holy city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city considered sacred for religious reasons.
Vietnamese Meaning
Một thành phố được coi là thiêng liêng vì lý do tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jerusalem is considered a holy city by Jews, Christians, and Muslims."
"Jerusalem được coi là một thành phố linh thiêng bởi người Do Thái, Cơ đốc giáo và Hồi giáo."
-
"Mecca is the holiest city in Islam."
"Mecca là thành phố linh thiêng nhất trong đạo Hồi."
-
"Varanasi is a holy city for Hindus."
"Varanasi là một thành phố linh thiêng đối với người Hindu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'holy city' dùng để chỉ những thành phố có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt đối với một hoặc nhiều tôn giáo. Sự thiêng liêng có thể bắt nguồn từ các sự kiện lịch sử quan trọng, sự hiện diện của các địa điểm tôn giáo linh thiêng, hoặc tầm quan trọng của thành phố đối với tín ngưỡng và thực hành tôn giáo. Các thành phố như Jerusalem, Mecca, Varanasi, và Vatican City thường được coi là các 'holy city'. Không nên nhầm lẫn với 'sacred city' vì 'holy' mang sắc thái tôn giáo mạnh mẽ hơn.
Prepositions
- 'in a holy city' (trong một thành phố linh thiêng): chỉ vị trí. Ví dụ: 'He lives in a holy city.'
- 'holy city of X' (thành phố linh thiêng của X): X là tôn giáo hoặc khu vực liên quan. Ví dụ: 'the holy city of Islam'.
- 'pilgrimage to a holy city' (cuộc hành hương đến một thành phố linh thiêng): chỉ mục đích của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred holy city (thành phố linh thiêng, thần thánh)
-
ancient ancient holy city (thành phố linh thiêng cổ kính)
-
revered revered holy city (thành phố linh thiêng được tôn kính)
-
spiritual spiritual holy city (thành phố linh thiêng về mặt tâm linh)
-
visit visit a holy city (thăm một thành phố linh thiêng)
-
protect protect a holy city (bảo vệ một thành phố linh thiêng)
-
establish establish a holy city (thành lập một thành phố linh thiêng)
-
in in the holy city (ở trong thành phố linh thiêng)
-
to to the holy city (đến thành phố linh thiêng)
-
from from the holy city (từ thành phố linh thiêng)
Idioms
-
make a pilgrimage to a holy city
thực hiện một chuyến hành hương đến một thành phố linh thiêng
"Many devout believers long to make a pilgrimage to a holy city at least once in their lifetime."
(Nhiều tín đồ sùng đạo khao khát thực hiện một chuyến hành hương đến một thành phố linh thiêng ít nhất một lần trong đời.)
-
the ancient holy city of [Name]
thành phố linh thiêng cổ kính [Tên]
"Jerusalem is often referred to as the ancient holy city of three major religions."
(Jerusalem thường được nhắc đến là thành phố linh thiêng cổ kính của ba tôn giáo lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy city
Danh từMột thành phố được coi là thiêng liêng vì lý do tôn giáo.
"Jerusalem is considered a holy city by Jews, Christians, and Muslims."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jerusalem is a holy city for Judaism, Christianity, and Islam. |
Jerusalem là một thành phố linh thiêng đối với Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo. |
| Phủ định | Never before had I visited such a holy city. |
Chưa bao giờ trước đây tôi đến thăm một thành phố linh thiêng như vậy. |
| Nghi vấn | Is it truly a holy city, as many believe? |
Nó có thực sự là một thành phố linh thiêng, như nhiều người tin không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to visit the holy city of Jerusalem next year. |
Chúng tôi sẽ đến thăm thành phố thánh Jerusalem vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to build a new temple in that holy city. |
Họ sẽ không xây dựng một ngôi đền mới trong thành phố thánh đó. |
| Nghi vấn | Is he going to live in a holy city after retirement? |
Ông ấy có định sống ở một thành phố thánh sau khi nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy city".
