heritage technique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method, skill, or practice that is passed down through generations, often associated with traditional crafts, arts, or cultural practices.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp, kỹ năng hoặc hoạt động được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với các nghề thủ công truyền thống, nghệ thuật hoặc thực hành văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workshop teaches heritage techniques in pottery making."
"Xưởng dạy các kỹ thuật làm gốm truyền thống."
-
"The museum aims to preserve and promote heritage techniques in textile production."
"Bảo tàng hướng đến việc bảo tồn và quảng bá các kỹ thuật truyền thống trong sản xuất dệt may."
-
"Many communities are working to revive heritage techniques that are in danger of being lost."
"Nhiều cộng đồng đang nỗ lực khôi phục các kỹ thuật truyền thống có nguy cơ bị thất truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heritage | di sản, tài sản thừa kế |
| Noun | inheritor | người thừa kế |
| Verb | inherit | thừa kế, thừa hưởng |
| Noun | inheritance | sự thừa kế, gia tài |
| Adjective | hereditary | có tính di truyền, theo truyền thống |
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật, một cách chuyên môn |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Noun | technology | công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính kế thừa và bảo tồn các kỹ thuật, phương pháp có giá trị văn hóa và lịch sử. Nó thường được dùng để mô tả các kỹ năng thủ công mỹ nghệ, các phương pháp sản xuất truyền thống, hoặc các kỹ thuật đặc biệt chỉ có ở một vùng miền hoặc cộng đồng nhất định. Nó khác với 'traditional technique' ở chỗ 'heritage technique' nhấn mạnh sự kế thừa và giá trị văn hóa lâu đời hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'heritage techniques in weaving' (kỹ thuật dệt truyền thống), 'the preservation of heritage techniques' (sự bảo tồn các kỹ thuật truyền thống). 'In' dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng kỹ thuật, 'of' dùng để chỉ việc sở hữu hoặc bảo tồn kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional heritage technique (kỹ thuật di sản truyền thống)
-
ancient ancient heritage technique (kỹ thuật di sản cổ xưa)
-
valuable valuable heritage technique (kỹ thuật di sản quý giá)
-
unique unique heritage technique (kỹ thuật di sản độc đáo)
-
masterful masterful heritage technique (kỹ thuật di sản bậc thầy)
-
preserve preserve heritage technique (bảo tồn kỹ thuật di sản)
-
revive revive heritage technique (hồi sinh kỹ thuật di sản)
-
master master heritage technique (nắm vững kỹ thuật di sản)
-
practice practice heritage technique (thực hành kỹ thuật di sản)
-
pass down pass down heritage technique (truyền lại kỹ thuật di sản)
-
craftsmen's craftsmen's heritage technique (kỹ thuật di sản của các nghệ nhân)
-
artisan's artisan's heritage technique (kỹ thuật di sản của thợ thủ công)
-
tradition of tradition of heritage technique (truyền thống kỹ thuật di sản)
Idioms
-
To safeguard heritage techniques
Bảo vệ các kỹ thuật di sản
"Governments and cultural organizations work together to safeguard heritage techniques from disappearing."
(Chính phủ và các tổ chức văn hóa cùng nhau bảo vệ các kỹ thuật di sản khỏi nguy cơ mai một.)
-
A living heritage technique
Một kỹ thuật di sản sống (vẫn đang được thực hành)
"Making 'nón lá' is a living heritage technique passed down through generations in Vietnam."
(Làm nón lá là một kỹ thuật di sản sống được truyền qua nhiều thế hệ ở Việt Nam.)
-
The preservation of heritage techniques
Sự bảo tồn các kỹ thuật di sản
"The preservation of heritage techniques is crucial for cultural identity."
(Việc bảo tồn các kỹ thuật di sản là rất quan trọng đối với bản sắc văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heritage technique
Cụm danh từMột phương pháp, kỹ năng hoặc hoạt động được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với các nghề thủ công truyền thống, nghệ thuật hoặc thực hành văn hóa.
"The workshop teaches heritage techniques in pottery making."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage technique".
