natural fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fat that is derived from natural sources, typically plants or animals, and has not been significantly altered by processing.
Vietnamese Meaning
Chất béo có nguồn gốc tự nhiên, thường là từ thực vật hoặc động vật, và chưa bị thay đổi đáng kể bởi quá trình chế biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avocados are a good source of natural fat."
"Bơ là một nguồn cung cấp chất béo tự nhiên tốt."
-
"Natural fats are essential for a healthy diet."
"Chất béo tự nhiên rất cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"The body needs natural fats to absorb certain vitamins."
"Cơ thể cần chất béo tự nhiên để hấp thụ một số vitamin nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, phản tự nhiên |
| Verb | naturalize | nhập quốc tịch, tự nhiên hóa (thích nghi) |
| Noun | fatness | sự béo, độ béo |
| Adjective | fatty | có nhiều chất béo, béo (thường dùng cho thực phẩm) |
| Verb | fatten | vỗ béo, làm béo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'natural fat' thường được dùng để phân biệt với các loại chất béo đã qua chế biến công nghiệp, hydro hóa, hoặc biến đổi gen. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và thường được coi là lựa chọn lành mạnh hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của chất béo tự nhiên trong một loại thực phẩm (ví dụ: 'natural fat in avocados'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của chất béo tự nhiên (ví dụ: 'natural fat from coconuts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy natural fat (chất béo tự nhiên lành mạnh)
-
beneficial beneficial natural fat (chất béo tự nhiên có lợi)
-
animal animal natural fat (chất béo tự nhiên từ động vật)
-
plant plant natural fat (chất béo tự nhiên từ thực vật)
-
essential essential natural fat (chất béo tự nhiên thiết yếu)
-
contain contain natural fat (chứa chất béo tự nhiên)
-
provide provide natural fat (cung cấp chất béo tự nhiên)
-
store store natural fat (tích trữ chất béo tự nhiên)
-
burn burn natural fat (đốt cháy chất béo tự nhiên)
-
reduce reduce natural fat intake (giảm lượng chất béo tự nhiên nạp vào)
-
source of source of natural fat (nguồn chất béo tự nhiên)
-
intake of intake of natural fat (lượng chất béo tự nhiên nạp vào)
-
benefits of benefits of natural fat (lợi ích của chất béo tự nhiên)
Idioms
-
rich in natural fat
giàu chất béo tự nhiên (thường dùng để mô tả thực phẩm)
"Avocados are rich in natural fat and essential nutrients."
(Quả bơ giàu chất béo tự nhiên và các dưỡng chất thiết yếu.)
-
a good source of natural fat
một nguồn cung cấp chất béo tự nhiên tốt
"Nuts and seeds are a good source of natural fat for energy."
(Các loại hạt là một nguồn chất béo tự nhiên tốt để cung cấp năng lượng.)
-
healthy natural fats
các loại chất béo tự nhiên lành mạnh (thường dùng để đối lập với chất béo đã qua chế biến)
"Incorporating healthy natural fats into your diet is crucial for brain function."
(Việc bổ sung các chất béo tự nhiên lành mạnh vào chế độ ăn rất quan trọng cho chức năng não bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural fat
Noun PhraseChất béo có nguồn gốc tự nhiên, thường là từ thực vật hoặc động vật, và chưa bị thay đổi đáng kể bởi quá trình chế biến.
"Avocados are a good source of natural fat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural fat".
