(Top Banner Ad)
numerous times
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

numerous times

UK: ˈnjuːmərəs taɪmz • US: ˈnuːmərəs taɪmz

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lần vô số lần không biết bao nhiêu lần hằng hà sa số lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Many times; on many occasions.

Vietnamese Meaning

Nhiều lần; trong nhiều dịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have told him numerous times not to do that."

    "Tôi đã bảo anh ta nhiều lần đừng làm điều đó."

  • "He has visited the museum numerous times."

    "Anh ấy đã đến thăm bảo tàng nhiều lần."

  • "We have warned them numerous times about the dangers."

    "Chúng tôi đã cảnh báo họ nhiều lần về những nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Noun numeral chữ số, ký hiệu số
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Verb number đánh số, đếm
Verb enumerate liệt kê, đếm từng cái một
Noun time thời gian, lần
Noun timing sự chọn thời điểm
Verb time định thời gian, bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus (number)
Old French
nombreus
English
numerous
Proto-Germanic
*tīmōn (stretch of time)
Old English
tīma
English
time

Nguồn gốc của 'numerous times'

'Numerous times' là một cụm từ ghép, trong đó 'numerous' có nghĩa là 'rất nhiều' và 'times' là 'lần'. Từ 'numerous' có gốc từ 'numerus' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'số lượng'. Còn 'time' bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, chỉ một khoảng thời gian hoặc một dịp. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cách nhấn mạnh việc một hành động hay sự kiện đã xảy ra lặp đi lặp lại rất nhiều lần, truyền đạt ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ nói 'many times'.

Usage Note

Cụm từ "numerous times" nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "many times" hoặc "a lot of times". Cụm này thường được dùng để diễn tả tần suất đáng kể, thường là nhiều hơn so với những gì được mong đợi hoặc được coi là bình thường. So với "several times", "numerous times" ngụ ý số lượng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + numerous times
  • happen happen numerous times
    (xảy ra rất nhiều lần)
  • occur occur numerous times
    (diễn ra rất nhiều lần)
  • repeat repeat numerous times
    (lặp lại rất nhiều lần)
  • be told be told numerous times
    (được nói/cho biết rất nhiều lần)
  • warn warn numerous times
    (cảnh báo rất nhiều lần)
  • try try numerous times
    (thử rất nhiều lần)
  • visit visit numerous times
    (thăm viếng rất nhiều lần)

Idioms

  • I've told you numerous times!

    Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rồi!

    "Don't touch that! I've told you numerous times!"

    (Đừng chạm vào cái đó! Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rồi!)

  • It's happened numerous times before.

    Điều đó đã xảy ra rất nhiều lần trước đây rồi.

    "Don't worry about the glitch, it's happened numerous times before and they always fix it."

    (Đừng lo lắng về lỗi đó, nó đã xảy ra rất nhiều lần trước đây rồi và họ luôn sửa được.)

  • He's been warned numerous times.

    Anh ấy đã được cảnh báo rất nhiều lần rồi.

    "The student continued to disrupt class even though he's been warned numerous times."

    (Học sinh đó vẫn tiếp tục làm gián đoạn lớp học mặc dù đã được cảnh báo rất nhiều lần rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerous times

Trạng ngữ
Lật mặt

Nhiều lần; trong nhiều dịp.

"I have told him numerous times not to do that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerous times".

Sức mạnh của sự lặp lại trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'numerous times' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một thông điệp hoặc sự việc đã xảy ra. Nó có thể thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên, hoặc nhu cầu cần được thấu hiểu khi một điều gì đó đã được nhắc đi nhắc lại nhưng chưa được tiếp nhận hoặc giải quyết. Nó cũng có thể dùng để chứng minh tính nhất quán hoặc sự thường xuyên của một sự kiện.

Học qua sự lặp lại

Khái niệm 'numerous times' liên quan mật thiết đến phương pháp học tập và rèn luyện. Nhiều nền văn hóa và hệ thống giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp đi lặp lại một hành động hay thông tin (ví dụ: học vẹt, thực hành) để đạt được sự thành thạo hoặc ghi nhớ sâu sắc. Việc thực hiện điều gì đó 'numerous times' là chìa khóa để biến kiến thức thành kỹ năng và phản xạ, thể hiện niềm tin vào câu nói 'Practice makes perfect' (Thực hành tạo nên sự hoàn hảo).