image reduction
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Image reduction'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình giảm kích thước hoặc độ phân giải của một hình ảnh.
Definition (English Meaning)
The process of decreasing the size or resolution of an image.
Ví dụ Thực tế với 'Image reduction'
-
"Image reduction is necessary to optimize images for websites."
"Giảm kích thước hình ảnh là cần thiết để tối ưu hóa hình ảnh cho các trang web."
-
"The software allows for significant image reduction without noticeable quality loss."
"Phần mềm cho phép giảm kích thước hình ảnh đáng kể mà không làm giảm chất lượng đáng kể."
-
"Image reduction techniques are used to minimize file sizes for online sharing."
"Các kỹ thuật giảm kích thước hình ảnh được sử dụng để giảm thiểu kích thước tệp để chia sẻ trực tuyến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Image reduction'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: image reduction
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Image reduction'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong xử lý ảnh kỹ thuật số, thiết kế đồ họa và nhiếp ảnh. Nó có thể liên quan đến việc giảm số lượng pixel, thay đổi tỷ lệ khung hình hoặc nén dữ liệu hình ảnh. Mục đích là để giảm dung lượng lưu trữ, tăng tốc độ tải hoặc phù hợp với hình ảnh cho các thiết bị có độ phân giải thấp hơn. Cần phân biệt với 'image enhancement' (nâng cao chất lượng ảnh).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: image reduction *of* high-resolution images. for: image reduction *for* web use. in: The impact *in* image reduction on quality is significant.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Image reduction'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.