(Top Banner Ad)
humane approach
B2
Tính từ + Danh từ B2 Đạo đức học, Xã hội học, Y tế, Quản lý

humane approach

UK: /hjuːˈmeɪn əˈprəʊtʃ/ • US: /hjuˈmeɪn əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận nhân đạo phương pháp tiếp cận nhân văn cách giải quyết thấu tình đạt lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dealing with a situation that is characterized by compassion, empathy, and consideration for the well-being of others.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận hoặc giải quyết một tình huống được đặc trưng bởi lòng trắc ẩn, sự thấu cảm và sự quan tâm đến phúc lợi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a more humane approach to employee relations."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận nhân đạo hơn đối với quan hệ nhân viên."

  • "The prison system needs a more humane approach to rehabilitation."

    "Hệ thống nhà tù cần một cách tiếp cận nhân đạo hơn đối với việc phục hồi nhân phẩm."

  • "The doctor's humane approach made the patient feel comfortable and safe."

    "Cách tiếp cận nhân đạo của bác sĩ khiến bệnh nhân cảm thấy thoải mái và an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humane nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Noun humanity lòng nhân đạo, tính người
Adverb humanely một cách nhân đạo
Noun humanism chủ nghĩa nhân văn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Y tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
French
humain
English
humane

Nguồn gốc của 'Humane'

Từ 'humane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người'. Ban đầu, nó đơn giản chỉ mô tả những đặc điểm của con người, nhưng dần dần mang ý nghĩa về lòng trắc ẩn, sự tử tế và đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp giải quyết vấn đề hoặc tương tác với người khác (hoặc động vật) một cách nhân đạo, tránh gây ra sự đau khổ hoặc tổn hại không cần thiết. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử công bằng và tôn trọng với tất cả mọi người.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • To err is human

    Nhân vô thập toàn

    "We all make mistakes; to err is human."

    (Ai cũng mắc sai lầm cả; nhân vô thập toàn.)

  • Treat someone with humanity

    Đối xử với ai đó một cách nhân đạo

    "The refugees were treated with humanity by the local community."

    (Những người tị nạn đã được cộng đồng địa phương đối xử một cách nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humane approach

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận hoặc giải quyết một tình huống được đặc trưng bởi lòng trắc ẩn, sự thấu cảm và sự quan tâm đến phúc lợi của người khác.

"The company adopted a more humane approach to employee relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humane approach".

Quyền động vật

Trong văn hóa phương Tây, việc đối xử nhân đạo với động vật ngày càng được coi trọng. Có nhiều tổ chức hoạt động để bảo vệ quyền lợi của động vật và thúc đẩy các phương pháp nhân đạo trong chăn nuôi và thí nghiệm.

Chăm sóc người già

Xã hội phương Tây ngày càng quan tâm đến việc chăm sóc người già một cách nhân đạo, đảm bảo họ có cuộc sống thoải mái và được tôn trọng trong những năm tháng cuối đời.