(Top Banner Ad)
sacred land
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa, Địa lý

sacred land

UK: /ˈseɪ.krɪd lænd/ • US: /ˈseɪ.krɪd lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất thiêng đất thánh thánh địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land considered holy or deserving of special respect, often due to religious or cultural significance.

Vietnamese Meaning

Vùng đất được coi là thiêng liêng hoặc xứng đáng được tôn trọng đặc biệt, thường là do ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Native American tribe fought to protect their sacred land from development."

    "Bộ tộc người Mỹ bản địa đã chiến đấu để bảo vệ vùng đất thiêng của họ khỏi sự phát triển."

  • "For centuries, the mountain has been considered sacred land by the local people."

    "Trong nhiều thế kỷ, ngọn núi đã được người dân địa phương coi là vùng đất thiêng."

  • "The construction of the dam threatened to flood the tribe's sacred land."

    "Việc xây dựng con đập đe dọa nhấn chìm vùng đất thiêng của bộ tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacredness sự thiêng liêng, tính chất linh thiêng
Verb desecrate phỉ báng, làm ô uế (một nơi thiêng liêng)
Adjective sacrosanct thiêng liêng và bất khả xâm phạm
Noun landowner chủ đất
Verb land hạ cánh, đổ bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*seh₂k-*
Latin
sacer
Old French
sacre
Middle English
sacrede
Proto-Indo-European (PIE)
*lendʰ-*
Proto-Germanic
*landą*
Old English
land

Nguồn gốc của 'Sacred Land'

Cụm từ 'sacred land' (vùng đất thiêng) ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Sacred' (thiêng liêng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sacer', có nghĩa là 'linh thiêng, dành riêng cho thần thánh'. Còn 'land' (đất) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là 'đất, lãnh thổ'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa một vùng đất được coi là có giá trị tâm linh, tôn giáo hoặc văn hóa đặc biệt, cần được tôn trọng và bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ "sacred land" nhấn mạnh sự kết nối giữa một vùng đất cụ thể và những giá trị tinh thần, tôn giáo hoặc lịch sử. Nó thường được sử dụng để chỉ những địa điểm hành hương, đền thờ, khu chôn cất tổ tiên, hoặc những khu vực có ý nghĩa đặc biệt đối với một cộng đồng hoặc nền văn hóa. So với cụm từ "holy ground", "sacred land" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vùng đất tự nhiên được tôn kính.

Prepositions

in on of

in: used to describe location within the sacred land (e.g., 'ceremonies in the sacred land'). on: used to describe activities taking place on the sacred land (e.g., 'pilgrims gather on the sacred land'). of: used to indicate possession or association (e.g., 'the sanctity of the sacred land').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred land
  • ancestral ancestral sacred land
    (vùng đất thiêng của tổ tiên)
  • holy holy sacred land
    (vùng đất cực kỳ linh thiêng)
  • revered revered sacred land
    (vùng đất thiêng được tôn kính)
  • indigenous indigenous sacred land
    (vùng đất thiêng của người bản địa)
Verb + sacred land
  • protect protect sacred land
    (bảo vệ vùng đất thiêng)
  • defile defile sacred land
    (làm ô uế vùng đất thiêng)
  • reclaim reclaim sacred land
    (đòi lại vùng đất thiêng)
  • visit visit sacred land
    (viếng thăm vùng đất thiêng)

Idioms

  • To tread on sacred land

    Xâm phạm hoặc bất kính với những gì được coi là thiêng liêng, quan trọng hoặc bất khả xâm phạm.

    "You'd be treading on sacred land if you tried to change their ancient traditions."

    (Bạn sẽ đang xâm phạm điều thiêng liêng nếu bạn cố gắng thay đổi những truyền thống cổ xưa của họ.)

  • To consider something one's sacred land

    Coi một thứ gì đó (có thể không phải là đất đai thực sự) là vô cùng quan trọng, cần được bảo vệ và tôn trọng tuyệt đối.

    "For artists, their studio is often their sacred land, a place where creativity flourishes undisturbed."

    (Đối với các nghệ sĩ, xưởng vẽ của họ thường là vùng đất thiêng của riêng họ, một nơi mà sự sáng tạo phát triển không bị quấy rầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred land

Danh từ
Lật mặt

Vùng đất được coi là thiêng liêng hoặc xứng đáng được tôn trọng đặc biệt, thường là do ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.

"The Native American tribe fought to protect their sacred land from development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this century, they will have been protecting this sacred land for generations.
Vào cuối thế kỷ này, họ sẽ đã bảo vệ vùng đất thiêng này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The developers won't have been building on the sacred land for long when the protests begin.
Các nhà phát triển sẽ chưa xây dựng được lâu trên vùng đất thiêng thì các cuộc biểu tình bắt đầu.
Nghi vấn
Will the indigenous people have been living on this sacred land for centuries by the time the government recognizes their rights?
Liệu người bản địa sẽ đã sống trên vùng đất thiêng này hàng thế kỷ vào thời điểm chính phủ công nhận quyền của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred land".

Tầm quan trọng trong văn hóa bản địa

Đối với nhiều nền văn hóa bản địa và thổ dân trên khắp thế giới (ví dụ: người Mỹ bản địa, thổ dân Úc), 'sacred land' không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là nguồn gốc của sự sống, danh tính, lịch sử và tâm linh. Mối liên hệ này thường sâu sắc đến mức đất đai được coi là tổ tiên, là một phần không thể tách rời của bản thân, không thể mua bán hay sở hữu.

Vùng đất thiêng trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn, có những vùng đất được coi là 'sacred land' do các sự kiện lịch sử, nơi sinh của các nhà tiên tri, hoặc nơi có các đền thờ, thánh tích quan trọng. Ví dụ, Jerusalem là vùng đất thiêng cho Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo; Mecca là thiêng liêng đối với người Hồi giáo; và Varanasi là thành phố linh thiêng của Ấn Độ giáo.