(Top Banner Ad)
healthcare error
C1
Danh từ C1 Y học

healthcare error

UK: /ˈhɛlθˌkeər ˈerər/ • US: /ˈhɛlθˌkɛər ˈɛrər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót trong chăm sóc sức khỏe lỗi y tế sai sót trong ngành y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintended act (either of omission or commission) or one that does not achieve its intended outcome; the failure of a planned action to be completed as intended (an error of execution); the use of a wrong plan to achieve an aim (an error of planning); or a deviation from the process of care that may or may not cause harm to the patient.

Vietnamese Meaning

Một hành động không chủ ý (dù là thiếu sót hay thực hiện sai) hoặc hành động không đạt được kết quả mong muốn; sự thất bại của một hành động đã lên kế hoạch không được hoàn thành như dự định (lỗi thực hiện); việc sử dụng một kế hoạch sai để đạt được mục tiêu (lỗi lập kế hoạch); hoặc một sự sai lệch so với quy trình chăm sóc có thể hoặc không gây hại cho bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital implemented new protocols to reduce the number of healthcare errors."

    "Bệnh viện đã triển khai các quy trình mới để giảm số lượng sai sót trong chăm sóc sức khỏe."

  • "Medication errors are a common type of healthcare error."

    "Sai sót trong việc dùng thuốc là một loại sai sót phổ biến trong chăm sóc sức khỏe."

  • "Reporting and analyzing healthcare errors is essential for improving patient outcomes."

    "Báo cáo và phân tích các sai sót trong chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Noun caregiver người chăm sóc
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Noun patient safety an toàn người bệnh
Noun medical error lỗi y tế

Synonyms

Antonyms

safe practice (thực hành an toàn)error-free care (chăm sóc không sai sót)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ (health)
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru (care)
Latin
errare (to wander)
Latin
error (a wandering, mistake)
Old French
error
Modern English
healthcare
Modern English
healthcare error

Nguồn gốc hiện đại và tầm quan trọng

Cụm từ 'healthcare error' không có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Sự quan tâm đến nó bùng nổ sau báo cáo 'To Err Is Human' (Năm 1999) của Viện Y học Hoa Kỳ, làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của các sai sót y tế và thúc đẩy phong trào an toàn người bệnh toàn cầu. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng lỗi không chỉ do cá nhân mà thường là do hệ thống y tế phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'healthcare error' bao gồm nhiều loại sai sót khác nhau trong quá trình chăm sóc sức khỏe, từ những sai sót nhỏ không gây hại đến những sai sót nghiêm trọng gây thương tích hoặc thậm chí tử vong. Cần phân biệt với 'medical malpractice' (sơ suất y tế) vì 'healthcare error' không nhất thiết liên quan đến sự cẩu thả hay vi phạm tiêu chuẩn chăm sóc, trong khi 'medical malpractice' thì có. 'Adverse event' (sự cố bất lợi) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'healthcare error' và các sự cố không phải do lỗi.

Prepositions

in due to

‘In healthcare errors’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi của các sai sót. Ví dụ: 'Research in healthcare errors is crucial'. ‘Due to healthcare errors’ chỉ nguyên nhân gây ra một hậu quả nào đó. Ví dụ: 'The patient suffered complications due to healthcare errors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthcare error
  • prevent prevent healthcare errors
    (ngăn chặn các lỗi y tế)
  • reduce reduce healthcare errors
    (giảm thiểu các lỗi y tế)
  • make/commit make/commit a healthcare error
    (mắc phải/gây ra lỗi y tế)
  • report report a healthcare error
    (báo cáo một lỗi y tế)
  • investigate investigate healthcare errors
    (điều tra các lỗi y tế)
  • address address healthcare errors
    (giải quyết các lỗi y tế)
Adjective + healthcare error
  • serious serious healthcare errors
    (các lỗi y tế nghiêm trọng)
  • preventable preventable healthcare errors
    (các lỗi y tế có thể phòng ngừa được)
  • fatal fatal healthcare errors
    (các lỗi y tế gây tử vong)
  • systemic systemic healthcare errors
    (các lỗi y tế mang tính hệ thống)
  • human human healthcare errors
    (các lỗi y tế do con người)
Noun + healthcare error
  • rate of rate of healthcare errors
    (tỷ lệ lỗi y tế)
  • causes of causes of healthcare errors
    (các nguyên nhân gây lỗi y tế)
  • impact of impact of healthcare errors
    (tác động của lỗi y tế)

Idioms

  • Zero tolerance for healthcare errors

    Chính sách không khoan nhượng với các lỗi y tế

    "The hospital adopted a policy of zero tolerance for healthcare errors."

    (Bệnh viện đã áp dụng chính sách không khoan nhượng với các lỗi y tế.)

  • Learning from healthcare errors

    Học hỏi từ các lỗi y tế

    "Learning from healthcare errors is crucial for improving patient safety."

    (Việc học hỏi từ các lỗi y tế là cực kỳ quan trọng để cải thiện an toàn người bệnh.)

  • Root cause analysis of healthcare errors

    Phân tích nguyên nhân gốc rễ của các lỗi y tế

    "After the incident, a team was assigned to conduct a root cause analysis of the healthcare errors."

    (Sau sự cố, một nhóm đã được chỉ định thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ của các lỗi y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare error

Danh từ
Lật mặt

Một hành động không chủ ý (dù là thiếu sót hay thực hiện sai) hoặc hành động không đạt được kết quả mong muốn; sự thất bại của một hành động đã lên kế hoạch không được hoàn thành như dự định (lỗi thực hiện); việc sử dụng một kế hoạch sai để đạt được mục tiêu (lỗi lập kế hoạch); hoặc một sự sai lệch so với quy trình chăm sóc có thể hoặc không gây hại cho bệnh nhân.

"The hospital implemented new protocols to reduce the number of healthcare errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare error".

Phong trào An toàn người bệnh toàn cầu

Sau khi các nghiên cứu cho thấy số lượng đáng báo động các ca tử vong và tổn hại do lỗi y tế, một phong trào toàn cầu về an toàn người bệnh đã ra đời. Mục tiêu là giảm thiểu 'healthcare errors' thông qua cải thiện hệ thống, quy trình, và đào tạo nhân sự y tế. Nhiều quốc gia đã thiết lập các tổ chức và quy định để giám sát và cải thiện an toàn trong chăm sóc sức khỏe, xem đây là một ưu tiên hàng đầu.

"To Err Is Human": Báo cáo lịch sử

Báo cáo 'To Err Is Human: Building a Safer Health System' (Năm 1999) của Viện Y học Hoa Kỳ là một dấu mốc quan trọng. Nó tiết lộ rằng lỗi y tế gây ra hàng chục nghìn ca tử vong mỗi năm ở Mỹ, nhiều hơn cả tai nạn giao thông. Báo cáo này đã thay đổi cách nhìn về 'healthcare errors', từ việc đổ lỗi cá nhân sang xem xét các yếu tố hệ thống gây ra lỗi, thúc đẩy các giải pháp mang tính cấu trúc hơn.