sacred land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land considered holy or deserving of special respect, often due to religious or cultural significance.
Vietnamese Meaning
Vùng đất được coi là thiêng liêng hoặc xứng đáng được tôn trọng đặc biệt, thường là do ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Native American tribe fought to protect their sacred land from development."
"Bộ tộc người Mỹ bản địa đã chiến đấu để bảo vệ vùng đất thiêng của họ khỏi sự phát triển."
-
"For centuries, the mountain has been considered sacred land by the local people."
"Trong nhiều thế kỷ, ngọn núi đã được người dân địa phương coi là vùng đất thiêng."
-
"The construction of the dam threatened to flood the tribe's sacred land."
"Việc xây dựng con đập đe dọa nhấn chìm vùng đất thiêng của bộ tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sacredness | sự thiêng liêng, tính chất linh thiêng |
| Verb | desecrate | phỉ báng, làm ô uế (một nơi thiêng liêng) |
| Adjective | sacrosanct | thiêng liêng và bất khả xâm phạm |
| Noun | landowner | chủ đất |
| Verb | land | hạ cánh, đổ bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sacred land" nhấn mạnh sự kết nối giữa một vùng đất cụ thể và những giá trị tinh thần, tôn giáo hoặc lịch sử. Nó thường được sử dụng để chỉ những địa điểm hành hương, đền thờ, khu chôn cất tổ tiên, hoặc những khu vực có ý nghĩa đặc biệt đối với một cộng đồng hoặc nền văn hóa. So với cụm từ "holy ground", "sacred land" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vùng đất tự nhiên được tôn kính.
Prepositions
in: used to describe location within the sacred land (e.g., 'ceremonies in the sacred land'). on: used to describe activities taking place on the sacred land (e.g., 'pilgrims gather on the sacred land'). of: used to indicate possession or association (e.g., 'the sanctity of the sacred land').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancestral ancestral sacred land (vùng đất thiêng của tổ tiên)
-
holy holy sacred land (vùng đất cực kỳ linh thiêng)
-
revered revered sacred land (vùng đất thiêng được tôn kính)
-
indigenous indigenous sacred land (vùng đất thiêng của người bản địa)
-
protect protect sacred land (bảo vệ vùng đất thiêng)
-
defile defile sacred land (làm ô uế vùng đất thiêng)
-
reclaim reclaim sacred land (đòi lại vùng đất thiêng)
-
visit visit sacred land (viếng thăm vùng đất thiêng)
Idioms
-
To tread on sacred land
Xâm phạm hoặc bất kính với những gì được coi là thiêng liêng, quan trọng hoặc bất khả xâm phạm.
"You'd be treading on sacred land if you tried to change their ancient traditions."
(Bạn sẽ đang xâm phạm điều thiêng liêng nếu bạn cố gắng thay đổi những truyền thống cổ xưa của họ.)
-
To consider something one's sacred land
Coi một thứ gì đó (có thể không phải là đất đai thực sự) là vô cùng quan trọng, cần được bảo vệ và tôn trọng tuyệt đối.
"For artists, their studio is often their sacred land, a place where creativity flourishes undisturbed."
(Đối với các nghệ sĩ, xưởng vẽ của họ thường là vùng đất thiêng của riêng họ, một nơi mà sự sáng tạo phát triển không bị quấy rầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred land
Danh từVùng đất được coi là thiêng liêng hoặc xứng đáng được tôn trọng đặc biệt, thường là do ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
"The Native American tribe fought to protect their sacred land from development."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of this century, they will have been protecting this sacred land for generations. |
Vào cuối thế kỷ này, họ sẽ đã bảo vệ vùng đất thiêng này qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | The developers won't have been building on the sacred land for long when the protests begin. |
Các nhà phát triển sẽ chưa xây dựng được lâu trên vùng đất thiêng thì các cuộc biểu tình bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the indigenous people have been living on this sacred land for centuries by the time the government recognizes their rights? |
Liệu người bản địa sẽ đã sống trên vùng đất thiêng này hàng thế kỷ vào thời điểm chính phủ công nhận quyền của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred land".
