(Top Banner Ad)
heartfelt promise
B2
Tính từ B2 Giao tiếp

heartfelt promise

UK: /ˈhɑːtfelt ˈprɒmɪs/ • US: /ˈhɑːrtfelt ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa chân thành lời hứa từ tận đáy lòng lời hứa xuất phát từ trái tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuinely and deeply felt.

Vietnamese Meaning

Thật lòng, chân thành, xuất phát từ trái tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered a heartfelt apology for her mistake."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho sai lầm của mình."

  • "The politician made a heartfelt promise to reduce taxes."

    "Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa chân thành để giảm thuế."

  • "After the accident, he made a heartfelt promise to drive more carefully."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy đã đưa ra một lời hứa chân thành sẽ lái xe cẩn thận hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng
Verb feel cảm thấy
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Noun promise lời hứa
Verb promise hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adjective unpromising không có triển vọng, không hứa hẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart)
Proto-Indo-European
*peh₂- (feel)
Latin
prōmittere (promise)
Proto-Germanic
*hertō (heart)
Proto-Germanic
*fōlijaną (feel)
Old French
promesse (promise)
Old English
heorte (heart)
Old English
fēlan (feel)
Middle English
promisse (promise)
Late 16th Century English
heartfelt (compound adjective)
Modern English
heartfelt promise

Nguồn gốc 'Heartfelt'

'Heartfelt' là sự kết hợp của 'heart' (trái tim) và 'felt' (quá khứ của 'feel' - cảm nhận). Từ 'heart' xuất phát từ ngôn ngữ German cổ, tượng trưng cho trung tâm của cảm xúc và sự chân thật. Khi bạn nói điều gì đó 'heartfelt', bạn muốn nhấn mạnh rằng nó xuất phát từ sâu thẳm trái tim, thể hiện sự chân thành và thật lòng.

Nguồn gốc 'Promise'

Từ 'promise' có nguồn gốc từ 'prōmittere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gửi đi trước'. Phần 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước' và 'mittere' có nghĩa là 'gửi'. Theo nghĩa đen, 'promise' là 'gửi lời nói của bạn ra ngoài trước', ngụ ý rằng bạn cam kết thực hiện điều gì đó trong tương lai và lời nói của bạn đã được 'gửi' đi như một sự ràng buộc.

Usage Note

Tính từ 'heartfelt' thường đi kèm với những danh từ thể hiện cảm xúc hoặc lời nói, hành động mang tính cam kết, chia sẻ. Nó nhấn mạnh sự chân thành và sâu sắc của cảm xúc. So với 'sincere', 'heartfelt' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ và sâu lắng hơn.
Danh từ 'promise' (lời hứa) kết hợp với tính từ 'heartfelt' (chân thành) tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa một lời hứa được đưa ra một cách chân thành, xuất phát từ trái tim, và thể hiện một cam kết mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartfelt promise
  • sincere a sincere heartfelt promise
    (một lời hứa chân thành sâu sắc)
  • solemn a solemn heartfelt promise
    (một lời hứa chân thành trang trọng)
  • earnest an earnest heartfelt promise
    (một lời hứa chân thành nghiêm túc)
  • genuine a genuine heartfelt promise
    (một lời hứa chân thành thật sự)
Verb + heartfelt promise
  • make make a heartfelt promise
    (đưa ra một lời hứa chân thành)
  • keep keep a heartfelt promise
    (giữ lời hứa chân thành)
  • break break a heartfelt promise
    (phá vỡ lời hứa chân thành)
  • honor honor a heartfelt promise
    (tôn trọng lời hứa chân thành)
  • fulfill fulfill a heartfelt promise
    (hoàn thành/thực hiện lời hứa chân thành)
heartfelt promise + Preposition
  • of a heartfelt promise of support
    (một lời hứa chân thành về sự hỗ trợ)
  • to a heartfelt promise to help
    (một lời hứa chân thành sẽ giúp đỡ)

Idioms

  • A heartfelt promise is a bond.

    Một lời hứa chân thành là một sợi dây ràng buộc (rất mạnh mẽ và nghiêm túc).

    "She reminded him that a heartfelt promise is a bond, not something to be taken lightly."

    (Cô ấy nhắc nhở anh rằng một lời hứa chân thành là một sợi dây ràng buộc, không phải thứ có thể xem nhẹ.)

  • Make a heartfelt promise.

    Đưa ra một lời hứa chân thành (xuất phát từ trái tim).

    "He made a heartfelt promise to always be there for her, no matter what."

    (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa chân thành rằng sẽ luôn ở bên cô, dù có chuyện gì xảy ra.)

  • Keep/Honor one's heartfelt promise.

    Giữ/Tôn trọng lời hứa chân thành của mình.

    "Despite the difficulties, she was determined to keep her heartfelt promise to her dying father."

    (Bất chấp những khó khăn, cô quyết tâm giữ lời hứa chân thành với người cha đang hấp hối của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartfelt promise

Tính từ
Lật mặt

Thật lòng, chân thành, xuất phát từ trái tim.

"She offered a heartfelt apology for her mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartfelt promise".

Giá trị của lời hứa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, một lời hứa, đặc biệt là lời hứa chân thành, được coi là vấn đề danh dự và sự chính trực cá nhân. Việc phá vỡ lời hứa có thể dẫn đến mất lòng tin và tổn hại danh tiếng một cách nghiêm trọng. Điều này ăn sâu vào các truyền thống tôn giáo và pháp lý, nơi những lời thề và cam kết có sức nặng đáng kể và được bảo vệ bởi các quy tắc đạo đức.

Khái niệm 'Lời thề' và 'Lời cam kết' thiêng liêng

Các 'lời thề' (oath) trang trọng (như khi ra tòa, nhậm chức chính phủ) và 'lời cam kết' (vow) cá nhân (như lời thề hôn nhân) là những hình thức cao quý của lời hứa chân thành. Chúng thường liên quan đến việc cầu khẩn một quyền lực cao hơn hoặc một nguyên tắc thiêng liêng để chứng giám, nhấn mạnh tính không thể phá vỡ và những hậu quả nghiêm trọng nếu vi phạm.