important matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or crucial issue or subject.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc chủ đề quan trọng hoặc then chốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will address an important matter regarding the company's future."
"Cuộc họp sẽ giải quyết một vấn đề quan trọng liên quan đến tương lai của công ty."
-
"This is an important matter that requires immediate attention."
"Đây là một vấn đề quan trọng cần được chú ý ngay lập tức."
-
"We need to discuss an important matter related to the budget."
"Chúng ta cần thảo luận một vấn đề quan trọng liên quan đến ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | tầm quan trọng, sự quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng; điều quan trọng là |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, không đáng kể |
| Verb | matter | có ý nghĩa, quan trọng (ví dụ: 'It doesn't matter' - Điều đó không quan trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề cần được xem xét và giải quyết. 'Important' nhấn mạnh tầm quan trọng, trong khi 'matter' chỉ một vấn đề, sự việc, hoặc tình huống cụ thể. So với các cụm từ tương tự như 'serious issue' hay 'critical problem', 'important matter' có thể mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn, không nhất thiết ám chỉ tính nghiêm trọng hoặc nguy cấp.
Prepositions
- 'Important matter about': Vấn đề quan trọng về cái gì. Ví dụ: An important matter about the company's future.
- 'Important matter to': Vấn đề quan trọng đối với ai. Ví dụ: This is an important matter to me.
- 'Important matter for': Vấn đề quan trọng cho mục đích gì. Ví dụ: This is an important matter for national security.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent important matter (vấn đề quan trọng khẩn cấp)
-
serious serious important matter (vấn đề quan trọng nghiêm trọng)
-
pressing pressing important matter (vấn đề quan trọng cấp bách)
-
sensitive sensitive important matter (vấn đề quan trọng nhạy cảm)
-
discuss discuss an important matter (thảo luận một vấn đề quan trọng)
-
handle handle an important matter (giải quyết/xử lý một vấn đề quan trọng)
-
address address an important matter (giải quyết/đề cập một vấn đề quan trọng)
-
raise raise an important matter (nêu lên/đặt ra một vấn đề quan trọng)
Idioms
-
an important matter at hand
một vấn đề quan trọng đang cần giải quyết/trước mắt
"We need to focus on the important matter at hand before moving to other topics."
(Chúng ta cần tập trung vào vấn đề quan trọng đang cần giải quyết trước khi chuyển sang các chủ đề khác.)
-
to get to the important matter
đi thẳng vào vấn đề quan trọng/cốt lõi
"Let's stop wasting time with small talk and get to the important matter."
(Đừng lãng phí thời gian với những chuyện phiếm nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important matter
Tính từ + Danh từMột vấn đề hoặc chủ đề quan trọng hoặc then chốt.
"The meeting will address an important matter regarding the company's future."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was an important matter, the meeting was postponed. |
Vì đó là một vấn đề quan trọng, cuộc họp đã bị hoãn lại. |
| Phủ định | Unless it is an important matter, I will not attend the conference. |
Trừ khi đó là một vấn đề quan trọng, tôi sẽ không tham dự hội nghị. |
| Nghi vấn | Even if it is an important matter, can we postpone the decision? |
Ngay cả khi đó là một vấn đề quan trọng, chúng ta có thể hoãn lại quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important matter".
