(Top Banner Ad)
heavyset
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

heavyset

UK: /ˈhɛviˌsɛt/ • US: /ˈhɛviˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ chắc nịch hơi béo mập mạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a stocky or heavily built body; somewhat fat.

Vietnamese Meaning

Có thân hình vạm vỡ, chắc nịch hoặc hơi béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavyset man struggled to climb the stairs."

    "Người đàn ông có thân hình vạm vỡ khó khăn leo cầu thang."

  • "She described the suspect as a heavyset woman in her late 40s."

    "Cô ấy mô tả nghi phạm là một phụ nữ vạm vỡ ở độ tuổi cuối 40."

  • "He was a heavyset man with a friendly smile."

    "Anh ta là một người đàn ông có thân hình vạm vỡ với nụ cười thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng (về trọng lượng); to lớn
Noun heaviness sự nặng nề; sự to lớn
Adverb heavily một cách nặng nề; rất nhiều
Verb set đặt, để; thiết lập, định hình
Noun set bộ, nhóm; sự thiết lập; cấu trúc
Adjective set đã định, cố định; vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habīgaz
Old English
hefig
Middle English
hevy
Proto-Germanic
*settjaną
Old English
settan
Middle English
setten
Modern English
heavyset

Sự Kết Hợp Mô Tả Vóc Dáng

Từ 'heavyset' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'heavy' (nặng nề, có trọng lượng) và 'set' (được đặt, được xây dựng một cách vững chắc). 'Heavy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hefig', mang ý nghĩa có trọng lượng lớn. 'Set' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là đặt hoặc định hình một cách vững chãi. Khi ghép lại, 'heavyset' mô tả một người có vóc dáng to lớn, chắc nịch, thường gợi lên hình ảnh khỏe mạnh và vững chãi.

Usage Note

Từ 'heavyset' thường được sử dụng để miêu tả một người có thân hình to lớn và có thể hơi thừa cân, nhưng không mang tính tiêu cực hay xúc phạm như 'fat' hoặc 'obese'. Nó thường được sử dụng một cách trung lập để mô tả vóc dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

heavyset + Noun
  • man a heavyset man
    (một người đàn ông vóc dáng to lớn, chắc nịch)
  • woman a heavyset woman
    (một người phụ nữ vóc dáng to lớn, chắc nịch)
  • figure a heavyset figure
    (một dáng người to lớn, chắc chắn)
  • build a heavyset build
    (một vóc dáng vạm vỡ, chắc khỏe)
  • person a heavyset person
    (một người có vóc dáng vạm vỡ)
Verb + heavyset
  • is He is heavyset.
    (Anh ấy có vóc dáng to lớn, chắc nịch.)
  • appears She appears heavyset.
    (Cô ấy trông có vẻ to con, chắc nịch.)

Idioms

  • a man of heavyset build

    một người đàn ông có vóc dáng to lớn, chắc nịch

    "The bouncer was a man of heavyset build, making him an intimidating presence."

    (Người bảo vệ là một người đàn ông có vóc dáng to lớn, chắc nịch, khiến anh ta trông đáng sợ.)

  • a rather heavyset figure

    một dáng người khá to lớn, chắc chắn

    "From a distance, she saw a rather heavyset figure approaching her."

    (Từ xa, cô nhìn thấy một dáng người khá to lớn đang tiến về phía mình.)

  • powerfully heavyset

    vóc dáng to lớn, khỏe mạnh một cách ấn tượng

    "He was powerfully heavyset, an athlete who specialized in shot put."

    (Anh ấy có vóc dáng to lớn và khỏe mạnh ấn tượng, một vận động viên chuyên về đẩy tạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavyset

Tính từ
Lật mặt

Có thân hình vạm vỡ, chắc nịch hoặc hơi béo.

"The heavyset man struggled to climb the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavyset".

Sự Khác Biệt Giữa 'Heavyset' và 'Overweight'

'Heavyset' thường mô tả một người có thân hình to lớn, chắc nịch và có thể có nhiều cơ bắp, gợi liên tưởng đến sức mạnh hoặc sự vững chãi. Điều này khác biệt với 'overweight' (thừa cân) hoặc 'fat' (béo phì), vốn thường ám chỉ việc tích tụ mỡ thừa và có thể liên quan đến vấn đề sức khỏe. Trong văn hóa phương Tây, một vóc dáng 'heavyset' đôi khi được coi là biểu tượng của sức mạnh, sự kiên cố, hoặc là hình ảnh đặc trưng của những người làm công việc thể chất nặng nhọc.

Quan Niệm Về Vóc Dáng và Sức Mạnh

Trong một số bối cảnh lịch sử, đặc biệt là trước khi lý tưởng về vóc dáng mảnh mai trở nên phổ biến, thân hình 'heavyset' từng được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt, khả năng chống chịu, và thậm chí là sự sung túc (có đủ ăn). Ngày nay, mặc dù các tiêu chuẩn về sức khỏe đã thay đổi, 'heavyset' vẫn giữ được ý nghĩa tích cực hơn so với các từ mô tả sự thừa cân đơn thuần, đặc biệt khi nó đi kèm với hình ảnh một cơ thể cường tráng và săn chắc.