(Top Banner Ad)
i believe
A1
Verb A1 General English

i believe

UK: /aɪ bɪˈliːv/ • US: /aɪ bɪˈliːv/

Nghĩa tiếng Việt

tôi tin tôi nghĩ tôi cho rằng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept something as true; to have faith in something or someone.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng, chấp nhận điều gì đó là đúng sự thật; có niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I believe in you."

    "Tôi tin ở bạn."

  • "I believe we can solve this problem."

    "Tôi tin rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng, tin vào
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng
Noun believer người tin tưởng, tín đồ
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi
Adjective believable có thể tin được
Adjective unbelievable không thể tin được, khó tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Component 'I': Proto-Indo-European
*eg-
Component 'I': Proto-Germanic
*ik
Component 'I': Old English
ic
Component 'I': Middle English
ich, I
Component 'I': Modern English
I
Component 'believe': Proto-Indo-European
*leubh- ('to love, care')
Component 'believe': Proto-Germanic
*galaubjaną ('to believe, hold dear')
Component 'believe': Old English
geliefan
Component 'believe': Middle English
bileven
Component 'believe': Modern English
believe

Nguồn gốc của 'I' (tôi)

Đại từ 'I' (tôi) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*eg-). Qua tiếng German cổ (*ik) và tiếng Anh cổ (ic), nó đã dần biến đổi để trở thành 'I' như chúng ta dùng ngày nay, một trong những từ cơ bản nhất để chỉ bản thân.

Nguồn gốc của 'believe' (tin tưởng)

Động từ 'believe' (tin tưởng) có gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy (*leubh-) mang nghĩa 'yêu, quan tâm'. Qua tiếng German cổ (*galaubjaną) với ý nghĩa 'tin tưởng, trân trọng', từ này gợi lên mối liên hệ sâu sắc giữa việc tin tưởng một điều gì đó với việc yêu mến hoặc coi trọng nó.

Usage Note

"I believe" thường được dùng để thể hiện quan điểm cá nhân, sự tin tưởng vào một khả năng, hoặc sự tin tưởng vào một người hoặc một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với "I think". Ví dụ, "I think it will rain" thể hiện một dự đoán có thể thay đổi, trong khi "I believe in justice" thể hiện một niềm tin sâu sắc hơn.

Prepositions

in that

believe in (tin vào): Thể hiện niềm tin hoặc sự tin tưởng vào sự tồn tại, giá trị hoặc khả năng của ai/cái gì. Ví dụ: I believe in God. (Tôi tin vào Chúa). believe that (tin rằng): Dẫn đến một mệnh đề hoặc ý kiến. Ví dụ: I believe that education is important. (Tôi tin rằng giáo dục là quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + I believe...
  • honestly I honestly believe...
    (Tôi thực sự/thành thật tin rằng...)
  • truly I truly believe...
    (Tôi thật lòng tin rằng...)
  • firmly I firmly believe...
    (Tôi kiên quyết tin rằng...)
  • strongly I strongly believe...
    (Tôi mạnh mẽ tin rằng...)
I believe + Giới từ
  • in I believe in you.
    (Tôi tin tưởng vào bạn (vào khả năng của bạn).)
  • in I believe in ghosts.
    (Tôi tin vào ma quỷ.)
  • in I believe in working hard.
    (Tôi tin vào việc làm việc chăm chỉ.)
I believe + Mệnh đề/Từ nối
  • that I believe that we can succeed.
    (Tôi tin rằng chúng ta có thể thành công.)
  • so I believe so.
    (Tôi nghĩ/tin là vậy.)
  • not I believe not.
    (Tôi nghĩ/tin là không phải vậy.)
Các cụm từ phổ biến
  • you I believe you.
    (Tôi tin lời bạn.)
  • don't I don't believe you.
    (Tôi không tin lời bạn.)

Idioms

  • I believe (that)...

    Tôi tin rằng... (Dùng để bày tỏ ý kiến, quan điểm hoặc sự xác tín cá nhân về một điều gì đó.)

    "I believe that honesty is the best policy."

    (Tôi tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.)

  • I believe in...

    Tôi tin vào... (Dùng để bày tỏ niềm tin vào sự tồn tại, giá trị của ai/cái gì đó, hoặc sự tin tưởng vào khả năng của ai đó.)

    "I believe in the power of education."

    (Tôi tin vào sức mạnh của giáo dục.)

  • I believe you.

    Tôi tin lời bạn. (Dùng để chấp nhận điều ai đó nói là sự thật, hoặc tin tưởng vào tính chân thật của người nói.)

    "She told me her story, and I believe her."

    (Cô ấy kể cho tôi nghe câu chuyện của cô ấy, và tôi tin cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i believe

Verb
Lật mặt

Tin tưởng, chấp nhận điều gì đó là đúng sự thật; có niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó.

"I believe in you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I must believe in myself to succeed.
Tôi phải tin vào bản thân mình để thành công.
Phủ định
You shouldn't believe everything you hear.
Bạn không nên tin mọi thứ bạn nghe.
Nghi vấn
Can I believe what he said?
Tôi có thể tin những gì anh ấy nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i believe".

Tự do tín ngưỡng và quan điểm cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, quyền tự do tín ngưỡng và bày tỏ quan điểm cá nhân là một giá trị cốt lõi. Cụm từ "I believe" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố là ý kiến hoặc niềm tin cá nhân, không nhất thiết là một sự thật khách quan, và nó được tôn trọng trong các cuộc thảo luận.

Phân biệt niềm tin cá nhân và sự thật

Trong tiếng Anh, việc dùng "I believe" thường hàm ý rằng người nói đang bày tỏ một niềm tin chủ quan hoặc một ý kiến mà họ không thể chứng minh một cách khách quan. Điều này khác với việc nói "I know" (tôi biết), vốn ám chỉ sự thật đã được kiểm chứng hoặc có bằng chứng cụ thể. Việc sử dụng đúng cụm từ giúp phân biệt giữa quan điểm cá nhân và thông tin khách quan.