don't move
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó giữ yên hoặc ngừng di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police officer shouted, "Don't move!""
"Cảnh sát hét lên, "Đứng yên!""
-
"Don't move, or I'll shoot!"
"Đứng yên, nếu không tôi sẽ bắn!"
-
"The doctor told the patient, "Don't move while I examine you.""
"Bác sĩ bảo bệnh nhân, "Đừng cử động khi tôi khám cho anh.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm hoặc khi cần sự kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn so với các yêu cầu nhẹ nhàng hơn như 'please stay still' hoặc 'hold still'. 'Don't move' thường được sử dụng khi có nguy cơ bị thương, bị phát hiện hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu người đó di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just don't move. (chỉ cần đừng di chuyển/nhúc nhích.)
-
Please please don't move. (làm ơn đừng di chuyển.)
-
Freeze! Freeze! Don't move! (Đứng yên! Đừng nhúc nhích!)
-
Stay still! Stay still! Don't move! (Giữ yên! Đừng nhúc nhích!)
-
Don't move Don't move a muscle. (Đừng nhúc nhích một cơ bắp nào (hoàn toàn bất động).)
-
Don't move Don't move an inch. (Đừng nhúc nhích dù chỉ một tấc (giữ nguyên vị trí).)
Idioms
-
Don't move a muscle.
Hoàn toàn bất động; không nhúc nhích một chút nào.
"The photographer told the model, 'Don't move a muscle if you want a perfect shot!'"
(Nhiếp ảnh gia nói với người mẫu, 'Đừng nhúc nhích một chút nào nếu bạn muốn có một bức ảnh hoàn hảo!')
-
Don't move an inch.
Giữ nguyên vị trí; không dịch chuyển dù chỉ một chút.
"The snake was right in front of him, and he whispered to his friend, 'Don't move an inch!'"
(Con rắn ở ngay trước mặt anh ấy, và anh ấy thì thầm với bạn mình, 'Đừng nhúc nhích một tấc nào!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't move
Cụm động từ mệnh lệnhMột mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó giữ yên hoặc ngừng di chuyển.
"The police officer shouted, "Don't move!""
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stay where you are and don't move because the police are on their way. |
Hãy ở yên vị trí của bạn và đừng di chuyển vì cảnh sát đang trên đường đến. |
| Phủ định | Even though I told him don't move, he still took a step forward. |
Mặc dù tôi đã bảo anh ta đừng di chuyển, anh ta vẫn bước lên phía trước một bước. |
| Nghi vấn | If I tell you don't move, will you listen to me? |
Nếu tôi bảo bạn đừng di chuyển, bạn có nghe tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't move".
