(Top Banner Ad)
fair sales
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

fair sales

UK: /ˌfeə ˈseɪlz/ • US: /ˌfer ˈseɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng công bằng giao dịch mua bán minh bạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sales practices or events that are honest, just, and equitable for both the seller and the buyer.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động bán hàng hoặc sự kiện bán hàng trung thực, công bằng và hợp lý cho cả người bán và người mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on conducting fair sales and providing excellent customer service."

    "Công ty tự hào về việc thực hiện các hoạt động bán hàng công bằng và cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "We guarantee fair sales prices for your used equipment."

    "Chúng tôi đảm bảo giá bán công bằng cho thiết bị đã qua sử dụng của bạn."

  • "The government is committed to ensuring fair sales practices in the marketplace."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo các hoạt động bán hàng công bằng trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý, chính đáng
Noun fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Verb sell bán
Noun sale doanh số, sự bán hàng, đợt giảm giá
Noun seller người bán
Adjective salable có thể bán được, dễ bán

Synonyms

Antonyms

unfair sales (bán hàng không công bằng)deceptive sales (bán hàng lừa đảo)dishonest sales (bán hàng không trung thực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂k-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
Modern English
fair

Nguồn gốc 'Fair Sales': Từ sự công bằng đến giao dịch minh bạch

Cụm từ 'fair sales' được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'fair' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp, dễ chịu'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'công bằng, hợp lý, chính đáng'. Từ 'sales' bắt nguồn từ tiếng Norse cổ 'sala', có nghĩa là 'hành động bán'. Khi kết hợp lại, 'fair sales' mô tả các hoạt động bán hàng hoặc giao dịch thương mại được thực hiện một cách trung thực, minh bạch, công bằng và có đạo đức, đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán, không có sự gian lận hay lợi dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính công bằng và minh bạch trong các giao dịch bán hàng. Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc thanh lý hàng tồn kho mà không có mánh khóe hoặc lừa đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair sales
  • achieve achieve fair sales
    (đạt được doanh số/giao dịch công bằng (theo tiêu chuẩn đạo đức))
  • ensure ensure fair sales
    (đảm bảo các giao dịch bán hàng công bằng/minh bạch)
  • promote promote fair sales
    (thúc đẩy các hoạt động bán hàng công bằng)
  • monitor monitor fair sales
    (giám sát các giao dịch bán hàng công bằng)
Noun phrases with 'fair sales'
  • practice fair sales practice
    (thực tiễn/phương thức bán hàng công bằng)
  • policy fair sales policy
    (chính sách bán hàng công bằng)
  • regulation fair sales regulation
    (quy định về bán hàng công bằng)

Idioms

  • fair sales practices

    các thực tiễn/phương thức bán hàng công bằng, có đạo đức

    "The company strictly adheres to fair sales practices to build customer trust and maintain its reputation."

    (Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các phương thức bán hàng công bằng để xây dựng lòng tin khách hàng và duy trì danh tiếng.)

  • fair trade sales

    doanh số từ thương mại công bằng (loại hình giao dịch đảm bảo quyền lợi cho nhà sản xuất ở các nước đang phát triển)

    "Our store specializes in fair trade sales, supporting farmers in developing countries with better prices."

    (Cửa hàng của chúng tôi chuyên về doanh số thương mại công bằng, hỗ trợ nông dân ở các nước đang phát triển với mức giá tốt hơn.)

  • ensure fair sales for all

    đảm bảo các giao dịch bán hàng công bằng cho tất cả mọi người/các bên liên quan

    "Government regulations aim to ensure fair sales for all consumers and businesses in the marketplace."

    (Các quy định của chính phủ nhằm đảm bảo các giao dịch bán hàng công bằng cho tất cả người tiêu dùng và doanh nghiệp trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair sales

Cụm danh từ
Lật mặt

Các hoạt động bán hàng hoặc sự kiện bán hàng trung thực, công bằng và hợp lý cho cả người bán và người mua.

"The company prides itself on conducting fair sales and providing excellent customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fair sales lasted all day yesterday.
Đợt giảm giá công bằng kéo dài cả ngày hôm qua.
Phủ định
The company didn't expect fair sales after the scandal.
Công ty đã không mong đợi doanh số bán hàng công bằng sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Did the fair sales attract many customers last week?
Đợt giảm giá công bằng có thu hút được nhiều khách hàng vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair sales".

Phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade Movement)

Phong trào Thương mại Công bằng là một sáng kiến toàn cầu quan trọng, hướng tới việc giúp đỡ người sản xuất nhỏ ở các nước đang phát triển nhận được mức giá công bằng và bền vững cho sản phẩm của họ (như cà phê, ca cao, thủ công mỹ nghệ). Nó cũng thúc đẩy các tiêu chuẩn về điều kiện lao động an toàn, thân thiện với môi trường và loại bỏ lao động trẻ em, trực tiếp thể hiện tinh thần của 'fair sales' ở quy mô quốc tế.

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng và Cạnh tranh Công bằng

Ở các quốc gia phương Tây, có nhiều đạo luật và cơ quan quản lý được thiết lập để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi bán hàng không công bằng, lừa đảo, hoặc độc quyền. Những luật này (như luật chống độc quyền, luật bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu) đảm bảo rằng doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc 'fair sales' để duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi chính đáng của khách hàng.