sensitive matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject or issue that requires careful handling due to its potential to cause offense, controversy, or damage.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc chủ đề đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do khả năng gây ra sự xúc phạm, tranh cãi hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government refused to comment on the sensitive matter."
"Chính phủ từ chối bình luận về vấn đề nhạy cảm này."
-
"This is a sensitive matter that requires careful consideration."
"Đây là một vấn đề nhạy cảm đòi hỏi phải xem xét cẩn thận."
-
"Please treat this information as a sensitive matter."
"Vui lòng xem thông tin này là một vấn đề nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, tính nhạy cảm |
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm, một cách tế nhị |
| Noun | insensitivity | sự vô cảm, thiếu nhạy cảm |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| Noun | material | vật liệu, tài liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sensitive matter' thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc thông tin mà việc tiết lộ hoặc xử lý sai cách có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng, kín đáo và tôn trọng trong cách tiếp cận vấn đề. So sánh với 'delicate matter', 'sensitive matter' có thể ngụ ý một mức độ nghiêm trọng hoặc tiềm ẩn rủi ro cao hơn.
Prepositions
regarding/about: đề cập đến vấn đề nhạy cảm. in: Liên quan đến bối cảnh của vấn đề nhạy cảm. Ví dụ: 'sensitive matter regarding national security', 'sensitive matter about personal health information', 'sensitive matter in diplomacy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly sensitive matter (vấn đề cực kỳ nhạy cảm)
-
extremely extremely sensitive matter (vấn đề vô cùng nhạy cảm)
-
delicate delicate sensitive matter (vấn đề nhạy cảm tế nhị)
-
personal personal sensitive matter (vấn đề nhạy cảm cá nhân)
-
political political sensitive matter (vấn đề nhạy cảm chính trị)
-
discuss discuss a sensitive matter (thảo luận một vấn đề nhạy cảm)
-
handle handle a sensitive matter (xử lý một vấn đề nhạy cảm)
-
address address a sensitive matter (giải quyết một vấn đề nhạy cảm)
-
raise raise a sensitive matter (nêu lên một vấn đề nhạy cảm)
-
touch upon touch upon a sensitive matter (đề cập đến một vấn đề nhạy cảm)
Idioms
-
It's a highly sensitive matter.
Đây là một vấn đề cực kỳ nhạy cảm.
"Please be careful when discussing personal finances; it's a highly sensitive matter for some people."
(Xin hãy cẩn thận khi thảo luận về tài chính cá nhân; đây là một vấn đề cực kỳ nhạy cảm đối với một số người.)
-
To handle a sensitive matter with care/delicacy.
Xử lý một vấn đề nhạy cảm một cách cẩn trọng/tế nhị.
"The manager had to handle the employee's dismissal, a sensitive matter, with great care to ensure fairness."
(Người quản lý phải xử lý việc sa thải nhân viên, một vấn đề nhạy cảm, một cách rất cẩn trọng để đảm bảo công bằng.)
-
To tread lightly on a sensitive matter.
Đi nhẹ nhàng/thận trọng khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm (để tránh gây khó chịu hoặc xung đột).
"When discussing cultural differences, it's always best to tread lightly on a sensitive matter to avoid causing offense."
(Khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa, tốt nhất là luôn thận trọng khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm để tránh gây xúc phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive matter
Tính từ + Danh từMột vấn đề hoặc chủ đề đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do khả năng gây ra sự xúc phạm, tranh cãi hoặc thiệt hại.
"The government refused to comment on the sensitive matter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive matter".
