(Top Banner Ad)
natural fat
B1
Noun Phrase B1 Dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm

natural fat

UK: /ˈnætʃrəl fæt/ • US: /ˈnætʃərəl fæt/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo tự nhiên dầu mỡ tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fat that is derived from natural sources, typically plants or animals, and has not been significantly altered by processing.

Vietnamese Meaning

Chất béo có nguồn gốc tự nhiên, thường là từ thực vật hoặc động vật, và chưa bị thay đổi đáng kể bởi quá trình chế biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avocados are a good source of natural fat."

    "Bơ là một nguồn cung cấp chất béo tự nhiên tốt."

  • "Natural fats are essential for a healthy diet."

    "Chất béo tự nhiên rất cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "The body needs natural fats to absorb certain vitamins."

    "Cơ thể cần chất béo tự nhiên để hấp thụ một số vitamin nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, phản tự nhiên
Verb naturalize nhập quốc tịch, tự nhiên hóa (thích nghi)
Noun fatness sự béo, độ béo
Adjective fatty có nhiều chất béo, béo (thường dùng cho thực phẩm)
Verb fatten vỗ béo, làm béo

Synonyms

unprocessed fat (chất béo chưa qua chế biến)whole fat (chất béo toàn phần)

Antonyms

processed fat (chất béo đã qua chế biến)hydrogenated fat (chất béo hydro hóa)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
Middle English
naturel
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fætt
Middle English
fat
English
natural fat

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'sự sinh nở', 'bản chất' hay 'tính chất tự nhiên'. Nó diễn tả những gì thuộc về thiên nhiên, không phải do con người tạo ra hay can thiệp, phát triển từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Fat'

Từ 'fat' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*faitaz', mang ý nghĩa 'béo' hay 'mập mạp'. Trong tiếng Anh cổ là 'fætt', từ này luôn được dùng để chỉ chất béo trong cơ thể hoặc trong thực phẩm từ thế kỷ 13.

Sự kết hợp của 'Natural Fat'

Khi kết hợp, 'natural fat' mô tả chất béo tồn tại tự nhiên trong thực phẩm hoặc cơ thể, không phải là chất béo đã qua chế biến hóa học hoặc nhân tạo. Khái niệm này thường được dùng để phân biệt với các loại chất béo 'nhân tạo' hoặc 'chế biến'.

Usage Note

Cụm từ 'natural fat' thường được dùng để phân biệt với các loại chất béo đã qua chế biến công nghiệp, hydro hóa, hoặc biến đổi gen. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và thường được coi là lựa chọn lành mạnh hơn.

Prepositions

in from

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của chất béo tự nhiên trong một loại thực phẩm (ví dụ: 'natural fat in avocados'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của chất béo tự nhiên (ví dụ: 'natural fat from coconuts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural fat
  • healthy healthy natural fat
    (chất béo tự nhiên lành mạnh)
  • beneficial beneficial natural fat
    (chất béo tự nhiên có lợi)
  • animal animal natural fat
    (chất béo tự nhiên từ động vật)
  • plant plant natural fat
    (chất béo tự nhiên từ thực vật)
  • essential essential natural fat
    (chất béo tự nhiên thiết yếu)
Verb + natural fat
  • contain contain natural fat
    (chứa chất béo tự nhiên)
  • provide provide natural fat
    (cung cấp chất béo tự nhiên)
  • store store natural fat
    (tích trữ chất béo tự nhiên)
  • burn burn natural fat
    (đốt cháy chất béo tự nhiên)
  • reduce reduce natural fat intake
    (giảm lượng chất béo tự nhiên nạp vào)
Noun + natural fat
  • source of source of natural fat
    (nguồn chất béo tự nhiên)
  • intake of intake of natural fat
    (lượng chất béo tự nhiên nạp vào)
  • benefits of benefits of natural fat
    (lợi ích của chất béo tự nhiên)

Idioms

  • rich in natural fat

    giàu chất béo tự nhiên (thường dùng để mô tả thực phẩm)

    "Avocados are rich in natural fat and essential nutrients."

    (Quả bơ giàu chất béo tự nhiên và các dưỡng chất thiết yếu.)

  • a good source of natural fat

    một nguồn cung cấp chất béo tự nhiên tốt

    "Nuts and seeds are a good source of natural fat for energy."

    (Các loại hạt là một nguồn chất béo tự nhiên tốt để cung cấp năng lượng.)

  • healthy natural fats

    các loại chất béo tự nhiên lành mạnh (thường dùng để đối lập với chất béo đã qua chế biến)

    "Incorporating healthy natural fats into your diet is crucial for brain function."

    (Việc bổ sung các chất béo tự nhiên lành mạnh vào chế độ ăn rất quan trọng cho chức năng não bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural fat

Noun Phrase
Lật mặt

Chất béo có nguồn gốc tự nhiên, thường là từ thực vật hoặc động vật, và chưa bị thay đổi đáng kể bởi quá trình chế biến.

"Avocados are a good source of natural fat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural fat".

Quan niệm về chất béo trong chế độ ăn

Trong nhiều thập kỷ, chất béo nói chung từng bị coi là nguyên nhân chính gây bệnh tim mạch và béo phì. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã làm rõ sự khác biệt giữa các loại chất béo. Chất béo tự nhiên, đặc biệt là loại không bão hòa đơn và đa từ thực vật (như dầu ô liu, quả bơ, các loại hạt) và một số chất béo từ động vật (như cá hồi), hiện được công nhận là có lợi cho sức khỏe khi tiêu thụ ở mức độ hợp lý.

Chất béo tự nhiên trong ẩm thực truyền thống

Trước khi dầu thực vật tinh luyện trở nên phổ biến, chất béo tự nhiên từ động vật như mỡ lợn (lard), mỡ bò (tallow) và bơ đã đóng vai trò trung tâm trong ẩm thực truyền thống phương Tây. Chúng được sử dụng để nấu ăn, chiên xào, nướng bánh và bảo quản thực phẩm, mang lại hương vị đậm đà và kết cấu đặc trưng cho nhiều món ăn kinh điển.