(Top Banner Ad)
ignore a call
A2
Động từ A2 Giao tiếp, Công nghệ

ignore a call

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lờ cuộc gọi không bắt máy bỏ qua cuộc gọi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately pay no attention to something or someone; to refuse to take notice of.

Vietnamese Meaning

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; từ chối để ý tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ignored his call because she was angry with him."

    "Cô ấy không trả lời cuộc gọi của anh ấy vì cô ấy đang giận anh ấy."

  • "I tried calling him, but he ignored my call."

    "Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không bắt máy."

  • "Don't ignore a call from your boss; it might be important."

    "Đừng bỏ qua cuộc gọi từ sếp của bạn; nó có thể quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự phớt lờ
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, phớt lờ
Adjective ignorable có thể bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
French
ignorer
English
ignore

Nguồn gốc của 'ignore'

Từ 'ignore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare', nghĩa là 'không biết' hoặc 'thiếu hiểu biết'. Qua tiếng Pháp cổ 'ignorer', từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 và dần phát triển nghĩa thành 'cố tình phớt lờ, không để ý đến'.

Cụm từ 'ignore a call'

Phần 'a call' trong cụm từ này xuất phát từ 'call' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla' (hét lên, triệu tập). Cụm 'ignore a call' đơn giản là sự kết hợp giữa động từ 'ignore' và danh từ 'a call' để diễn tả hành động phớt lờ một cuộc điện thoại.

Usage Note

Khi 'ignore a call', nghĩa là bạn biết cuộc gọi đến nhưng chọn không trả lời. Sắc thái nghĩa của 'ignore' mạnh hơn 'miss' (bỏ lỡ), vì 'miss' có thể do vô tình. So sánh với 'decline a call' (từ chối cuộc gọi), hành động này cho người gọi biết bạn chủ động không muốn nói chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignore a call
  • deliberately deliberately ignore a call
    (cố ý phớt lờ cuộc gọi)
  • simply simply ignore a call
    (chỉ đơn giản là phớt lờ cuộc gọi)
  • completely completely ignore a call
    (hoàn toàn phớt lờ cuộc gọi)
Verb + ignore a call
  • choose to choose to ignore a call
    (chọn phớt lờ cuộc gọi)
  • decide to decide to ignore a call
    (quyết định phớt lờ cuộc gọi)
  • try to try to ignore a call
    (cố gắng phớt lờ cuộc gọi)

Idioms

  • Choose to ignore a call

    Lựa chọn phớt lờ một cuộc gọi (hành động có chủ ý)

    "She chose to ignore a call from her ex-boyfriend."

    (Cô ấy quyết định chọn phớt lờ cuộc gọi từ bạn trai cũ.)

  • It's best to ignore a call from an unknown number.

    Tốt nhất là nên phớt lờ một cuộc gọi từ số lạ. (Lời khuyên phổ biến)

    "If you don't recognize the number, it's best to ignore a call from an unknown number."

    (Nếu bạn không nhận ra số, tốt nhất là nên phớt lờ cuộc gọi từ số lạ.)

  • You can't afford to ignore a call (from someone important).

    Bạn không thể bỏ qua một cuộc gọi (từ người quan trọng). (Cảnh báo về hậu quả)

    "He knows he can't afford to ignore a call from his manager when they're working on a big project."

    (Anh ấy biết mình không thể bỏ qua cuộc gọi từ quản lý khi họ đang làm một dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore a call

Động từ
Lật mặt

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; từ chối để ý tới.

"She ignored his call because she was angry with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore a call".

Quy tắc xã giao qua điện thoại

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phớt lờ một cuộc gọi có thể được coi là thiếu lịch sự, đặc biệt nếu bạn đang ở cạnh người khác hoặc nếu đó là một cuộc gọi quan trọng. Tuy nhiên, việc phớt lờ các cuộc gọi trong các cuộc họp, buổi hẹn hò hoặc khi đang nói chuyện trực tiếp với ai đó lại được xem là phép lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối với người đang ở cùng bạn.

Sự thay đổi với công nghệ hiện đại

Sự xuất hiện của tính năng hiển thị số người gọi (Caller ID) và hộp thư thoại (Voicemail) đã thay đổi cách mọi người tương tác với các cuộc gọi. Giờ đây, việc 'phớt lờ một cuộc gọi' trở nên dễ dàng và chấp nhận được hơn, vì người nhận có thể sàng lọc cuộc gọi và gọi lại sau nếu cần, hoặc để người gọi để lại tin nhắn thoại.