(Top Banner Ad)
humid land
B1
tính từ B1 Địa lý, Môi trường

humid land

UK: /ˈhjuːmɪd/ • US: /ˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất ẩm ướt đất ẩm thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a high amount of water or water vapor.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick and humid."

    "Không khí đặc quánh và ẩm ướt."

  • "The humid land is perfect for growing rice."

    "Vùng đất ẩm ướt rất phù hợp để trồng lúa."

  • "The humid land near the river is very fertile."

    "Vùng đất ẩm ướt gần sông rất màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humidity độ ẩm
Verb humidify làm ẩm
Noun humidifier máy tạo độ ẩm
Noun landing sự hạ cánh, bến tàu, chỗ đổ bộ
Verb land hạ cánh, đổ bộ, chiếm được
Noun landowner chủ đất
Adjective landless không có đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegw-
Latin
humidus
Old French
humide
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
humid land

Nguồn gốc của 'Humid'

Từ 'humid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm ướt' hoặc 'đẫm nước'. Từ Latin này lại bắt nguồn từ động từ 'humere', tức 'bị ướt'. Điều này cho thấy khái niệm về độ ẩm đã được ghi nhận qua các ngôn ngữ cổ đại, nhấn mạnh sự hiện diện của nước.

Nguồn gốc của 'Land'

Từ 'land' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, trực tiếp phát triển từ 'land' trong tiếng Anh cổ và có mối liên hệ với 'landą' trong tiếng Proto-Germanic. Nó luôn được dùng để chỉ một phần bề mặt Trái Đất không bị nước bao phủ, dù là để canh tác, xây dựng nhà cửa hay chỉ đơn thuần là một đặc điểm địa lý.

Usage Note

Từ 'humid' thường được sử dụng để mô tả thời tiết hoặc môi trường có độ ẩm cao, gây cảm giác khó chịu. Nó khác với 'damp' (ẩm thấp) ở chỗ 'humid' thường chỉ độ ẩm trong không khí, trong khi 'damp' có thể chỉ sự ẩm ướt trên bề mặt.
Từ 'land' dùng để chỉ đất đai, mặt đất nói chung. Nó có thể ám chỉ khu vực đất liền, quốc gia, hoặc tài sản đất đai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humid land
  • fertile fertile humid land
    (đất ẩm màu mỡ)
  • tropical tropical humid land
    (đất ẩm nhiệt đới)
  • coastal coastal humid land
    (đất ẩm ven biển)
  • marshy marshy humid land
    (đất ẩm lầy lội)
Verb + humid land
  • cultivate cultivate humid land
    (canh tác đất ẩm)
  • inhabit inhabit humid land
    (cư trú trên đất ẩm)
  • develop develop humid land
    (phát triển đất ẩm)
  • preserve preserve humid land
    (bảo tồn đất ẩm)

Idioms

  • living in humid land

    cuộc sống ở vùng đất ẩm

    "Many unique species are adapted to living in humid land."

    (Nhiều loài độc đáo đã thích nghi với cuộc sống ở vùng đất ẩm.)

  • the challenges of humid land

    những thách thức của vùng đất ẩm

    "One of the main challenges of humid land is managing moisture and pests."

    (Một trong những thách thức chính của vùng đất ẩm là quản lý độ ẩm và sâu bệnh.)

  • adapting to humid land

    thích nghi với vùng đất ẩm

    "Farmers in these regions are experts at adapting to humid land conditions."

    (Nông dân ở những vùng này là chuyên gia trong việc thích nghi với điều kiện đất ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humid land

tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước.

"The air was thick and humid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This humid land used to be a lush forest before the deforestation.
Vùng đất ẩm ướt này từng là một khu rừng tươi tốt trước khi bị phá rừng.
Phủ định
The farmers didn't use to need irrigation because the humid land provided enough water.
Những người nông dân đã từng không cần tưới tiêu vì vùng đất ẩm ướt đã cung cấp đủ nước.
Nghi vấn
Did this area use to be more humid before they drained the land?
Khu vực này đã từng ẩm ướt hơn trước khi họ осушили đất đai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humid land".

Nông nghiệp và Đất ẩm

Vùng đất ẩm thường rất thích hợp cho nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, mía, và các loại cây ăn quả nhiệt đới như chuối, dứa. Độ ẩm cao cùng với nhiệt độ ấm áp tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loại cây trồng quan trọng, góp phần nuôi sống hàng tỷ người trên thế giới.

Đa dạng sinh học phong phú

Các vùng đất ẩm, đặc biệt là rừng mưa nhiệt đới và vùng đất ngập nước, là nơi sinh sống của một phần lớn đa dạng sinh học toàn cầu. Chúng là môi trường sống của hàng triệu loài thực vật và động vật, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và chu trình nước trên Trái Đất.