dù học hành chăm chỉ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is making good progress in her studies, isn't she?
Cô ấy đang có những tiến bộ tốt trong học tập, phải không?
Phủ định
They haven't made much progress on the project, have they?
Họ đã không đạt được nhiều tiến bộ trong dự án, phải không?
Nghi vấn
He didn't make any progress last week, did he?
Anh ấy đã không đạt được bất kỳ tiến bộ nào vào tuần trước, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made significant progress in her piano lessons last year.
Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong các bài học piano của mình năm ngoái.
Phủ định
They didn't make much progress on the project despite working hard.
Họ đã không đạt được nhiều tiến bộ trong dự án mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Did you make any progress with your application yesterday?
Hôm qua bạn có đạt được tiến bộ nào với đơn đăng ký của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making progress".

The Protestant Work Ethic

Ở phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa ảnh hưởng bởi đạo Tin lành, có một quan niệm mạnh mẽ về việc nỗ lực làm việc và tiến bộ. Sự tiến bộ được xem là một dấu hiệu của sự thành công và được xã hội đánh giá cao. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận và đánh giá sự thành công cá nhân và tập thể.

Quantifying Progress

Trong nhiều lĩnh vực kinh doanh và khoa học phương Tây, việc đo lường và định lượng sự tiến bộ là rất quan trọng. Các chỉ số hiệu suất (KPIs) thường được sử dụng để theo dõi và đánh giá sự tiến bộ. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu và bằng chứng trong việc xác định xem có tiến bộ thực sự hay không.