(Top Banner Ad)
image reduction
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

image reduction

UK: /ˈɪmɪdʒ rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm kích thước hình ảnh nén ảnh giảm độ phân giải ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of decreasing the size or resolution of an image.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm kích thước hoặc độ phân giải của một hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image reduction is necessary to optimize images for websites."

    "Giảm kích thước hình ảnh là cần thiết để tối ưu hóa hình ảnh cho các trang web."

  • "The software allows for significant image reduction without noticeable quality loss."

    "Phần mềm cho phép giảm kích thước hình ảnh đáng kể mà không làm giảm chất lượng đáng kể."

  • "Image reduction techniques are used to minimize file sizes for online sharing."

    "Các kỹ thuật giảm kích thước hình ảnh được sử dụng để giảm thiểu kích thước tệp để chia sẻ trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, bức ảnh, hình tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagery hình tượng, hình ảnh (tập hợp)
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Verb reduce giảm, cắt giảm, làm nhỏ lại
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể rút gọn
Noun reduction sự giảm bớt, sự rút gọn, sự thu nhỏ
Adjective reductive có tính chất quy giản, đơn giản hóa quá mức
Noun reducer chất giảm, thiết bị giảm

Synonyms

downsampling (giảm mẫu)resizing (thay đổi kích thước)

Antonyms

image enhancement (nâng cao chất lượng hình ảnh)image upscaling (tăng kích thước ảnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Modern English
image
Latin
reducere
Old French
reduction
Middle English
reductioun
Modern English
reduction

Nguồn gốc của 'Hình ảnh': Từ cái bóng đến biểu tượng

Từ 'image' (hình ảnh) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'imago' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một bản sao', 'một cái bóng', hoặc 'một bức chân dung'. Nó dùng để chỉ bất kỳ sự mô phỏng hoặc đại diện nào của một vật thể hay người khác. Qua tiếng Pháp cổ ('image'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về những gì chúng ta nhìn thấy, tưởng tượng hoặc thể hiện, từ bức tranh cụ thể đến khái niệm trừu tượng trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'Giảm bớt': Quay lại điểm xuất phát

Từ 'reduction' (sự giảm bớt) có nguồn gốc từ 'reducere' trong tiếng Latin, được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Ban đầu, 'reducere' có nghĩa là 'dẫn dắt trở lại' hoặc 'mang về'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn', 'ít hơn' hoặc 'đơn giản hóa'. Vì vậy, 'image reduction' thực chất là 'dẫn dắt hình ảnh trở lại' trạng thái nhỏ gọn hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong xử lý ảnh kỹ thuật số, thiết kế đồ họa và nhiếp ảnh. Nó có thể liên quan đến việc giảm số lượng pixel, thay đổi tỷ lệ khung hình hoặc nén dữ liệu hình ảnh. Mục đích là để giảm dung lượng lưu trữ, tăng tốc độ tải hoặc phù hợp với hình ảnh cho các thiết bị có độ phân giải thấp hơn. Cần phân biệt với 'image enhancement' (nâng cao chất lượng ảnh).

Prepositions

of for in

of: image reduction *of* high-resolution images. for: image reduction *for* web use. in: The impact *in* image reduction on quality is significant.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image reduction
  • significant significant image reduction
    (giảm kích thước hình ảnh đáng kể)
  • effective effective image reduction
    (giảm kích thước hình ảnh hiệu quả)
  • lossless lossless image reduction
    (giảm kích thước hình ảnh không mất dữ liệu)
  • lossy lossy image reduction
    (giảm kích thước hình ảnh có mất dữ liệu)
  • drastic drastic image reduction
    (giảm kích thước hình ảnh mạnh mẽ/triệt để)
Verb + image reduction
  • perform perform image reduction
    (thực hiện việc giảm kích thước hình ảnh)
  • achieve achieve image reduction
    (đạt được việc giảm kích thước hình ảnh)
  • implement implement image reduction
    (triển khai giảm kích thước hình ảnh)
  • require require image reduction
    (yêu cầu giảm kích thước hình ảnh)
Noun + of image reduction
  • methods methods of image reduction
    (các phương pháp giảm kích thước hình ảnh)
  • techniques techniques of image reduction
    (các kỹ thuật giảm kích thước hình ảnh)
  • benefits benefits of image reduction
    (lợi ích của việc giảm kích thước hình ảnh)

Idioms

  • optimal image reduction

    việc giảm kích thước hình ảnh tối ưu (đạt hiệu quả tốt nhất)

    "Achieving optimal image reduction requires a balance between file size and visual quality."

    (Đạt được việc giảm kích thước hình ảnh tối ưu đòi hỏi sự cân bằng giữa dung lượng tệp và chất lượng hình ảnh.)

  • the process of image reduction

    quá trình giảm kích thước hình ảnh

    "Understanding the process of image reduction is crucial for web developers."

    (Hiểu rõ quá trình giảm kích thước hình ảnh rất quan trọng đối với các nhà phát triển web.)

  • beyond simple image reduction

    vượt xa việc giảm kích thước hình ảnh đơn thuần (ám chỉ các kỹ thuật phức tạp hơn)

    "Modern AI tools can do more than just simple image reduction, offering content-aware scaling."

    (Các công cụ AI hiện đại có thể làm được nhiều hơn việc giảm kích thước hình ảnh đơn thuần, mang lại khả năng thay đổi tỷ lệ dựa trên nội dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image reduction

noun
Lật mặt

Quá trình giảm kích thước hoặc độ phân giải của một hình ảnh.

"Image reduction is necessary to optimize images for websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image reduction".

Tốc độ tải trang và Trải nghiệm người dùng

Trong kỷ nguyên số, tốc độ tải trang web và ứng dụng có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm người dùng. Việc giảm kích thước hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa tốc độ này, giúp người dùng truy cập nội dung nhanh chóng và dễ dàng hơn, đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị di động và mạng internet chậm.

Sự cân bằng giữa Chất lượng và Dung lượng

Trong nhiếp ảnh kỹ thuật số và thiết kế đồ họa, việc giảm kích thước hình ảnh luôn đi kèm với thách thức cân bằng giữa việc duy trì chất lượng hình ảnh cao nhất có thể và giảm dung lượng tệp đến mức tối thiểu. Đây là một quyết định kỹ thuật và nghệ thuật quan trọng, ảnh hưởng đến cách hình ảnh được lưu trữ, chia sẻ và hiển thị trên các nền tảng khác nhau.