fair sales
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sales practices or events that are honest, just, and equitable for both the seller and the buyer.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động bán hàng hoặc sự kiện bán hàng trung thực, công bằng và hợp lý cho cả người bán và người mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prides itself on conducting fair sales and providing excellent customer service."
"Công ty tự hào về việc thực hiện các hoạt động bán hàng công bằng và cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."
-
"We guarantee fair sales prices for your used equipment."
"Chúng tôi đảm bảo giá bán công bằng cho thiết bị đã qua sử dụng của bạn."
-
"The government is committed to ensuring fair sales practices in the marketplace."
"Chính phủ cam kết đảm bảo các hoạt động bán hàng công bằng trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính công bằng và minh bạch trong các giao dịch bán hàng. Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc thanh lý hàng tồn kho mà không có mánh khóe hoặc lừa đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve fair sales (đạt được doanh số/giao dịch công bằng (theo tiêu chuẩn đạo đức))
-
ensure ensure fair sales (đảm bảo các giao dịch bán hàng công bằng/minh bạch)
-
promote promote fair sales (thúc đẩy các hoạt động bán hàng công bằng)
-
monitor monitor fair sales (giám sát các giao dịch bán hàng công bằng)
-
practice fair sales practice (thực tiễn/phương thức bán hàng công bằng)
-
policy fair sales policy (chính sách bán hàng công bằng)
-
regulation fair sales regulation (quy định về bán hàng công bằng)
Idioms
-
fair sales practices
các thực tiễn/phương thức bán hàng công bằng, có đạo đức
"The company strictly adheres to fair sales practices to build customer trust and maintain its reputation."
(Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các phương thức bán hàng công bằng để xây dựng lòng tin khách hàng và duy trì danh tiếng.)
-
fair trade sales
doanh số từ thương mại công bằng (loại hình giao dịch đảm bảo quyền lợi cho nhà sản xuất ở các nước đang phát triển)
"Our store specializes in fair trade sales, supporting farmers in developing countries with better prices."
(Cửa hàng của chúng tôi chuyên về doanh số thương mại công bằng, hỗ trợ nông dân ở các nước đang phát triển với mức giá tốt hơn.)
-
ensure fair sales for all
đảm bảo các giao dịch bán hàng công bằng cho tất cả mọi người/các bên liên quan
"Government regulations aim to ensure fair sales for all consumers and businesses in the marketplace."
(Các quy định của chính phủ nhằm đảm bảo các giao dịch bán hàng công bằng cho tất cả người tiêu dùng và doanh nghiệp trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair sales
Cụm danh từCác hoạt động bán hàng hoặc sự kiện bán hàng trung thực, công bằng và hợp lý cho cả người bán và người mua.
"The company prides itself on conducting fair sales and providing excellent customer service."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fair sales lasted all day yesterday. |
Đợt giảm giá công bằng kéo dài cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | The company didn't expect fair sales after the scandal. |
Công ty đã không mong đợi doanh số bán hàng công bằng sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Did the fair sales attract many customers last week? |
Đợt giảm giá công bằng có thu hút được nhiều khách hàng vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair sales".
