numerous times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Many times; on many occasions.
Vietnamese Meaning
Nhiều lần; trong nhiều dịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have told him numerous times not to do that."
"Tôi đã bảo anh ta nhiều lần đừng làm điều đó."
-
"He has visited the museum numerous times."
"Anh ấy đã đến thăm bảo tàng nhiều lần."
-
"We have warned them numerous times about the dangers."
"Chúng tôi đã cảnh báo họ nhiều lần về những nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | number | số, con số |
| Noun | numeral | chữ số, ký hiệu số |
| Adjective | numerous | nhiều, đông đảo |
| Adjective | numerical | thuộc về số, bằng số |
| Verb | number | đánh số, đếm |
| Verb | enumerate | liệt kê, đếm từng cái một |
| Noun | time | thời gian, lần |
| Noun | timing | sự chọn thời điểm |
| Verb | time | định thời gian, bấm giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "numerous times" nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "many times" hoặc "a lot of times". Cụm này thường được dùng để diễn tả tần suất đáng kể, thường là nhiều hơn so với những gì được mong đợi hoặc được coi là bình thường. So với "several times", "numerous times" ngụ ý số lượng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen happen numerous times (xảy ra rất nhiều lần)
-
occur occur numerous times (diễn ra rất nhiều lần)
-
repeat repeat numerous times (lặp lại rất nhiều lần)
-
be told be told numerous times (được nói/cho biết rất nhiều lần)
-
warn warn numerous times (cảnh báo rất nhiều lần)
-
try try numerous times (thử rất nhiều lần)
-
visit visit numerous times (thăm viếng rất nhiều lần)
Idioms
-
I've told you numerous times!
Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rồi!
"Don't touch that! I've told you numerous times!"
(Đừng chạm vào cái đó! Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rồi!)
-
It's happened numerous times before.
Điều đó đã xảy ra rất nhiều lần trước đây rồi.
"Don't worry about the glitch, it's happened numerous times before and they always fix it."
(Đừng lo lắng về lỗi đó, nó đã xảy ra rất nhiều lần trước đây rồi và họ luôn sửa được.)
-
He's been warned numerous times.
Anh ấy đã được cảnh báo rất nhiều lần rồi.
"The student continued to disrupt class even though he's been warned numerous times."
(Học sinh đó vẫn tiếp tục làm gián đoạn lớp học mặc dù đã được cảnh báo rất nhiều lần rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
numerous times
Trạng ngữNhiều lần; trong nhiều dịp.
"I have told him numerous times not to do that."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerous times".
