(Top Banner Ad)
don't move
A1
Cụm động từ mệnh lệnh A1 Giao tiếp hàng ngày, Mệnh lệnh

don't move

UK: /dəʊnt muːv/ • US: /doʊnt muːv/

Nghĩa tiếng Việt

Đứng yên! Không được động đậy! Giữ yên! Đừng nhúc nhích!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct order instructing someone to remain still or stop moving.

Vietnamese Meaning

Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó giữ yên hoặc ngừng di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer shouted, "Don't move!""

    "Cảnh sát hét lên, "Đứng yên!""

  • "Don't move, or I'll shoot!"

    "Đứng yên, nếu không tôi sẽ bắn!"

  • "The doctor told the patient, "Don't move while I examine you.""

    "Bác sĩ bảo bệnh nhân, "Đừng cử động khi tôi khám cho anh.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun move sự di chuyển, động thái, nước đi (trong cờ)
Noun movement sự vận động, phong trào, cử động
Noun mover người khuân vác, công ty vận chuyển
Adjective movable có thể di chuyển được, động sản
Adjective immovable bất động, không thể di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Mệnh lệnh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Modern English
do
Old English
nawiht
Middle English
noȝt
Modern English
not
Latin
movēre
Old French
movoir
Middle English
movin
Modern English
move

Nguồn gốc của 'don't move'

Cụm từ 'don't move' là một mệnh lệnh phủ định trực tiếp, được hình thành từ ba yếu tố cơ bản. 'Don't' là dạng rút gọn của 'do not', với 'do' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōn' (làm) và 'not' từ tiếng Anh cổ 'nawiht' (không có gì). 'Move' (di chuyển) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movēre' thông qua tiếng Pháp cổ 'movoir'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một mệnh lệnh mạnh mẽ, yêu cầu ai đó giữ yên vị trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm hoặc khi cần sự kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn so với các yêu cầu nhẹ nhàng hơn như 'please stay still' hoặc 'hold still'. 'Don't move' thường được sử dụng khi có nguy cơ bị thương, bị phát hiện hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu người đó di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh lệnh và Khuyến cáo
  • Just just don't move.
    (chỉ cần đừng di chuyển/nhúc nhích.)
  • Please please don't move.
    (làm ơn đừng di chuyển.)
  • Freeze! Freeze! Don't move!
    (Đứng yên! Đừng nhúc nhích!)
  • Stay still! Stay still! Don't move!
    (Giữ yên! Đừng nhúc nhích!)
Diễn tả mức độ
  • Don't move Don't move a muscle.
    (Đừng nhúc nhích một cơ bắp nào (hoàn toàn bất động).)
  • Don't move Don't move an inch.
    (Đừng nhúc nhích dù chỉ một tấc (giữ nguyên vị trí).)

Idioms

  • Don't move a muscle.

    Hoàn toàn bất động; không nhúc nhích một chút nào.

    "The photographer told the model, 'Don't move a muscle if you want a perfect shot!'"

    (Nhiếp ảnh gia nói với người mẫu, 'Đừng nhúc nhích một chút nào nếu bạn muốn có một bức ảnh hoàn hảo!')

  • Don't move an inch.

    Giữ nguyên vị trí; không dịch chuyển dù chỉ một chút.

    "The snake was right in front of him, and he whispered to his friend, 'Don't move an inch!'"

    (Con rắn ở ngay trước mặt anh ấy, và anh ấy thì thầm với bạn mình, 'Đừng nhúc nhích một tấc nào!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't move

Cụm động từ mệnh lệnh
Lật mặt

Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó giữ yên hoặc ngừng di chuyển.

"The police officer shouted, "Don't move!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay where you are and don't move because the police are on their way.
Hãy ở yên vị trí của bạn và đừng di chuyển vì cảnh sát đang trên đường đến.
Phủ định
Even though I told him don't move, he still took a step forward.
Mặc dù tôi đã bảo anh ta đừng di chuyển, anh ta vẫn bước lên phía trước một bước.
Nghi vấn
If I tell you don't move, will you listen to me?
Nếu tôi bảo bạn đừng di chuyển, bạn có nghe tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't move".

Trong tình huống khẩn cấp và an toàn

'Don't move' thường được sử dụng như một mệnh lệnh quan trọng trong các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm hoặc an toàn để ngăn chặn sự di chuyển có thể gây hại thêm. Ví dụ, cảnh sát có thể ra lệnh này cho nghi phạm, hoặc nhân viên y tế yêu cầu bệnh nhân bị thương giữ yên để tránh làm trầm trọng thêm vết thương.

Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh

Cụm từ này cũng rất phổ biến trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là nhiếp ảnh hoặc vẽ chân dung, nơi người mẫu hoặc chủ thể được yêu cầu 'don't move' để giữ tư thế cố định, đảm bảo bức ảnh hoặc bức vẽ đạt được độ chính xác và tính nghệ thuật mong muốn. Nó giúp tạo ra những khoảnh khắc tĩnh lặng và mạnh mẽ.