imperfect solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solution that is not ideal or complete but still serves a purpose or provides a partial remedy.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp không lý tưởng hoặc hoàn chỉnh nhưng vẫn phục vụ một mục đích hoặc cung cấp một biện pháp khắc phục một phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"While it's an imperfect solution, it's the best we can do under the circumstances."
"Mặc dù đây là một giải pháp chưa hoàn hảo, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có thể làm trong hoàn cảnh này."
-
"The proposed budget is an imperfect solution to the city's financial problems, but it's a start."
"Ngân sách được đề xuất là một giải pháp chưa hoàn hảo cho các vấn đề tài chính của thành phố, nhưng đó là một khởi đầu."
-
"An imperfect solution is better than no solution at all."
"Một giải pháp chưa hoàn hảo tốt hơn là không có giải pháp nào cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imperfection | Sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Adverb | imperfectly | Một cách không hoàn hảo |
| Adjective | perfect | Hoàn hảo, hoàn chỉnh (từ trái nghĩa) |
| Verb | perfect | Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Verb | solve | Giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solver | Người giải quyết |
| Adjective | soluble | Có thể hòa tan, có thể giải quyết được |
| Noun | solubility | Khả năng hòa tan, khả năng giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với những hạn chế về thời gian, nguồn lực hoặc kiến thức. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù giải pháp không hoàn hảo, nhưng nó vẫn tốt hơn là không có gì hoặc tốt hơn các lựa chọn thay thế khác. Không nên nhầm lẫn với 'flawed solution' (giải pháp có sai sót) vì 'imperfect' chỉ sự thiếu lý tưởng chứ không nhất thiết có sai sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer an imperfect solution (Đưa ra một giải pháp chưa hoàn hảo)
-
provide provide an imperfect solution (Cung cấp một giải pháp chưa hoàn hảo)
-
accept accept an imperfect solution (Chấp nhận một giải pháp chưa hoàn hảo)
-
implement implement an imperfect solution (Thực hiện một giải pháp chưa hoàn hảo)
-
devise devise an imperfect solution (Nghĩ ra một giải pháp chưa hoàn hảo)
-
settle for settle for an imperfect solution (Bằng lòng với một giải pháp chưa hoàn hảo)
-
temporary a temporary imperfect solution (Một giải pháp chưa hoàn hảo mang tính tạm thời)
-
practical a practical imperfect solution (Một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng thực tế)
-
viable a viable imperfect solution (Một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng khả thi)
-
acceptable an acceptable imperfect solution (Một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng có thể chấp nhận được)
-
pragmatic a pragmatic imperfect solution (Một giải pháp chưa hoàn hảo theo hướng thực dụng)
Idioms
-
settle for an imperfect solution
Chấp nhận một giải pháp không hoàn hảo vì đó là lựa chọn tốt nhất hoặc duy nhất có thể trong hoàn cảnh đó.
"We had to settle for an imperfect solution to meet the project deadline."
(Chúng tôi phải chấp nhận một giải pháp chưa hoàn hảo để kịp thời hạn dự án.)
-
a necessary imperfect solution
Một giải pháp không hoàn hảo nhưng bắt buộc phải thực hiện hoặc chấp nhận vì sự cần thiết cấp bách.
"The emergency plan was a necessary imperfect solution to prevent further damage."
(Kế hoạch khẩn cấp là một giải pháp chưa hoàn hảo nhưng cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
-
the best imperfect solution
Giải pháp không hoàn hảo tốt nhất có thể tìm thấy hoặc lựa chọn trong số các lựa chọn không hoàn hảo khác.
"Given the limited resources, this was the best imperfect solution we could come up with."
(Với nguồn lực hạn chế, đây là giải pháp chưa hoàn hảo tốt nhất mà chúng tôi có thể đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfect solution
Tính từ + Danh từMột giải pháp không lý tưởng hoặc hoàn chỉnh nhưng vẫn phục vụ một mục đích hoặc cung cấp một biện pháp khắc phục một phần.
"While it's an imperfect solution, it's the best we can do under the circumstances."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the imperfect solution hadn't been the only option we had. |
Tôi ước gì giải pháp không hoàn hảo không phải là lựa chọn duy nhất chúng ta có. |
| Phủ định | If only the solution weren't so imperfect; we could have avoided many problems. |
Giá mà giải pháp không quá không hoàn hảo; chúng ta đã có thể tránh được nhiều vấn đề. |
| Nghi vấn | If only they could find a solution that wasn't so imperfect, would things be better? |
Giá mà họ có thể tìm ra một giải pháp không quá không hoàn hảo, liệu mọi thứ có tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect solution".
