(Top Banner Ad)
game blind
B2
Adjective B2 Gaming, Psychology

game blind

UK: /ˈɡeɪm blaɪnd/ • US: /ˈɡeɪm blaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

mất tập trung trong game mắt mờ trong game tẩu hỏa nhập ma (trong game)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe a state where a player's strategic thinking or situational awareness is severely impaired due to overconfidence, stress, fatigue, or tunnel vision within a game.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để mô tả trạng thái khi tư duy chiến lược hoặc nhận thức tình huống của người chơi bị suy giảm nghiêm trọng do quá tự tin, căng thẳng, mệt mỏi hoặc tầm nhìn hạn hẹp trong trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing several rounds in a row, he became game blind and started making reckless decisions."

    "Sau khi thua liên tiếp vài vòng, anh ta bị 'game blind' và bắt đầu đưa ra những quyết định liều lĩnh."

  • "The stress of the tournament made him game blind, causing him to miss obvious opportunities."

    "Áp lực của giải đấu đã khiến anh ấy bị 'game blind', khiến anh ấy bỏ lỡ những cơ hội rõ ràng."

  • "Professional players try to avoid becoming game blind by taking regular breaks."

    "Những người chơi chuyên nghiệp cố gắng tránh bị 'game blind' bằng cách nghỉ giải lao thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, cuộc chơi, cuộc thi đấu
Noun gamer người chơi game
Verb to game chơi game, thao túng
Adjective blind mù, không nhìn thấy; không hiểu biết
Noun blindness sự mù lòa; sự thiếu hiểu biết
Verb to blind làm cho mù, che mắt
Adverb blindly một cách mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gaming, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen (joy, sport)
Proto-Germanic
*gamaną (recreation, sport)
Modern English
game (contest, strategy)
Old English
blind (lacking sight)
Proto-Germanic
*blindaz
Proto-Indo-European
*bhlendʰ- (to make dim, to blind)
Modern English
game blind (descriptive phrase)

Nguồn gốc 'Game'

Ban đầu, từ 'game' trong tiếng Anh cổ (gamen) có nghĩa là niềm vui hoặc trò giải trí. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ các trò chơi có luật lệ, cạnh tranh, và sau này mở rộng nghĩa để ám chỉ các tình huống chiến lược, cuộc cạnh tranh hoặc bối cảnh xã hội cần có sự khôn ngoan, tính toán.

Nguồn gốc 'Blind'

Từ 'blind' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là mất thị lực. Nhưng cũng như nhiều từ khác, nó đã phát triển nghĩa bóng để chỉ sự thiếu nhận thức, không hiểu biết, hoặc không thể nhìn thấy sự thật hay bản chất của một vấn đề nào đó.

Sự kết hợp 'Game blind'

'Game blind' là một cụm từ mô tả hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp nghĩa 'game' (là cuộc chơi, chiến lược) và 'blind' (là không nhìn thấy, không hiểu biết) để diễn tả trạng thái một người không nhận ra, không hiểu rõ các quy tắc, chiến lược hoặc bản chất thực sự của một tình huống cạnh tranh, một 'cuộc chơi' nào đó trong đời sống, kinh doanh hay chính trị.

Usage Note

This term typically applies to competitive games (video games, board games, etc.) where making informed decisions is crucial. It implies a temporary inability to perceive or react effectively to changing game conditions, often leading to poor performance. It can be caused by tilting (becoming frustrated) or playing for too long without breaks.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + game blind
  • be be game blind
    (mù tịt về 'cuộc chơi'/chiến lược)
  • remain remain game blind
    (tiếp tục mù tịt về 'cuộc chơi'/chiến lược)
  • seem seem game blind
    (dường như không nhận ra 'cuộc chơi'/chiến lược)
Adverb + game blind
  • completely completely game blind
    (hoàn toàn mù tịt về 'cuộc chơi'/chiến lược)
  • utterly utterly game blind
    (tuyệt đối không nhận ra 'cuộc chơi'/chiến lược)

Idioms

  • play game blind

    chơi/hành động một cách mù quáng, không có chiến lược hay hiểu biết về tình hình

    "You can't expect to succeed if you play game blind in this competitive market."

    (Bạn không thể mong đợi thành công nếu bạn chơi một cách mù quáng trong thị trường cạnh tranh này.)

  • be game blind to the risks/politics

    mù tịt, không nhận ra rủi ro/chính trị trong một 'cuộc chơi'/tình huống

    "Many new entrepreneurs are game blind to the intricate politics of the industry."

    (Nhiều doanh nhân mới mù tịt về các chính sách phức tạp của ngành.)

  • remain game blind to the truth

    tiếp tục không nhận ra sự thật hoặc bản chất của 'cuộc chơi'

    "Despite all the warnings, he remained game blind to the truth about their deceptive tactics."

    (Bất chấp mọi cảnh báo, anh ấy vẫn không nhận ra sự thật về những chiêu trò lừa dối của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game blind

Adjective
Lật mặt

Được sử dụng để mô tả trạng thái khi tư duy chiến lược hoặc nhận thức tình huống của người chơi bị suy giảm nghiêm trọng do quá tự tin, căng thẳng, mệt mỏi hoặc tầm nhìn hạn hẹp trong trò chơi.

"After losing several rounds in a row, he became game blind and started making reckless decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game blind".

Tầm quan trọng của Chiến lược và Nhận thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, và chính trị, việc hiểu rõ 'luật chơi' và có chiến lược là yếu tố then chốt để thành công. Cụm từ 'game blind' thường được dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về sự thiếu hụt nghiêm trọng trong khả năng phân tích, nhận thức tình hình, điều có thể dẫn đến thất bại.

'Cuộc đời là một trò chơi' (Life as a Game)

Có một quan niệm phổ biến ở phương Tây coi cuộc sống, sự nghiệp hoặc các mối quan hệ xã hội như một chuỗi các 'trò chơi' hoặc tình huống cần phải có chiến lược để vượt qua. Người 'game blind' là người không thể điều hướng hiệu quả trong những 'cuộc chơi' này, thường vì họ không hiểu các quy tắc ngầm, động cơ của người khác, hoặc hậu quả từ hành động của chính mình.