(Top Banner Ad)
heritage technique
B2
Cụm danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật, Thủ công

heritage technique

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật truyền thống phương pháp truyền thống bí quyết gia truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method, skill, or practice that is passed down through generations, often associated with traditional crafts, arts, or cultural practices.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp, kỹ năng hoặc hoạt động được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với các nghề thủ công truyền thống, nghệ thuật hoặc thực hành văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workshop teaches heritage techniques in pottery making."

    "Xưởng dạy các kỹ thuật làm gốm truyền thống."

  • "The museum aims to preserve and promote heritage techniques in textile production."

    "Bảo tàng hướng đến việc bảo tồn và quảng bá các kỹ thuật truyền thống trong sản xuất dệt may."

  • "Many communities are working to revive heritage techniques that are in danger of being lost."

    "Nhiều cộng đồng đang nỗ lực khôi phục các kỹ thuật truyền thống có nguy cơ bị thất truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heritage di sản, tài sản thừa kế
Noun inheritor người thừa kế
Verb inherit thừa kế, thừa hưởng
Noun inheritance sự thừa kế, gia tài
Adjective hereditary có tính di truyền, theo truyền thống
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, một cách chuyên môn
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ

Synonyms

traditional technique (kỹ thuật truyền thống)ancestral method (phương pháp tổ tiên)

Antonyms

modern technique (kỹ thuật hiện đại)contemporary method (phương pháp đương đại)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (heritage)
*ǵʰeh₁- (to grasp, take)
Proto-Germanic (heritage)
*herutō (inheritance)
Old French (heritage)
heritage (inheritance, inherited property)
Middle English (heritage)
heritage
Ancient Greek (technique)
τέχνη (tékhnē - art, skill, craft)
Latin (technique)
technicus (of art)
French (technique)
technique (technical, art, skill)
English (technique)
technique
Modern English
heritage technique (combination of 'heritage' and 'technique')

Nguồn gốc của 'Heritage'

Từ 'heritage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'heritage', có nghĩa là tài sản thừa kế. Gốc xa hơn của nó liên quan đến ý nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'nhận lấy'. Ngày nay, từ này không chỉ giới hạn ở tài sản vật chất mà còn bao gồm các giá trị, truyền thống, và kiến thức được truyền lại từ thế hệ trước.

Nguồn gốc của 'Technique'

Từ 'technique' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tékhnē', có nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng hay nghề thủ công. Nó được La tinh hóa thành 'technicus' và sau đó đi vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ một phương pháp hoặc kỹ năng đặc biệt để thực hiện một việc gì đó.

Sự kết hợp 'Heritage Technique'

'Heritage technique' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'di sản' và 'kỹ thuật'. Nó dùng để chỉ những phương pháp, kỹ năng, hoặc cách làm truyền thống đã được gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, thường mang giá trị văn hóa, lịch sử sâu sắc. Ví dụ như các kỹ thuật dệt lụa cổ truyền hay làm gốm thủ công.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính kế thừa và bảo tồn các kỹ thuật, phương pháp có giá trị văn hóa và lịch sử. Nó thường được dùng để mô tả các kỹ năng thủ công mỹ nghệ, các phương pháp sản xuất truyền thống, hoặc các kỹ thuật đặc biệt chỉ có ở một vùng miền hoặc cộng đồng nhất định. Nó khác với 'traditional technique' ở chỗ 'heritage technique' nhấn mạnh sự kế thừa và giá trị văn hóa lâu đời hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'heritage techniques in weaving' (kỹ thuật dệt truyền thống), 'the preservation of heritage techniques' (sự bảo tồn các kỹ thuật truyền thống). 'In' dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng kỹ thuật, 'of' dùng để chỉ việc sở hữu hoặc bảo tồn kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heritage technique
  • traditional traditional heritage technique
    (kỹ thuật di sản truyền thống)
  • ancient ancient heritage technique
    (kỹ thuật di sản cổ xưa)
  • valuable valuable heritage technique
    (kỹ thuật di sản quý giá)
  • unique unique heritage technique
    (kỹ thuật di sản độc đáo)
  • masterful masterful heritage technique
    (kỹ thuật di sản bậc thầy)
Verb + heritage technique
  • preserve preserve heritage technique
    (bảo tồn kỹ thuật di sản)
  • revive revive heritage technique
    (hồi sinh kỹ thuật di sản)
  • master master heritage technique
    (nắm vững kỹ thuật di sản)
  • practice practice heritage technique
    (thực hành kỹ thuật di sản)
  • pass down pass down heritage technique
    (truyền lại kỹ thuật di sản)
Noun + heritage technique
  • craftsmen's craftsmen's heritage technique
    (kỹ thuật di sản của các nghệ nhân)
  • artisan's artisan's heritage technique
    (kỹ thuật di sản của thợ thủ công)
  • tradition of tradition of heritage technique
    (truyền thống kỹ thuật di sản)

Idioms

  • To safeguard heritage techniques

    Bảo vệ các kỹ thuật di sản

    "Governments and cultural organizations work together to safeguard heritage techniques from disappearing."

    (Chính phủ và các tổ chức văn hóa cùng nhau bảo vệ các kỹ thuật di sản khỏi nguy cơ mai một.)

  • A living heritage technique

    Một kỹ thuật di sản sống (vẫn đang được thực hành)

    "Making 'nón lá' is a living heritage technique passed down through generations in Vietnam."

    (Làm nón lá là một kỹ thuật di sản sống được truyền qua nhiều thế hệ ở Việt Nam.)

  • The preservation of heritage techniques

    Sự bảo tồn các kỹ thuật di sản

    "The preservation of heritage techniques is crucial for cultural identity."

    (Việc bảo tồn các kỹ thuật di sản là rất quan trọng đối với bản sắc văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heritage technique

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp, kỹ năng hoặc hoạt động được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với các nghề thủ công truyền thống, nghệ thuật hoặc thực hành văn hóa.

"The workshop teaches heritage techniques in pottery making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage technique".

UNESCO và Di sản Văn hóa Phi vật thể

Nhiều kỹ thuật di sản được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại. Sự công nhận này giúp nâng cao nhận thức về giá trị của chúng, khuyến khích các quốc gia bảo vệ và truyền bá những kỹ năng thủ công truyền thống, nghệ thuật biểu diễn, tập quán xã hội, và các tri thức địa phương. Ví dụ, kỹ thuật dệt lụa thủ công, làm gốm sứ truyền thống, hay các hình thức âm nhạc dân gian thường được xếp vào nhóm này.

Vai trò của nghệ nhân và thợ thủ công

Các nghệ nhân và thợ thủ công đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và phát triển các kỹ thuật di sản. Họ là những người nắm giữ kiến thức, kỹ năng được truyền miệng và thực hành qua nhiều thế kỷ. Việc truyền nghề từ thế hệ này sang thế hệ khác không chỉ là truyền lại một kỹ năng mà còn là bảo tồn một phần quan trọng của lịch sử và bản sắc văn hóa cộng đồng.