(Top Banner Ad)
impolite behavior
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội học, Hành vi con người

impolite behavior

UK: /ˌɪmpəˈlaɪt bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌɪmpəˈlaɪt bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi thiếu lịch sự cách cư xử bất lịch sự thái độ vô lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or mannerisms that are considered rude, disrespectful, or lacking in social grace.

Vietnamese Meaning

Hành vi được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu lịch thiệp trong giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yawning loudly during the meeting was considered impolite behavior."

    "Việc ngáp lớn trong cuộc họp bị coi là hành vi thiếu lịch sự."

  • "Talking on the phone during a movie is an example of impolite behavior."

    "Nói chuyện điện thoại trong khi xem phim là một ví dụ về hành vi thiếu lịch sự."

  • "Ignoring someone when they are speaking to you is impolite behavior."

    "Lờ đi khi ai đó đang nói chuyện với bạn là hành vi bất lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impolite bất lịch sự
Adverb impolitely một cách bất lịch sự
Noun impoliteness sự bất lịch sự
Verb behave hành xử, cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
politus (được đánh bóng, tinh tế)
Old French
polit (lịch sự, tinh tế)
English (17th C.)
polite (lịch sự), impolite (từ tiền tố 'im-' nghĩa là 'không' + polite)
Old French
behaver (tự giữ mình, cư xử)
Middle English
behaviour (cách hành xử, hành vi)

Sự 'Đánh Bóng' của Lời Nói và Hành Động

Từ 'polite' (lịch sự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'politus', mang nghĩa là 'được đánh bóng' hoặc 'tinh tế'. Giống như một vật được đánh bóng sẽ trở nên đẹp đẽ và mịn màng, lời nói và hành động lịch sự cũng được 'đánh bóng' để trở nên trang nhã, dễ chịu và phù hợp với xã hội. 'Impolite' (bất lịch sự) đơn giản là trái ngược lại.

Cách Ta 'Giữ Mình' trong Xã Hội

Từ 'behavior' (hành vi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'behaver', có nghĩa là 'tự giữ mình' hoặc 'tự kiểm soát'. Điều này nhấn mạnh rằng hành vi của một người thể hiện cách họ điều khiển bản thân và tương tác với thế giới xung quanh. 'Impolite behavior' do đó là cách 'tự giữ mình' không được tinh tế, không được xã hội chấp nhận.

Usage Note

"Impolite behavior" thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội được chấp nhận. Mức độ nghiêm trọng của hành vi có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và mối quan hệ giữa các cá nhân. Khác với "rude behavior" (hành vi khiếm nhã), "impolite behavior" có thể bao hàm sự thiếu tinh tế hoặc nhận thức về các quy tắc xã hội hơn là cố ý gây xúc phạm. So với "discourteous behavior" (hành vi bất lịch sự), "impolite" mang sắc thái nhẹ hơn và thường liên quan đến những lỗi nhỏ trong giao tiếp.

Prepositions

of in

* **Impolite behavior of someone:** đề cập đến hành vi thô lỗ của một người cụ thể.
* **Impolite behavior in a situation:** đề cập đến hành vi thô lỗ trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impolite behavior
  • rude rude impolite behavior
    (hành vi thô lỗ, bất lịch sự)
  • unacceptable unacceptable impolite behavior
    (hành vi bất lịch sự không thể chấp nhận được)
  • disrespectful disrespectful impolite behavior
    (hành vi bất lịch sự thiếu tôn trọng)
Verb + impolite behavior
  • display display impolite behavior
    (thể hiện hành vi bất lịch sự)
  • show show impolite behavior
    (biểu lộ hành vi bất lịch sự)
  • condone condone impolite behavior
    (dung túng hành vi bất lịch sự)
  • tolerate tolerate impolite behavior
    (chịu đựng hành vi bất lịch sự)
Other common phrases
  • an act of an act of impolite behavior
    (một hành động bất lịch sự)
  • instance of an instance of impolite behavior
    (một trường hợp hành vi bất lịch sự)
  • towards impolite behavior towards someone
    (hành vi bất lịch sự đối với ai đó)

Idioms

  • turn a blind eye to impolite behavior

    nhắm mắt làm ngơ, phớt lờ hành vi bất lịch sự

    "Parents should not turn a blind eye to their children's impolite behavior."

    (Cha mẹ không nên nhắm mắt làm ngơ trước hành vi bất lịch sự của con cái.)

  • sweep impolite behavior under the rug

    giấu giếm, che đậy hành vi bất lịch sự

    "The company tried to sweep the manager's impolite behavior under the rug."

    (Công ty đã cố gắng che đậy hành vi bất lịch sự của người quản lý.)

  • call out impolite behavior

    chỉ trích, vạch mặt hành vi bất lịch sự

    "It's important to call out impolite behavior when you see it."

    (Điều quan trọng là phải chỉ trích hành vi bất lịch sự khi bạn chứng kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impolite behavior

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu lịch thiệp trong giao tiếp xã hội.

"Yawning loudly during the meeting was considered impolite behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been behaving impolitely if she keeps interrupting others during the meeting.
Cô ấy sẽ đã cư xử bất lịch sự nếu cô ấy tiếp tục ngắt lời người khác trong cuộc họp.
Phủ định
They won't have been dealing with impolite behavior effectively if complaints are still rising next month.
Họ sẽ không giải quyết hành vi bất lịch sự một cách hiệu quả nếu các khiếu nại vẫn tăng vào tháng tới.
Nghi vấn
Will he have been apologizing for his impolite behavior before the manager arrives?
Liệu anh ấy đã xin lỗi vì hành vi bất lịch sự của mình trước khi quản lý đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impolite behavior".

Văn Hóa Ứng Xử Bàn Ăn ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi bất lịch sự trên bàn ăn (như nhai tóp tép, nói chuyện khi đang ăn, đặt khuỷu tay lên bàn, hoặc không sử dụng đúng dụng cụ ăn) thường bị coi là đặc biệt thiếu tinh tế và có thể gây khó chịu cho người khác. Đây là một phần quan trọng của giáo dục lễ nghi.

Không Gian Cá Nhân và Chuẩn Mực Xã Hội

Việc xâm phạm không gian cá nhân (personal space) của người khác, chẳng hạn như đứng quá gần, chạm vào người mà không được phép, hoặc nói quá to ở nơi công cộng, thường được xem là hành vi bất lịch sự ở nhiều nước phương Tây. Mỗi nền văn hóa có chuẩn mực khác nhau về không gian cá nhân và việc không tuân thủ có thể bị coi là thiếu tôn trọng.