game blind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to describe a state where a player's strategic thinking or situational awareness is severely impaired due to overconfidence, stress, fatigue, or tunnel vision within a game.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để mô tả trạng thái khi tư duy chiến lược hoặc nhận thức tình huống của người chơi bị suy giảm nghiêm trọng do quá tự tin, căng thẳng, mệt mỏi hoặc tầm nhìn hạn hẹp trong trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing several rounds in a row, he became game blind and started making reckless decisions."
"Sau khi thua liên tiếp vài vòng, anh ta bị 'game blind' và bắt đầu đưa ra những quyết định liều lĩnh."
-
"The stress of the tournament made him game blind, causing him to miss obvious opportunities."
"Áp lực của giải đấu đã khiến anh ấy bị 'game blind', khiến anh ấy bỏ lỡ những cơ hội rõ ràng."
-
"Professional players try to avoid becoming game blind by taking regular breaks."
"Những người chơi chuyên nghiệp cố gắng tránh bị 'game blind' bằng cách nghỉ giải lao thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This term typically applies to competitive games (video games, board games, etc.) where making informed decisions is crucial. It implies a temporary inability to perceive or react effectively to changing game conditions, often leading to poor performance. It can be caused by tilting (becoming frustrated) or playing for too long without breaks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be game blind (mù tịt về 'cuộc chơi'/chiến lược)
-
remain remain game blind (tiếp tục mù tịt về 'cuộc chơi'/chiến lược)
-
seem seem game blind (dường như không nhận ra 'cuộc chơi'/chiến lược)
-
completely completely game blind (hoàn toàn mù tịt về 'cuộc chơi'/chiến lược)
-
utterly utterly game blind (tuyệt đối không nhận ra 'cuộc chơi'/chiến lược)
Idioms
-
play game blind
chơi/hành động một cách mù quáng, không có chiến lược hay hiểu biết về tình hình
"You can't expect to succeed if you play game blind in this competitive market."
(Bạn không thể mong đợi thành công nếu bạn chơi một cách mù quáng trong thị trường cạnh tranh này.)
-
be game blind to the risks/politics
mù tịt, không nhận ra rủi ro/chính trị trong một 'cuộc chơi'/tình huống
"Many new entrepreneurs are game blind to the intricate politics of the industry."
(Nhiều doanh nhân mới mù tịt về các chính sách phức tạp của ngành.)
-
remain game blind to the truth
tiếp tục không nhận ra sự thật hoặc bản chất của 'cuộc chơi'
"Despite all the warnings, he remained game blind to the truth about their deceptive tactics."
(Bất chấp mọi cảnh báo, anh ấy vẫn không nhận ra sự thật về những chiêu trò lừa dối của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game blind
AdjectiveĐược sử dụng để mô tả trạng thái khi tư duy chiến lược hoặc nhận thức tình huống của người chơi bị suy giảm nghiêm trọng do quá tự tin, căng thẳng, mệt mỏi hoặc tầm nhìn hạn hẹp trong trò chơi.
"After losing several rounds in a row, he became game blind and started making reckless decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game blind".
