(Top Banner Ad)
high brand visibility
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

high brand visibility

UK: /haɪ brænd ˌvɪzɪˈbɪləti/ • US: /haɪ brænd ˌvɪzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nhận diện thương hiệu cao khả năng hiển thị thương hiệu cao tính dễ thấy của thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which people are aware of a particular brand.

Vietnamese Meaning

Mức độ nhận biết mà mọi người có về một thương hiệu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in marketing to achieve high brand visibility."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào marketing để đạt được mức độ nhận diện thương hiệu cao."

  • "Social media marketing can significantly increase brand visibility."

    "Marketing trên mạng xã hội có thể tăng đáng kể mức độ nhận diện thương hiệu."

  • "High brand visibility is crucial for the success of a new product."

    "Mức độ nhận diện thương hiệu cao là yếu tố then chốt cho sự thành công của một sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heighten làm tăng lên, nâng cao
Adverb highly rất, ở mức độ cao
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Noun branding việc xây dựng thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu, mang nhãn hiệu
Adjective brand-new mới toanh, hoàn toàn mới
Adverb visibly một cách rõ ràng, có thể nhìn thấy
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun vision tầm nhìn, thị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vidēre
Latin
vīsibilis
Old French
visibilité
English
visibility

Nguồn gốc cụm từ marketing hiện đại

Cụm từ 'high brand visibility' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực marketing, ra đời từ sự kết hợp của các từ 'high' (cao), 'brand' (thương hiệu) và 'visibility' (khả năng hiển thị, sự dễ nhìn thấy). Nó phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc một thương hiệu được nhiều người biết đến và nhận diện trong thị trường cạnh tranh gay gắt ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và quảng cáo để chỉ mức độ dễ dàng mà khách hàng tiềm năng có thể nhận ra và ghi nhớ một thương hiệu. 'High' nhấn mạnh rằng thương hiệu đó được nhiều người biết đến và dễ dàng nhận thấy.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói về visibility trong một thị trường, ngành công nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'high brand visibility in the fashion industry'. 'for' được dùng khi nói về visibility cho một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'high brand visibility for a new product launch'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + high brand visibility
  • achieve achieve high brand visibility
    (đạt được độ nhận diện thương hiệu cao)
  • boost boost high brand visibility
    (thúc đẩy độ nhận diện thương hiệu cao)
  • enhance enhance high brand visibility
    (nâng cao độ nhận diện thương hiệu)
  • maintain maintain high brand visibility
    (duy trì độ nhận diện thương hiệu cao)
  • ensure ensure high brand visibility
    (đảm bảo độ nhận diện thương hiệu cao)
Nouns/Adjectives associated with high brand visibility
  • crucial for crucial for high brand visibility
    (quan trọng cho độ nhận diện thương hiệu cao)
  • strategy for strategy for high brand visibility
    (chiến lược cho độ nhận diện thương hiệu cao)
  • key to key to high brand visibility
    (chìa khóa để đạt độ nhận diện thương hiệu cao)
  • importance of importance of high brand visibility
    (tầm quan trọng của độ nhận diện thương hiệu cao)

Idioms

  • a driver of high brand visibility

    một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ độ nhận diện thương hiệu

    "Social media campaigns are often a primary driver of high brand visibility for new products."

    (Các chiến dịch truyền thông xã hội thường là yếu tố thúc đẩy chính cho độ nhận diện thương hiệu cao của các sản phẩm mới.)

  • synonymous with high brand visibility

    đồng nghĩa với độ nhận diện thương hiệu cao

    "For luxury brands, quality is often synonymous with high brand visibility."

    (Đối với các thương hiệu xa xỉ, chất lượng thường đồng nghĩa với độ nhận diện thương hiệu cao.)

  • the holy grail of high brand visibility

    chén thánh của độ nhận diện thương hiệu cao (mục tiêu tối thượng)

    "Achieving global market saturation is often seen as the holy grail of high brand visibility."

    (Đạt được sự bão hòa thị trường toàn cầu thường được coi là chén thánh của độ nhận diện thương hiệu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high brand visibility

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mức độ nhận biết mà mọi người có về một thương hiệu cụ thể.

"The company invested heavily in marketing to achieve high brand visibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high brand visibility".

Sức mạnh của quảng cáo và truyền thông

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, quảng cáo và truyền thông đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các thương hiệu đầu tư hàng tỷ đô la vào việc tiếp thị để đảm bảo 'high brand visibility', biến sản phẩm của họ thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày và tâm trí người tiêu dùng. Điều này tạo nên xu hướng mua sắm dựa trên nhận diện thương hiệu hơn là chỉ chất lượng sản phẩm.

Ảnh hưởng của mạng xã hội và người nổi tiếng

Sự phát triển của mạng xã hội và mô hình kinh doanh dựa trên người có ảnh hưởng (influencer marketing) đã thay đổi cách các thương hiệu đạt được độ nhận diện cao. Một bài đăng hay một video của người nổi tiếng có thể ngay lập tức mang lại 'high brand visibility' cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo ra các xu hướng tiêu dùng nhanh chóng và lan rộng trên toàn cầu.