(Top Banner Ad)
health center
A2
danh từ A2 Y học

health center

UK: /ˈhɛlθ ˌsɛntə/ • US: /ˈhɛlθ ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm y tế trạm xá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cộng đồng cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế, đặc biệt là chăm sóc ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health center provides free vaccinations for children."

    "Trung tâm y tế cung cấp dịch vụ tiêm chủng miễn phí cho trẻ em."

  • "She went to the health center for a check-up."

    "Cô ấy đến trung tâm y tế để kiểm tra sức khỏe."

  • "The government is investing in new health centers in rural areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các trung tâm y tế mới ở khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Noun center trung tâm, điểm giữa
Adjective central thuộc trung tâm, trọng tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣlþ
Old French
centre

Nguồn gốc của "health center"

Từ "health" (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hǣlþ", mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, khỏe mạnh'. Từ "center" (trung tâm) đến từ tiếng Pháp cổ "centre", có nghĩa là 'điểm giữa' hoặc 'trung tâm'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, "health center" chỉ một cơ sở y tế cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng, thường là ở cấp độ địa phương hoặc cơ sở.

Usage Note

"Health center" thường được dùng để chỉ các cơ sở y tế nhỏ hơn bệnh viện, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản như khám bệnh, tiêm chủng, tư vấn sức khỏe. Khác với "hospital" (bệnh viện) là nơi điều trị các bệnh nặng và cần nhập viện, "health center" tập trung vào phòng bệnh và điều trị các bệnh thông thường.

Prepositions

at to near

Ví dụ: "at a health center" (tại một trung tâm y tế), "go to a health center" (đi đến một trung tâm y tế), "near the health center" (gần trung tâm y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health center
  • local local health center
    (trung tâm y tế địa phương)
  • community community health center
    (trung tâm y tế cộng đồng)
  • primary primary health center
    (trung tâm y tế tuyến cơ sở/chăm sóc ban đầu)
  • rural rural health center
    (trung tâm y tế nông thôn)
Verb + health center
  • visit visit a health center
    (thăm/đến trung tâm y tế)
  • go to go to a health center
    (đi đến trung tâm y tế)
  • establish establish a health center
    (thành lập/xây dựng một trung tâm y tế)
Health center + Noun
  • services health center services
    (các dịch vụ của trung tâm y tế)
  • staff health center staff
    (nhân viên trung tâm y tế)

Idioms

  • A health center is often the heart of community healthcare.

    Trung tâm y tế thường là trái tim của hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, nơi cung cấp các dịch vụ thiết yếu.

    "For many rural areas, the health center is truly the heart of community healthcare, providing accessible services."

    (Đối với nhiều khu vực nông thôn, trung tâm y tế thực sự là trái tim của hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, cung cấp các dịch vụ dễ tiếp cận.)

  • A health center serves as a gateway to healthcare.

    Trung tâm y tế đóng vai trò như một cửa ngõ quan trọng để tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

    "For those without easy access to hospitals, the local health center often serves as a crucial gateway to healthcare."

    (Đối với những người khó tiếp cận bệnh viện, trung tâm y tế địa phương thường đóng vai trò là cửa ngõ quan trọng để tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health center

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cộng đồng cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế, đặc biệt là chăm sóc ban đầu.

"The health center provides free vaccinations for children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health center".

Y tế cơ sở và chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, các trung tâm y tế (health centers) đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và tại cộng đồng. Chúng được thiết kế để dễ tiếp cận, tập trung vào phòng ngừa, giáo dục sức khỏe và quản lý các bệnh mãn tính, nhằm giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên và thúc đẩy sức khỏe toàn diện cho người dân.

Tiếp cận phổ quát dịch vụ y tế

Khái niệm 'tiếp cận phổ quát' dịch vụ y tế là một giá trị cốt lõi ở nhiều xã hội phương Tây. Các trung tâm y tế là một phần quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này, đảm bảo rằng mọi người dân, đặc biệt là những nhóm yếu thế hoặc ở vùng sâu vùng xa, đều có thể nhận được sự chăm sóc y tế cơ bản, kịp thời và không phân biệt đối xử.