(Top Banner Ad)
highest surface
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Toán học (tùy ngữ cảnh)

highest surface

UK: /ˈhaɪɪst ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈhaɪɪst ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt cao nhất phần trên cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost or most elevated part of something's outer boundary or face.

Vietnamese Meaning

Bề mặt cao nhất, phần trên cùng hoặc phần nâng cao nhất của ranh giới hoặc mặt ngoài của một vật nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highest surface of the table was covered in dust."

    "Bề mặt cao nhất của cái bàn phủ đầy bụi."

  • "The experiment was conducted on the highest surface temperature."

    "Thí nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ bề mặt cao nhất."

  • "The climber reached the highest surface of the mountain."

    "Nhà leo núi đã lên đến bề mặt cao nhất của ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Adverb highly rất, hết sức
Noun height chiều cao
Verb heighten làm tăng lên
Noun surface bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Toán học (tùy ngữ cảnh)

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc trạng thái tương đối của một bề mặt so với các bề mặt khác. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: đỉnh núi) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bề mặt có hiệu suất cao nhất trong một thử nghiệm).

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest surface
  • visible visible highest surface
    (bề mặt cao nhất có thể nhìn thấy được)
  • accessible accessible highest surface
    (bề mặt cao nhất có thể tiếp cận được)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bề mặt cao nhất, phần trên cùng hoặc phần nâng cao nhất của ranh giới hoặc mặt ngoài của một vật nào đó.

"The highest surface of the table was covered in dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest surface".