(Top Banner Ad)
significant issue
B2
Tính từ (significant) B2 Tổng quát

significant issue

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɪʃuː/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề quan trọng vấn đề đáng kể vấn đề hệ trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a significant issue facing the world today."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."

  • "Unemployment remains a significant issue in many countries."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The lack of affordable housing is a significant issue for young people."

    "Việc thiếu nhà ở giá rẻ là một vấn đề quan trọng đối với những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant Quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Noun significance Sự quan trọng, ý nghĩa, tầm quan trọng
Verb signify Biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adverb significantly Một cách đáng kể, quan trọng
Noun issue Vấn đề, sự phát hành, số báo/tạp chí
Verb issue Phát hành, đưa ra, chảy ra, xuất hiện
Noun issuer Người/tổ chức phát hành
Noun issuance Sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant (from Latin signum + facere)
English
significant
Old French
issue (from issir)
English
issue
Modern English
significant issue (collocation)

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'tạo ra một dấu hiệu, chỉ ra, hoặc nhấn mạnh'. Nó là sự kết hợp của 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó chỉ việc 'có ý nghĩa' hoặc 'biểu đạt điều gì đó một cách rõ ràng'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'quan trọng' hoặc 'đáng kể'.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' đến từ tiếng Pháp cổ 'issue', có nghĩa là 'lối ra, kết quả, hành động đi ra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'issir' (đi ra). Trong tiếng Anh, 'issue' ban đầu cũng mang nghĩa 'kết quả' hoặc 'con cháu'. Về sau, nó được dùng để chỉ một 'vấn đề cần thảo luận' hoặc một 'khó khăn, vấn đề' cần được giải quyết, giống như một thứ gì đó 'nổi lên' hoặc 'xuất hiện'.

Usage Note

Tính từ 'significant' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, sự kiện hoặc thay đổi. Nó cho thấy điều gì đó không thể bỏ qua hoặc coi nhẹ. Khác với 'important' (quan trọng) là một khái niệm rộng hơn, 'significant' nhấn mạnh đến tác động hoặc hậu quả đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + significant issue
  • address address a significant issue
    (Giải quyết một vấn đề quan trọng)
  • tackle tackle a significant issue
    (Xử lý/giải quyết một vấn đề quan trọng)
  • raise raise a significant issue
    (Nêu ra một vấn đề quan trọng)
  • face face a significant issue
    (Đối mặt với một vấn đề quan trọng)
  • pose pose a significant issue
    (Đặt ra/gây ra một vấn đề quan trọng)
  • become become a significant issue
    (Trở thành một vấn đề quan trọng)
Adjectives/Adverbs modifying 'significant issue'
  • truly a truly significant issue
    (Một vấn đề thực sự quan trọng)
  • pressing a pressing significant issue
    (Một vấn đề quan trọng và cấp bách)
  • complex a complex significant issue
    (Một vấn đề quan trọng và phức tạp)
  • major a major significant issue
    (Một vấn đề lớn và quan trọng)

Idioms

  • to make a significant issue of something

    Biến một điều gì đó thành một vấn đề lớn, coi trọng một điều gì đó (đôi khi quá mức cần thiết)

    "Don't make a significant issue of a small mistake; learn from it and move on."

    (Đừng làm quá lên một lỗi nhỏ; hãy học hỏi từ nó và tiếp tục.)

  • to pose a significant issue for X

    Đặt ra/gây ra một vấn đề quan trọng đối với X

    "The new regulations pose a significant issue for small businesses."

    (Các quy định mới đặt ra một vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

  • to become a significant issue

    Trở thành một vấn đề quan trọng/lớn

    "Lack of funding has become a significant issue for the project."

    (Việc thiếu kinh phí đã trở thành một vấn đề quan trọng đối với dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant issue

Tính từ (significant)
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.

"Climate change is a significant issue facing the world today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the significant issue of climate change earlier, we would have seen fewer extreme weather events.
Nếu chính phủ đã giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu nghiêm trọng sớm hơn, chúng ta đã thấy ít các hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
Phủ định
If the company had not ignored the significant issue of worker safety, the accident would not have happened.
Nếu công ty không phớt lờ vấn đề an toàn lao động nghiêm trọng, thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the global economy have recovered faster if countries had addressed the significant issue of debt sooner?
Liệu nền kinh tế toàn cầu có phục hồi nhanh hơn nếu các quốc gia giải quyết vấn đề nợ nần nghiêm trọng sớm hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as significant an issue as any other we've faced.
Đây là một vấn đề quan trọng như bất kỳ vấn đề nào khác mà chúng ta đã đối mặt.
Phủ định
This issue is not more significant than the budget deficit.
Vấn đề này không quan trọng hơn thâm hụt ngân sách.
Nghi vấn
Is this the most significant issue the company has ever dealt with?
Đây có phải là vấn đề quan trọng nhất mà công ty từng giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant issue".

Sử dụng trong bối cảnh trang trọng và chuyên nghiệp

'Significant issue' là một cụm từ mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp như kinh doanh, học thuật, chính trị hoặc trong các báo cáo chính thức. Nó được ưa chuộng hơn các cách diễn đạt thông tục như 'big problem' hay 'huge trouble' vì nó truyền tải một giọng điệu khách quan, nghiêm túc và có cân nhắc.

Nhấn mạnh khả năng giải quyết và phân tích

Việc sử dụng từ 'issue' thay vì 'problem' thường ngụ ý rằng vấn đề đó có thể được phân tích, thảo luận và có khả năng giải quyết, chứ không phải là một trở ngại không thể vượt qua. Cụm từ này thường đi kèm với một lời kêu gọi hành động, nghiên cứu, hoặc tìm kiếm giải pháp một cách có phương pháp và hiệu quả.