(Top Banner Ad)
imperfect solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giải quyết vấn đề/Quản lý/Kinh doanh

imperfect solution

UK: /ɪmˈpɜːfɪkt səˈluːʃən/ • US: /ɪmˈpɜːrfɪkt səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp chưa hoàn hảo giải pháp không hoàn chỉnh giải pháp tạm thời giải pháp chắp vá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that is not ideal or complete but still serves a purpose or provides a partial remedy.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp không lý tưởng hoặc hoàn chỉnh nhưng vẫn phục vụ một mục đích hoặc cung cấp một biện pháp khắc phục một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While it's an imperfect solution, it's the best we can do under the circumstances."

    "Mặc dù đây là một giải pháp chưa hoàn hảo, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có thể làm trong hoàn cảnh này."

  • "The proposed budget is an imperfect solution to the city's financial problems, but it's a start."

    "Ngân sách được đề xuất là một giải pháp chưa hoàn hảo cho các vấn đề tài chính của thành phố, nhưng đó là một khởi đầu."

  • "An imperfect solution is better than no solution at all."

    "Một giải pháp chưa hoàn hảo tốt hơn là không có giải pháp nào cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperfection Sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Adverb imperfectly Một cách không hoàn hảo
Adjective perfect Hoàn hảo, hoàn chỉnh (từ trái nghĩa)
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver Người giải quyết
Adjective soluble Có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solubility Khả năng hòa tan, khả năng giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề/Quản lý/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- + perfectus
Old French
imparfait
English
imperfect
Latin
solutio (from solvere)
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của "Imperfect Solution"

Từ "imperfect" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imperfectus", được cấu thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và "perfectus" (nghĩa là "hoàn thành", "hoàn hảo"). Do đó, "imperfect" mang ý nghĩa "không hoàn hảo" hay "chưa hoàn thành". Từ "solution" cũng có gốc từ tiếng Latin "solutio", ban đầu nghĩa là "sự nới lỏng", "tháo gỡ" hoặc "sự hòa tan". Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành "lời giải" hoặc "cách giải quyết một vấn đề". Khi ghép lại, "imperfect solution" mô tả một giải pháp không đạt đến mức độ hoàn hảo tuyệt đối nhưng vẫn có thể chấp nhận được hoặc hữu ích trong việc giải quyết một vấn đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với những hạn chế về thời gian, nguồn lực hoặc kiến thức. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù giải pháp không hoàn hảo, nhưng nó vẫn tốt hơn là không có gì hoặc tốt hơn các lựa chọn thay thế khác. Không nên nhầm lẫn với 'flawed solution' (giải pháp có sai sót) vì 'imperfect' chỉ sự thiếu lý tưởng chứ không nhất thiết có sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperfect solution
  • offer offer an imperfect solution
    (Đưa ra một giải pháp chưa hoàn hảo)
  • provide provide an imperfect solution
    (Cung cấp một giải pháp chưa hoàn hảo)
  • accept accept an imperfect solution
    (Chấp nhận một giải pháp chưa hoàn hảo)
  • implement implement an imperfect solution
    (Thực hiện một giải pháp chưa hoàn hảo)
  • devise devise an imperfect solution
    (Nghĩ ra một giải pháp chưa hoàn hảo)
  • settle for settle for an imperfect solution
    (Bằng lòng với một giải pháp chưa hoàn hảo)
Adjective + imperfect solution
  • temporary a temporary imperfect solution
    (Một giải pháp chưa hoàn hảo mang tính tạm thời)
  • practical a practical imperfect solution
    (Một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng thực tế)
  • viable a viable imperfect solution
    (Một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng khả thi)
  • acceptable an acceptable imperfect solution
    (Một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng có thể chấp nhận được)
  • pragmatic a pragmatic imperfect solution
    (Một giải pháp chưa hoàn hảo theo hướng thực dụng)

Idioms

  • settle for an imperfect solution

    Chấp nhận một giải pháp không hoàn hảo vì đó là lựa chọn tốt nhất hoặc duy nhất có thể trong hoàn cảnh đó.

    "We had to settle for an imperfect solution to meet the project deadline."

    (Chúng tôi phải chấp nhận một giải pháp chưa hoàn hảo để kịp thời hạn dự án.)

  • a necessary imperfect solution

    Một giải pháp không hoàn hảo nhưng bắt buộc phải thực hiện hoặc chấp nhận vì sự cần thiết cấp bách.

    "The emergency plan was a necessary imperfect solution to prevent further damage."

    (Kế hoạch khẩn cấp là một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.)

  • the best imperfect solution

    Giải pháp không hoàn hảo tốt nhất có thể tìm thấy hoặc lựa chọn trong số các lựa chọn không hoàn hảo khác.

    "Given the limited resources, this was the best imperfect solution we could come up with."

    (Với nguồn lực hạn chế, đây là giải pháp chưa hoàn hảo tốt nhất mà chúng tôi có thể đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfect solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp không lý tưởng hoặc hoàn chỉnh nhưng vẫn phục vụ một mục đích hoặc cung cấp một biện pháp khắc phục một phần.

"While it's an imperfect solution, it's the best we can do under the circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the imperfect solution hadn't been the only option we had.
Tôi ước gì giải pháp không hoàn hảo không phải là lựa chọn duy nhất chúng ta có.
Phủ định
If only the solution weren't so imperfect; we could have avoided many problems.
Giá mà giải pháp không quá không hoàn hảo; chúng ta đã có thể tránh được nhiều vấn đề.
Nghi vấn
If only they could find a solution that wasn't so imperfect, would things be better?
Giá mà họ có thể tìm ra một giải pháp không quá không hoàn hảo, liệu mọi thứ có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect solution".

Triết lý "Đủ tốt là được" (Good Enough is Good Enough)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong môi trường làm việc hiện đại, có một triết lý thực dụng cho rằng không phải lúc nào cũng cần tìm kiếm sự hoàn hảo tuyệt đối. Thay vào đó, một "giải pháp chưa hoàn hảo" nhưng hiệu quả, kịp thời và khả thi thường được ưu tiên hơn. Điều này đặc biệt đúng khi nguồn lực (thời gian, tiền bạc, nhân lực) bị hạn chế, hoặc khi việc theo đuổi sự hoàn hảo sẽ gây ra trì hoãn hoặc chi phí quá lớn. Khái niệm này liên quan đến câu nói nổi tiếng "Perfect is the enemy of good" (Hoàn hảo là kẻ thù của cái tốt).

Giải quyết vấn đề trong thực tế

Trong các lĩnh vực như chính trị, kỹ thuật, hoặc phát triển phần mềm, "imperfect solution" là một thực tế phổ biến. Các chính sách, sản phẩm hoặc hệ thống thường được phát triển theo từng giai đoạn, với các phiên bản ban đầu có thể chưa hoàn hảo nhưng vẫn có thể hoạt động và được cải tiến dần. Việc chấp nhận các giải pháp chưa hoàn hảo ban đầu giúp đẩy nhanh quá trình triển khai và thu thập phản hồi để hoàn thiện sau này, thay vì chờ đợi một "giải pháp vàng" có thể không bao giờ xuất hiện hoặc tốn quá nhiều thời gian.