(Top Banner Ad)
sacred city
B2
Cụm danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

sacred city

UK: /ˈseɪ.krɪd ˈsɪti/ • US: /ˈseɪ.krɪd ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố linh thiêng thánh địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city considered holy or having religious significance, often a place of pilgrimage or worship.

Vietnamese Meaning

Một thành phố được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo, thường là một địa điểm hành hương hoặc thờ cúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jerusalem is considered a sacred city to Jews, Christians, and Muslims."

    "Jerusalem được coi là một thành phố linh thiêng đối với người Do Thái, người Cơ đốc giáo và người Hồi giáo."

  • "Mecca is the most sacred city in Islam."

    "Mecca là thành phố linh thiêng nhất trong đạo Hồi."

  • "Varanasi is a sacred city for Hindus."

    "Varanasi là một thành phố linh thiêng đối với người Hindu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacredness Sự linh thiêng, sự thiêng liêng
Noun sacrament Bí tích (nghi thức thiêng liêng trong Kitô giáo)
Verb consecrate Cung hiến, làm cho thiêng liêng
Noun citizen Công dân
Noun citizenship Quyền công dân, quốc tịch
Adjective civic Thuộc về công dân, thuộc về thành phố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (sacred)
sacer
Old French (sacred)
sacre
Middle English (sacred)
sacre
English (sacred)
sacred
Latin (city)
civitas
Old French (city)
cite
Middle English (city)
citie
English (city)
city

Sự Linh Thiêng (Sacred)

Từ 'sacred' (thiêng liêng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sacer', mang ý nghĩa là 'thánh, được cúng hiến, tách biệt khỏi thế tục'. Nó thường được dùng để chỉ những gì thuộc về thần thánh, được tôn kính hoặc được bảo vệ bởi một tôn giáo, khiến người ta phải kính sợ và tôn trọng.

Thành Phố (City)

Từ 'city' (thành phố) xuất phát từ tiếng Latin 'civitas', ban đầu có nghĩa là 'quyền công dân, cộng đồng' trước khi phát triển để chỉ 'khu định cư của các công dân'. Khi kết hợp với 'sacred', 'sacred city' trở thành một nơi không chỉ là trung tâm dân cư mà còn là trung tâm tâm linh, nơi cộng đồng tín ngưỡng tụ họp và thực hành đức tin.

Usage Note

Cụm từ 'sacred city' thường được dùng để chỉ những thành phố có vai trò quan trọng trong một tôn giáo cụ thể, hoặc là nơi diễn ra những sự kiện quan trọng trong lịch sử tôn giáo đó. Nó mang ý nghĩa trang trọng, tôn kính.

Prepositions

to in

'Sacred to': Liên quan đến việc một thành phố được coi là thiêng liêng đối với một tôn giáo hoặc tín ngưỡng cụ thể. 'In a sacred city': Đề cập đến một hành động hoặc sự kiện diễn ra bên trong một thành phố linh thiêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred city
  • ancient ancient sacred city
    (thành phố linh thiêng cổ đại)
  • venerable venerable sacred city
    (thành phố linh thiêng đáng kính)
  • historic historic sacred city
    (thành phố linh thiêng mang tính lịch sử)
  • spiritual spiritual sacred city
    (thành phố linh thiêng mang tính tâm linh)
Verb + sacred city
  • visit visit the sacred city
    (thăm thành phố linh thiêng)
  • protect protect the sacred city
    (bảo vệ thành phố linh thiêng)
  • enter enter the sacred city
    (vào thành phố linh thiêng)
  • journey to journey to the sacred city
    (hành hương đến thành phố linh thiêng)
sacred city + Prepositional Phrase
  • The sacred city of The sacred city of Jerusalem
    (Thành phố linh thiêng Jerusalem)
  • within the sacred city shrines within the sacred city
    (các đền thờ bên trong thành phố linh thiêng)

Idioms

  • the sacred city of [Name]

    Thành phố linh thiêng của [Tên]

    "Jerusalem is often referred to as the sacred city of three major religions."

    (Jerusalem thường được nhắc đến là thành phố linh thiêng của ba tôn giáo lớn.)

  • a pilgrimage to the sacred city

    Một chuyến hành hương đến thành phố linh thiêng

    "Millions undertake a pilgrimage to the sacred city of Mecca each year."

    (Hàng triệu người thực hiện chuyến hành hương đến thành phố linh thiêng Mecca mỗi năm.)

  • the heart of the sacred city

    Trung tâm/Trái tim của thành phố linh thiêng

    "The ancient temple stands in the heart of the sacred city, attracting many visitors."

    (Ngôi đền cổ kính nằm ở trung tâm của thành phố linh thiêng, thu hút nhiều du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred city

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thành phố được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo, thường là một địa điểm hành hương hoặc thờ cúng.

"Jerusalem is considered a sacred city to Jews, Christians, and Muslims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will visit the sacred city of Varanasi next year.
Chúng ta sẽ đến thăm thành phố thiêng Varanasi vào năm tới.
Phủ định
They are not going to build any new structures in the sacred city to preserve its heritage.
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ công trình mới nào trong thành phố thiêng để bảo tồn di sản của nó.
Nghi vấn
Will you be going to Kyoto, another sacred city, after Tokyo?
Bạn sẽ đến Kyoto, một thành phố thiêng khác, sau Tokyo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred city".

Vai trò của Thành phố Linh thiêng trong Tôn giáo

Nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới có những 'thành phố linh thiêng' riêng, nơi có ý nghĩa đặc biệt đối với tín ngưỡng của họ. Đây có thể là nơi sinh của các nhà tiên tri, địa điểm xảy ra các sự kiện thần thánh, hoặc nơi chứa đựng các đền thờ và di tích thiêng liêng quan trọng. Các thành phố này thường được coi là trung tâm tâm linh và là biểu tượng của đức tin, ví dụ như Jerusalem (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo), Mecca (Hồi giáo) và Varanasi (Ấn Độ giáo).

Trung tâm Hành hương

Các thành phố linh thiêng thường là điểm đến của hàng triệu người hành hương mỗi năm. Việc hành hương đến những địa điểm này không chỉ là một nghi thức tôn giáo mà còn là một trải nghiệm sâu sắc để kết nối với đức tin, tìm kiếm sự thanh lọc tâm hồn hoặc thể hiện lòng sùng kính. Đây là một truyền thống có từ hàng nghìn năm, gắn liền với niềm tin và văn hóa của nhiều dân tộc.