healthcare error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unintended act (either of omission or commission) or one that does not achieve its intended outcome; the failure of a planned action to be completed as intended (an error of execution); the use of a wrong plan to achieve an aim (an error of planning); or a deviation from the process of care that may or may not cause harm to the patient.
Vietnamese Meaning
Một hành động không chủ ý (dù là thiếu sót hay thực hiện sai) hoặc hành động không đạt được kết quả mong muốn; sự thất bại của một hành động đã lên kế hoạch không được hoàn thành như dự định (lỗi thực hiện); việc sử dụng một kế hoạch sai để đạt được mục tiêu (lỗi lập kế hoạch); hoặc một sự sai lệch so với quy trình chăm sóc có thể hoặc không gây hại cho bệnh nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital implemented new protocols to reduce the number of healthcare errors."
"Bệnh viện đã triển khai các quy trình mới để giảm số lượng sai sót trong chăm sóc sức khỏe."
-
"Medication errors are a common type of healthcare error."
"Sai sót trong việc dùng thuốc là một loại sai sót phổ biến trong chăm sóc sức khỏe."
-
"Reporting and analyzing healthcare errors is essential for improving patient outcomes."
"Báo cáo và phân tích các sai sót trong chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Noun | care | sự chăm sóc |
| Verb | care | chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Verb | err | mắc lỗi |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không đúng |
| Noun | patient safety | an toàn người bệnh |
| Noun | medical error | lỗi y tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'healthcare error' bao gồm nhiều loại sai sót khác nhau trong quá trình chăm sóc sức khỏe, từ những sai sót nhỏ không gây hại đến những sai sót nghiêm trọng gây thương tích hoặc thậm chí tử vong. Cần phân biệt với 'medical malpractice' (sơ suất y tế) vì 'healthcare error' không nhất thiết liên quan đến sự cẩu thả hay vi phạm tiêu chuẩn chăm sóc, trong khi 'medical malpractice' thì có. 'Adverse event' (sự cố bất lợi) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'healthcare error' và các sự cố không phải do lỗi.
Prepositions
‘In healthcare errors’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi của các sai sót. Ví dụ: 'Research in healthcare errors is crucial'. ‘Due to healthcare errors’ chỉ nguyên nhân gây ra một hậu quả nào đó. Ví dụ: 'The patient suffered complications due to healthcare errors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent healthcare errors (ngăn chặn các lỗi y tế)
-
reduce reduce healthcare errors (giảm thiểu các lỗi y tế)
-
make/commit make/commit a healthcare error (mắc phải/gây ra lỗi y tế)
-
report report a healthcare error (báo cáo một lỗi y tế)
-
investigate investigate healthcare errors (điều tra các lỗi y tế)
-
address address healthcare errors (giải quyết các lỗi y tế)
-
serious serious healthcare errors (các lỗi y tế nghiêm trọng)
-
preventable preventable healthcare errors (các lỗi y tế có thể phòng ngừa được)
-
fatal fatal healthcare errors (các lỗi y tế gây tử vong)
-
systemic systemic healthcare errors (các lỗi y tế mang tính hệ thống)
-
human human healthcare errors (các lỗi y tế do con người)
-
rate of rate of healthcare errors (tỷ lệ lỗi y tế)
-
causes of causes of healthcare errors (các nguyên nhân gây lỗi y tế)
-
impact of impact of healthcare errors (tác động của lỗi y tế)
Idioms
-
Zero tolerance for healthcare errors
Chính sách không khoan nhượng với các lỗi y tế
"The hospital adopted a policy of zero tolerance for healthcare errors."
(Bệnh viện đã áp dụng chính sách không khoan nhượng với các lỗi y tế.)
-
Learning from healthcare errors
Học hỏi từ các lỗi y tế
"Learning from healthcare errors is crucial for improving patient safety."
(Việc học hỏi từ các lỗi y tế là cực kỳ quan trọng để cải thiện an toàn người bệnh.)
-
Root cause analysis of healthcare errors
Phân tích nguyên nhân gốc rễ của các lỗi y tế
"After the incident, a team was assigned to conduct a root cause analysis of the healthcare errors."
(Sau sự cố, một nhóm đã được chỉ định thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ của các lỗi y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthcare error
Danh từMột hành động không chủ ý (dù là thiếu sót hay thực hiện sai) hoặc hành động không đạt được kết quả mong muốn; sự thất bại của một hành động đã lên kế hoạch không được hoàn thành như dự định (lỗi thực hiện); việc sử dụng một kế hoạch sai để đạt được mục tiêu (lỗi lập kế hoạch); hoặc một sự sai lệch so với quy trình chăm sóc có thể hoặc không gây hại cho bệnh nhân.
"The hospital implemented new protocols to reduce the number of healthcare errors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare error".
