ignore a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately pay no attention to something or someone; to refuse to take notice of.
Vietnamese Meaning
Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; từ chối để ý tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ignored his call because she was angry with him."
"Cô ấy không trả lời cuộc gọi của anh ấy vì cô ấy đang giận anh ấy."
-
"I tried calling him, but he ignored my call."
"Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không bắt máy."
-
"Don't ignore a call from your boss; it might be important."
"Đừng bỏ qua cuộc gọi từ sếp của bạn; nó có thể quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'ignore a call', nghĩa là bạn biết cuộc gọi đến nhưng chọn không trả lời. Sắc thái nghĩa của 'ignore' mạnh hơn 'miss' (bỏ lỡ), vì 'miss' có thể do vô tình. So sánh với 'decline a call' (từ chối cuộc gọi), hành động này cho người gọi biết bạn chủ động không muốn nói chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately ignore a call (cố ý phớt lờ cuộc gọi)
-
simply simply ignore a call (chỉ đơn giản là phớt lờ cuộc gọi)
-
completely completely ignore a call (hoàn toàn phớt lờ cuộc gọi)
-
choose to choose to ignore a call (chọn phớt lờ cuộc gọi)
-
decide to decide to ignore a call (quyết định phớt lờ cuộc gọi)
-
try to try to ignore a call (cố gắng phớt lờ cuộc gọi)
Idioms
-
Choose to ignore a call
Lựa chọn phớt lờ một cuộc gọi (hành động có chủ ý)
"She chose to ignore a call from her ex-boyfriend."
(Cô ấy quyết định chọn phớt lờ cuộc gọi từ bạn trai cũ.)
-
It's best to ignore a call from an unknown number.
Tốt nhất là nên phớt lờ một cuộc gọi từ số lạ. (Lời khuyên phổ biến)
"If you don't recognize the number, it's best to ignore a call from an unknown number."
(Nếu bạn không nhận ra số, tốt nhất là nên phớt lờ cuộc gọi từ số lạ.)
-
You can't afford to ignore a call (from someone important).
Bạn không thể bỏ qua một cuộc gọi (từ người quan trọng). (Cảnh báo về hậu quả)
"He knows he can't afford to ignore a call from his manager when they're working on a big project."
(Anh ấy biết mình không thể bỏ qua cuộc gọi từ quản lý khi họ đang làm một dự án lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore a call
Động từCố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; từ chối để ý tới.
"She ignored his call because she was angry with him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore a call".
