positive environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A setting or atmosphere characterized by optimism, encouragement, and support, fostering growth and well-being.
Vietnamese Meaning
Một môi trường hoặc không khí đặc trưng bởi sự lạc quan, khuyến khích và hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển và hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to create a positive environment for its employees."
"Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực cho nhân viên của mình."
-
"A positive environment at school can improve students' academic performance."
"Một môi trường tích cực ở trường học có thể cải thiện thành tích học tập của học sinh."
-
"It's important to foster a positive environment in the workplace to increase productivity."
"Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng một môi trường tích cực tại nơi làm việc để tăng năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | positive | tích cực, khẳng định |
| Adv | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| N | positiveness | sự tích cực |
| V | posit | giả định, đặt ra (một lý thuyết/ý tưởng) |
| N | environment | môi trường |
| Adj | environmental | thuộc về môi trường |
| Adv | environmentally | về mặt môi trường, thân thiện với môi trường |
| N | environmentalist | nhà môi trường học, người ủng hộ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường làm việc, học tập, hoặc sinh hoạt nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, được khuyến khích phát triển và được hỗ trợ khi gặp khó khăn. Khác với 'neutral environment' (môi trường trung lập) hoặc 'negative environment' (môi trường tiêu cực), 'positive environment' nhấn mạnh đến sự xây dựng và hỗ trợ lẫn nhau.
Prepositions
‘In a positive environment’ chỉ vị trí, sự tồn tại trong một môi trường tích cực. ‘For a positive environment’ chỉ mục đích, hướng tới việc tạo ra một môi trường tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a positive environment (tạo ra một môi trường tích cực)
-
foster foster a positive environment (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường tích cực)
-
build build a positive environment (xây dựng một môi trường tích cực)
-
maintain maintain a positive environment (duy trì một môi trường tích cực)
-
promote promote a positive environment (thúc đẩy, quảng bá một môi trường tích cực)
-
provide provide a positive environment (cung cấp một môi trường tích cực)
-
cultivate cultivate a positive environment (vun đắp, trau dồi một môi trường tích cực)
-
supportive a supportive positive environment (một môi trường tích cực và hỗ trợ)
-
stimulating a stimulating positive environment (một môi trường tích cực và kích thích)
-
nurturing a nurturing positive environment (một môi trường tích cực và nuôi dưỡng)
-
healthy a healthy positive environment (một môi trường tích cực và lành mạnh)
-
safe a safe positive environment (một môi trường tích cực và an toàn)
-
impact of the impact of a positive environment (tác động của một môi trường tích cực)
-
benefits of the benefits of a positive environment (lợi ích của một môi trường tích cực)
-
culture of a culture of a positive environment (một văn hóa của môi trường tích cực)
Idioms
-
Fostering a positive environment for growth
Nuôi dưỡng một môi trường tích cực để phát triển
"The company focuses on fostering a positive environment for professional growth and innovation."
(Công ty tập trung vào việc nuôi dưỡng một môi trường tích cực cho sự phát triển chuyên môn và đổi mới.)
-
Creating a positive learning environment
Tạo ra một môi trường học tập tích cực
"Teachers play a crucial role in creating a positive learning environment for their students."
(Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực cho học sinh của mình.)
-
Cultivating a positive work environment
Vun đắp một môi trường làm việc tích cực
"Leadership is committed to cultivating a positive work environment where everyone feels valued."
(Ban lãnh đạo cam kết vun đắp một môi trường làm việc tích cực nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive environment
Tính từ + Danh từMột môi trường hoặc không khí đặc trưng bởi sự lạc quan, khuyến khích và hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển và hạnh phúc.
"The company aims to create a positive environment for its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive environment".
