heavyset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thân hình vạm vỡ, chắc nịch hoặc hơi béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavyset man struggled to climb the stairs."
"Người đàn ông có thân hình vạm vỡ khó khăn leo cầu thang."
-
"She described the suspect as a heavyset woman in her late 40s."
"Cô ấy mô tả nghi phạm là một phụ nữ vạm vỡ ở độ tuổi cuối 40."
-
"He was a heavyset man with a friendly smile."
"Anh ta là một người đàn ông có thân hình vạm vỡ với nụ cười thân thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heavyset' thường được sử dụng để miêu tả một người có thân hình to lớn và có thể hơi thừa cân, nhưng không mang tính tiêu cực hay xúc phạm như 'fat' hoặc 'obese'. Nó thường được sử dụng một cách trung lập để mô tả vóc dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man a heavyset man (một người đàn ông vóc dáng to lớn, chắc nịch)
-
woman a heavyset woman (một người phụ nữ vóc dáng to lớn, chắc nịch)
-
figure a heavyset figure (một dáng người to lớn, chắc chắn)
-
build a heavyset build (một vóc dáng vạm vỡ, chắc khỏe)
-
person a heavyset person (một người có vóc dáng vạm vỡ)
-
is He is heavyset. (Anh ấy có vóc dáng to lớn, chắc nịch.)
-
appears She appears heavyset. (Cô ấy trông có vẻ to con, chắc nịch.)
Idioms
-
a man of heavyset build
một người đàn ông có vóc dáng to lớn, chắc nịch
"The bouncer was a man of heavyset build, making him an intimidating presence."
(Người bảo vệ là một người đàn ông có vóc dáng to lớn, chắc nịch, khiến anh ta trông đáng sợ.)
-
a rather heavyset figure
một dáng người khá to lớn, chắc chắn
"From a distance, she saw a rather heavyset figure approaching her."
(Từ xa, cô nhìn thấy một dáng người khá to lớn đang tiến về phía mình.)
-
powerfully heavyset
vóc dáng to lớn, khỏe mạnh một cách ấn tượng
"He was powerfully heavyset, an athlete who specialized in shot put."
(Anh ấy có vóc dáng to lớn và khỏe mạnh ấn tượng, một vận động viên chuyên về đẩy tạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavyset
Tính từCó thân hình vạm vỡ, chắc nịch hoặc hơi béo.
"The heavyset man struggled to climb the stairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavyset".
