highest surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bề mặt cao nhất, phần trên cùng hoặc phần nâng cao nhất của ranh giới hoặc mặt ngoài của một vật nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highest surface of the table was covered in dust."
"Bề mặt cao nhất của cái bàn phủ đầy bụi."
-
"The experiment was conducted on the highest surface temperature."
"Thí nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ bề mặt cao nhất."
-
"The climber reached the highest surface of the mountain."
"Nhà leo núi đã lên đến bề mặt cao nhất của ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc trạng thái tương đối của một bề mặt so với các bề mặt khác. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: đỉnh núi) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bề mặt có hiệu suất cao nhất trong một thử nghiệm).
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visible visible highest surface (bề mặt cao nhất có thể nhìn thấy được)
-
accessible accessible highest surface (bề mặt cao nhất có thể tiếp cận được)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest surface
Tính từ + Danh từBề mặt cao nhất, phần trên cùng hoặc phần nâng cao nhất của ranh giới hoặc mặt ngoài của một vật nào đó.
"The highest surface of the table was covered in dust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest surface".
