(Top Banner Ad)
hold fast
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

hold fast

UK: /həʊld fɑːst/ • US: /hoʊld fæst/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững kiên trì bám chặt giữ chặt lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cling tightly to something; to persevere or remain committed to a belief or course of action.

Vietnamese Meaning

Giữ chặt lấy cái gì đó; kiên trì hoặc tiếp tục cam kết với một niềm tin hoặc hành động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the storm, the sailors were ordered to hold fast to the ropes."

    "Trong cơn bão, các thủy thủ được lệnh phải bám chặt vào dây thừng."

  • "Hold fast to your dreams, and never let anyone tell you they're impossible."

    "Hãy giữ vững ước mơ của bạn và đừng bao giờ để ai nói với bạn rằng chúng là không thể."

  • "The company decided to hold fast to its original business plan despite the challenges."

    "Công ty quyết định kiên trì với kế hoạch kinh doanh ban đầu của mình bất chấp những thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Adjective fast chặt, nhanh
Noun foothold chỗ đứng, vị thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healdan fæste

Nguồn gốc 'Hold Fast'

Cụm từ 'hold fast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan fæste', mang ý nghĩa 'giữ chặt'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, khi các thủy thủ cần giữ chặt dây thừng và các vật dụng khác trên tàu để đảm bảo an toàn trong điều kiện thời tiết xấu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra, mang ý nghĩa chung là kiên trì, bám trụ và không bỏ cuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ về sự kiên định, quyết tâm, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. 'Hold fast' có thể được dùng để diễn tả việc bám chặt một vật thể vật lý (ví dụ: 'Hold fast to the railing!') hoặc một ý tưởng, niềm tin (ví dụ: 'Hold fast to your principles!'). Khác với 'hold on' chỉ đơn thuần là giữ, 'hold fast' nhấn mạnh sự bền bỉ, kiên định và không dễ dàng từ bỏ.

Prepositions

to

'Hold fast to' diễn tả việc bám chặt hoặc kiên trì với một đối tượng cụ thể, ví dụ 'Hold fast to your dreams' (Hãy giữ vững ước mơ của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hold fast
  • Firmly hold fast to your beliefs.
    (Kiên định với niềm tin của bạn.)
  • Tenaciously hold fast to your dreams.
    (Bám chặt lấy ước mơ của bạn.)
Verb + hold fast
  • Try to hold fast to hope.
    (Cố gắng giữ vững niềm hy vọng.)
  • Remember to hold fast to what you believe in.
    (Hãy nhớ giữ vững những gì bạn tin tưởng.)

Idioms

  • Hold fast to your hat!

    Hãy cẩn thận!/Điều bất ngờ sắp xảy ra!

    "The market is volatile, so hold fast to your hat!"

    (Thị trường đang biến động, nên hãy cẩn thận!)

  • Hold fast to your principles.

    Giữ vững nguyên tắc của bạn.

    "No matter the cost, hold fast to your principles."

    (Dù phải trả giá đắt, hãy giữ vững nguyên tắc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold fast

phrasal verb
Lật mặt

Giữ chặt lấy cái gì đó; kiên trì hoặc tiếp tục cam kết với một niềm tin hoặc hành động nào đó.

"During the storm, the sailors were ordered to hold fast to the ropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers hold fast to the rope.
Những người leo núi bám chặt vào sợi dây.
Phủ định
Never have I seen such determination to hold fast to one's beliefs.
Chưa bao giờ tôi thấy sự quyết tâm bám chặt vào niềm tin của một người như vậy.
Nghi vấn
Should you hold fast to your principles, you will earn respect.
Nếu bạn giữ vững các nguyên tắc của mình, bạn sẽ nhận được sự tôn trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold fast".

Ý nghĩa trong văn hóa hàng hải

Trong văn hóa hàng hải, 'hold fast' là một mệnh lệnh quan trọng, yêu cầu các thủy thủ phải giữ chặt dây thừng, buồm hoặc các thiết bị khác để đảm bảo an toàn cho tàu và thủy thủ đoàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nó tượng trưng cho sự kiên trì, sức mạnh và khả năng vượt qua khó khăn.

Ý nghĩa tượng trưng

Ngày nay, 'hold fast' thường được sử dụng như một lời động viên, khích lệ mọi người kiên trì theo đuổi mục tiêu và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Nó là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của sự kiên định và niềm tin vào bản thân.