(Top Banner Ad)
home worker
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

home worker

UK: /ˈhəʊm ˌwɜːkər/ • US: /ˈhoʊm ˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc tại nhà người làm việc từ xa người làm việc tại gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works from their home, especially using a computer to communicate with their employer or customers.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc tại nhà, đặc biệt là sử dụng máy tính để liên lạc với nhà tuyển dụng hoặc khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company employs many home workers."

    "Công ty thuê nhiều người làm việc tại nhà."

  • "More and more people are becoming home workers due to the flexibility it offers."

    "Ngày càng có nhiều người trở thành người làm việc tại nhà vì sự linh hoạt mà nó mang lại."

  • "As a home worker, it's important to maintain a good work-life balance."

    "Là một người làm việc tại nhà, điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, gia đình
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Adj working đang làm việc, thuộc về công việc
Noun homework bài tập về nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Modern English
work
Modern English
worker
Modern English
home worker

Nguồn gốc từ ghép

Thuật ngữ "home worker" (người làm việc tại nhà) là một từ ghép khá đơn giản, kết hợp từ "home" (nhà) và "worker" (người lao động). Mặc dù cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ, nhưng cụm từ "home worker" để chỉ một người làm việc từ nơi cư trú của họ mới thực sự trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, được thúc đẩy bởi sự phát triển công nghệ và các thay đổi trong môi trường làm việc toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc làm việc tự do. Nó nhấn mạnh địa điểm làm việc là nhà. 'Home worker' có thể bao gồm những người làm việc tự do, nhân viên của công ty làm việc từ xa, hoặc chủ doanh nghiệp nhỏ làm việc tại nhà.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường đi kèm với một vai trò hoặc chức danh. Ví dụ: 'He works as a home worker'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home worker
  • dedicated a dedicated home worker
    (một người làm việc tại nhà tận tâm)
  • effective an effective home worker
    (một người làm việc tại nhà hiệu quả)
  • successful a successful home worker
    (một người làm việc tại nhà thành công)
Verb + home worker
  • support support home workers
    (hỗ trợ những người làm việc tại nhà)
  • manage manage home workers
    (quản lý những người làm việc tại nhà)
  • employ employ home workers
    (thuê/tuyển dụng những người làm việc tại nhà)
Noun + home worker
  • network a network of home workers
    (một mạng lưới những người làm việc tại nhà)
  • team a team of home workers
    (một đội ngũ những người làm việc tại nhà)

Idioms

  • become a home worker

    trở thành người làm việc tại nhà

    "Many people had to become home workers during the pandemic."

    (Nhiều người đã phải trở thành người làm việc tại nhà trong thời kỳ đại dịch.)

  • the life of a home worker

    cuộc sống của một người làm việc tại nhà

    "The life of a home worker can offer flexibility but also requires self-discipline."

    (Cuộc sống của một người làm việc tại nhà có thể mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi tính tự giác.)

  • benefits of being a home worker

    những lợi ích của việc làm việc tại nhà

    "One of the key benefits of being a home worker is saving commuting time."

    (Một trong những lợi ích chính của việc làm việc tại nhà là tiết kiệm thời gian đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home worker

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc tại nhà, đặc biệt là sử dụng máy tính để liên lạc với nhà tuyển dụng hoặc khách hàng.

"The company employs many home workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a home worker next year.
Cô ấy sẽ trở thành một người làm việc tại nhà vào năm tới.
Phủ định
They are not going to hire a home worker for that project.
Họ sẽ không thuê một người làm việc tại nhà cho dự án đó.
Nghi vấn
Are you going to be a home worker or work in the office?
Bạn sẽ là một người làm việc tại nhà hay làm việc ở văn phòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home worker".

Tăng cường làm việc từ xa

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy đáng kể xu hướng làm việc tại nhà trên toàn cầu. Nhiều công ty đã áp dụng mô hình làm việc từ xa, biến "home worker" thành một vai trò phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hiện đại.

Cân bằng cuộc sống công việc

Đối với những người làm việc tại nhà, việc duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cá nhân có thể vừa là lợi thế lớn vừa là một thách thức. Ranh giới mờ nhạt giữa không gian nhà và văn phòng đòi hỏi tính kỷ luật cao để tránh làm việc quá sức hoặc sao nhãng.