(Top Banner Ad)
important matter
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

important matter

UK: /ɪmˈpɔːtənt ˈmætə(r)/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề quan trọng sự việc quan trọng chuyện quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or crucial issue or subject.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc chủ đề quan trọng hoặc then chốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will address an important matter regarding the company's future."

    "Cuộc họp sẽ giải quyết một vấn đề quan trọng liên quan đến tương lai của công ty."

  • "This is an important matter that requires immediate attention."

    "Đây là một vấn đề quan trọng cần được chú ý ngay lập tức."

  • "We need to discuss an important matter related to the budget."

    "Chúng ta cần thảo luận một vấn đề quan trọng liên quan đến ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance tầm quan trọng, sự quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng; điều quan trọng là
Adjective unimportant không quan trọng, không đáng kể
Verb matter có ý nghĩa, quan trọng (ví dụ: 'It doesn't matter' - Điều đó không quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importans
Old French
important
English
important

Sự ra đời của 'important'

Từ 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ ('important'), nó phát triển thành tính từ 'important' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'có tầm quan trọng lớn, cần được chú ý'.

Nguồn gốc của 'matter'

Danh từ 'matter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật liệu' hoặc 'chất liệu'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'chủ đề, vấn đề cần xem xét'. Khi kết hợp với 'important', 'important matter' chỉ một vấn đề có ý nghĩa và cần được giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề cần được xem xét và giải quyết. 'Important' nhấn mạnh tầm quan trọng, trong khi 'matter' chỉ một vấn đề, sự việc, hoặc tình huống cụ thể. So với các cụm từ tương tự như 'serious issue' hay 'critical problem', 'important matter' có thể mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn, không nhất thiết ám chỉ tính nghiêm trọng hoặc nguy cấp.

Prepositions

about to for

- 'Important matter about': Vấn đề quan trọng về cái gì. Ví dụ: An important matter about the company's future.
- 'Important matter to': Vấn đề quan trọng đối với ai. Ví dụ: This is an important matter to me.
- 'Important matter for': Vấn đề quan trọng cho mục đích gì. Ví dụ: This is an important matter for national security.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important matter
  • urgent urgent important matter
    (vấn đề quan trọng khẩn cấp)
  • serious serious important matter
    (vấn đề quan trọng nghiêm trọng)
  • pressing pressing important matter
    (vấn đề quan trọng cấp bách)
  • sensitive sensitive important matter
    (vấn đề quan trọng nhạy cảm)
Verb + important matter
  • discuss discuss an important matter
    (thảo luận một vấn đề quan trọng)
  • handle handle an important matter
    (giải quyết/xử lý một vấn đề quan trọng)
  • address address an important matter
    (giải quyết/đề cập một vấn đề quan trọng)
  • raise raise an important matter
    (nêu lên/đặt ra một vấn đề quan trọng)

Idioms

  • an important matter at hand

    một vấn đề quan trọng đang cần giải quyết/trước mắt

    "We need to focus on the important matter at hand before moving to other topics."

    (Chúng ta cần tập trung vào vấn đề quan trọng đang cần giải quyết trước khi chuyển sang các chủ đề khác.)

  • to get to the important matter

    đi thẳng vào vấn đề quan trọng/cốt lõi

    "Let's stop wasting time with small talk and get to the important matter."

    (Đừng lãng phí thời gian với những chuyện phiếm nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important matter

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc chủ đề quan trọng hoặc then chốt.

"The meeting will address an important matter regarding the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was an important matter, the meeting was postponed.
Vì đó là một vấn đề quan trọng, cuộc họp đã bị hoãn lại.
Phủ định
Unless it is an important matter, I will not attend the conference.
Trừ khi đó là một vấn đề quan trọng, tôi sẽ không tham dự hội nghị.
Nghi vấn
Even if it is an important matter, can we postpone the decision?
Ngay cả khi đó là một vấn đề quan trọng, chúng ta có thể hoãn lại quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important matter".

Phân biệt 'Quan trọng' và 'Khẩn cấp'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý thời gian và năng suất, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'vấn đề quan trọng' (important matters) và 'vấn đề khẩn cấp' (urgent matters). Ma trận Eisenhower là một công cụ phổ biến giúp sắp xếp ưu tiên công việc dựa trên hai tiêu chí này. Các vấn đề quan trọng thường liên quan đến mục tiêu dài hạn và kết quả ý nghĩa, trong khi vấn đề khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức nhưng có thể không phải lúc nào cũng quan trọng.

Quy trình xử lý các vấn đề quan trọng

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp hoặc chính trị phương Tây, các vấn đề quan trọng thường được xử lý thông qua các quy trình chính thức và có cấu trúc. Điều này bao gồm việc tổ chức các cuộc họp có chương trình nghị sự rõ ràng, ghi biên bản (minutes), và thảo luận có thứ tự để đảm bảo mọi khía cạnh được xem xét kỹ lưỡng và quyết định được đưa ra một cách có trách nhiệm. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cũng là những giá trị được đề cao.