making progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To advance or develop in skills, knowledge, etc.; to improve or get closer to achieving something.
Vietnamese Meaning
Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.; cải thiện hoặc tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is making good progress in her studies."
"Cô ấy đang có những tiến bộ tốt trong việc học tập của mình."
-
"Despite the challenges, we are making progress on the project."
"Mặc dù có những thách thức, chúng ta vẫn đang đạt được tiến bộ trong dự án."
-
"The patient is making slow but steady progress after the surgery."
"Bệnh nhân đang có những tiến triển chậm nhưng vững chắc sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Verb | make | làm, tạo ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'making progress' thường được sử dụng để diễn tả sự tiến bộ dần dần, không nhất thiết phải là những bước tiến lớn. Nó nhấn mạnh quá trình chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Khác với 'achieve success' (đạt được thành công), 'making progress' tập trung vào nỗ lực và sự cải thiện liên tục.
Prepositions
- 'making progress in': Tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: making progress in math).
- 'making progress on': Tiến bộ đối với một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể (ví dụ: making progress on the report).
- 'making progress towards': Tiến bộ hướng tới một mục tiêu cụ thể (ví dụ: making progress towards a degree).
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady making progress (liên tục tiến bộ)
-
slow slow making progress (tiến bộ chậm)
-
good good making progress (tiến bộ tốt)
-
report report making progress (báo cáo về việc đang tiến bộ)
-
observe observe making progress (quan sát thấy sự tiến bộ)
-
continue continue making progress (tiếp tục tiến bộ)
Idioms
-
on the right track (making progress)
đi đúng hướng (đang tiến bộ)
"The student is on the right track making progress in math."
(Học sinh đang đi đúng hướng và có tiến bộ trong môn toán.)
-
getting somewhere (making progress)
đạt được điều gì đó (đang tiến bộ)
"We are finally getting somewhere making progress on this project."
(Cuối cùng thì chúng ta cũng đang đạt được điều gì đó và có tiến bộ trong dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
making progress
Động từ (cụm động từ)Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.; cải thiện hoặc tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.
"She is making good progress in her studies."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is making progress in her studies is evident. |
Việc cô ấy đang có tiến bộ trong học tập là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether they are making progress on the project is not clear. |
Việc họ có đang đạt tiến bộ trong dự án hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he isn't making progress despite studying hard remains a mystery. |
Tại sao anh ấy không tiến bộ mặc dù học hành chăm chỉ vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is making good progress in her studies, isn't she? |
Cô ấy đang có những tiến bộ tốt trong học tập, phải không? |
| Phủ định | They haven't made much progress on the project, have they? |
Họ đã không đạt được nhiều tiến bộ trong dự án, phải không? |
| Nghi vấn | He didn't make any progress last week, did he? |
Anh ấy đã không đạt được bất kỳ tiến bộ nào vào tuần trước, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made significant progress in her piano lessons last year. |
Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong các bài học piano của mình năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't make much progress on the project despite working hard. |
Họ đã không đạt được nhiều tiến bộ trong dự án mặc dù đã làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Did you make any progress with your application yesterday? |
Hôm qua bạn có đạt được tiến bộ nào với đơn đăng ký của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making progress".
