(Top Banner Ad)
positive environment
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

positive environment

UK: /ˈpɒzətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈpɑːzətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường tích cực môi trường làm việc lành mạnh môi trường hỗ trợ không gian tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or atmosphere characterized by optimism, encouragement, and support, fostering growth and well-being.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc không khí đặc trưng bởi sự lạc quan, khuyến khích và hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to create a positive environment for its employees."

    "Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực cho nhân viên của mình."

  • "A positive environment at school can improve students' academic performance."

    "Một môi trường tích cực ở trường học có thể cải thiện thành tích học tập của học sinh."

  • "It's important to foster a positive environment in the workplace to increase productivity."

    "Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng một môi trường tích cực tại nơi làm việc để tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj positive tích cực, khẳng định
Adv positively một cách tích cực, chắc chắn
N positiveness sự tích cực
V posit giả định, đặt ra (một lý thuyết/ý tưởng)
N environment môi trường
Adj environmental thuộc về môi trường
Adv environmentally về mặt môi trường, thân thiện với môi trường
N environmentalist nhà môi trường học, người ủng hộ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
Old French
positif
English
positive
Old French
environ
Old French
environer
English
environment

Nguồn gốc từ 'positive'

Từ 'positive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'positus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'ponere' (có nghĩa là 'đặt, để'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đã được đặt cố định, chắc chắn'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'khẳng định, xây dựng, tốt đẹp', như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc từ 'environment'

Từ 'environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'environer' (bao quanh). Từ đó, tiếng Anh đã mượn và hình thành 'environment' để chỉ tất cả những gì bao quanh một người, vật hoặc sự vật, tức là 'môi trường'.

Sự kết hợp của 'positive environment'

Khi 'positive' và 'environment' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một môi trường không chỉ đơn thuần là nơi chúng ta tồn tại, mà còn là một không gian có những yếu tố tích cực, mang lại lợi ích, sự hỗ trợ, và thúc đẩy sự phát triển tốt đẹp. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục đến công sở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường làm việc, học tập, hoặc sinh hoạt nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, được khuyến khích phát triển và được hỗ trợ khi gặp khó khăn. Khác với 'neutral environment' (môi trường trung lập) hoặc 'negative environment' (môi trường tiêu cực), 'positive environment' nhấn mạnh đến sự xây dựng và hỗ trợ lẫn nhau.

Prepositions

in for

‘In a positive environment’ chỉ vị trí, sự tồn tại trong một môi trường tích cực. ‘For a positive environment’ chỉ mục đích, hướng tới việc tạo ra một môi trường tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'positive environment'
  • create create a positive environment
    (tạo ra một môi trường tích cực)
  • foster foster a positive environment
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường tích cực)
  • build build a positive environment
    (xây dựng một môi trường tích cực)
  • maintain maintain a positive environment
    (duy trì một môi trường tích cực)
  • promote promote a positive environment
    (thúc đẩy, quảng bá một môi trường tích cực)
  • provide provide a positive environment
    (cung cấp một môi trường tích cực)
  • cultivate cultivate a positive environment
    (vun đắp, trau dồi một môi trường tích cực)
Adjectives describing a 'positive environment'
  • supportive a supportive positive environment
    (một môi trường tích cực và hỗ trợ)
  • stimulating a stimulating positive environment
    (một môi trường tích cực và kích thích)
  • nurturing a nurturing positive environment
    (một môi trường tích cực và nuôi dưỡng)
  • healthy a healthy positive environment
    (một môi trường tích cực và lành mạnh)
  • safe a safe positive environment
    (một môi trường tích cực và an toàn)
Nouns related to 'positive environment'
  • impact of the impact of a positive environment
    (tác động của một môi trường tích cực)
  • benefits of the benefits of a positive environment
    (lợi ích của một môi trường tích cực)
  • culture of a culture of a positive environment
    (một văn hóa của môi trường tích cực)

Idioms

  • Fostering a positive environment for growth

    Nuôi dưỡng một môi trường tích cực để phát triển

    "The company focuses on fostering a positive environment for professional growth and innovation."

    (Công ty tập trung vào việc nuôi dưỡng một môi trường tích cực cho sự phát triển chuyên môn và đổi mới.)

  • Creating a positive learning environment

    Tạo ra một môi trường học tập tích cực

    "Teachers play a crucial role in creating a positive learning environment for their students."

    (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực cho học sinh của mình.)

  • Cultivating a positive work environment

    Vun đắp một môi trường làm việc tích cực

    "Leadership is committed to cultivating a positive work environment where everyone feels valued."

    (Ban lãnh đạo cam kết vun đắp một môi trường làm việc tích cực nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc không khí đặc trưng bởi sự lạc quan, khuyến khích và hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển và hạnh phúc.

"The company aims to create a positive environment for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive environment".

Tầm quan trọng trong Giáo dục

Trong giáo dục phương Tây hiện đại, việc tạo ra một 'positive learning environment' (môi trường học tập tích cực) là trọng tâm. Điều này bao gồm việc khuyến khích sự an toàn tâm lý, sự tham gia của học sinh, tôn trọng sự khác biệt, và xây dựng một không gian nơi học sinh cảm thấy được hỗ trợ để mắc lỗi và học hỏi. Một môi trường như vậy được cho là tối ưu cho sự phát triển nhận thức và cảm xúc của trẻ.

Môi trường làm việc lành mạnh

Khái niệm 'positive work environment' (môi trường làm việc tích cực) ngày càng được các công ty phương Tây chú trọng. Nó không chỉ là về lương thưởng mà còn về văn hóa công ty, sự hợp tác, tôn trọng, cơ hội phát triển và cân bằng giữa công việc - cuộc sống. Một môi trường làm việc tích cực giúp tăng năng suất, sự hài lòng của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc.