(Top Banner Ad)
sensitive matter
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Pháp luật, Quan hệ quốc tế, Nhân sự

sensitive matter

UK: /ˈsɛnsɪtɪv ˈmætə/ • US: /ˈsɛnsɪtɪv ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhạy cảm chuyện tế nhị vấn đề tế nhị cần kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject or issue that requires careful handling due to its potential to cause offense, controversy, or damage.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc chủ đề đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do khả năng gây ra sự xúc phạm, tranh cãi hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government refused to comment on the sensitive matter."

    "Chính phủ từ chối bình luận về vấn đề nhạy cảm này."

  • "This is a sensitive matter that requires careful consideration."

    "Đây là một vấn đề nhạy cảm đòi hỏi phải xem xét cẩn thận."

  • "Please treat this information as a sensitive matter."

    "Vui lòng xem thông tin này là một vấn đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adverb sensitively một cách nhạy cảm, một cách tế nhị
Noun insensitivity sự vô cảm, thiếu nhạy cảm
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun material vật liệu, tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

national security (an ninh quốc gia)personnel records (hồ sơ nhân sự)diplomatic relations (quan hệ ngoại giao)

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Quan hệ quốc tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Late Latin
sensitivus
Old French
sensitif
English
sensitive
Latin
materia
Old French
matiere
English
matter

Nguồn gốc của 'sensitive'

Từ 'sensitive' (nhạy cảm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa 'cảm giác' hoặc 'khả năng cảm nhận'. Qua tiếng Latin muộn 'sensitivus' và tiếng Pháp cổ 'sensitif', từ này dần phát triển để mô tả khả năng dễ bị ảnh hưởng, hoặc có sự phản ứng nhanh, tinh tế đối với các yếu tố bên ngoài.

Nguồn gốc của 'matter'

Từ 'matter' (vấn đề, vật chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu dùng để chỉ 'gỗ' hoặc 'vật liệu'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm 'bản chất', 'nội dung', và sau đó là 'một chủ đề, một tình huống' cần được quan tâm hoặc giải quyết. Khi kết hợp với 'sensitive', nó chỉ một chủ đề cần sự thận trọng đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'sensitive matter' thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc thông tin mà việc tiết lộ hoặc xử lý sai cách có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng, kín đáo và tôn trọng trong cách tiếp cận vấn đề. So sánh với 'delicate matter', 'sensitive matter' có thể ngụ ý một mức độ nghiêm trọng hoặc tiềm ẩn rủi ro cao hơn.

Prepositions

regarding about in

regarding/about: đề cập đến vấn đề nhạy cảm. in: Liên quan đến bối cảnh của vấn đề nhạy cảm. Ví dụ: 'sensitive matter regarding national security', 'sensitive matter about personal health information', 'sensitive matter in diplomacy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive matter
  • highly highly sensitive matter
    (vấn đề cực kỳ nhạy cảm)
  • extremely extremely sensitive matter
    (vấn đề vô cùng nhạy cảm)
  • delicate delicate sensitive matter
    (vấn đề nhạy cảm tế nhị)
  • personal personal sensitive matter
    (vấn đề nhạy cảm cá nhân)
  • political political sensitive matter
    (vấn đề nhạy cảm chính trị)
Verb + sensitive matter
  • discuss discuss a sensitive matter
    (thảo luận một vấn đề nhạy cảm)
  • handle handle a sensitive matter
    (xử lý một vấn đề nhạy cảm)
  • address address a sensitive matter
    (giải quyết một vấn đề nhạy cảm)
  • raise raise a sensitive matter
    (nêu lên một vấn đề nhạy cảm)
  • touch upon touch upon a sensitive matter
    (đề cập đến một vấn đề nhạy cảm)

Idioms

  • It's a highly sensitive matter.

    Đây là một vấn đề cực kỳ nhạy cảm.

    "Please be careful when discussing personal finances; it's a highly sensitive matter for some people."

    (Xin hãy cẩn thận khi thảo luận về tài chính cá nhân; đây là một vấn đề cực kỳ nhạy cảm đối với một số người.)

  • To handle a sensitive matter with care/delicacy.

    Xử lý một vấn đề nhạy cảm một cách cẩn trọng/tế nhị.

    "The manager had to handle the employee's dismissal, a sensitive matter, with great care to ensure fairness."

    (Người quản lý phải xử lý việc sa thải nhân viên, một vấn đề nhạy cảm, một cách rất cẩn trọng để đảm bảo công bằng.)

  • To tread lightly on a sensitive matter.

    Đi nhẹ nhàng/thận trọng khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm (để tránh gây khó chịu hoặc xung đột).

    "When discussing cultural differences, it's always best to tread lightly on a sensitive matter to avoid causing offense."

    (Khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa, tốt nhất là luôn thận trọng khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm để tránh gây xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive matter

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc chủ đề đòi hỏi sự xử lý cẩn thận do khả năng gây ra sự xúc phạm, tranh cãi hoặc thiệt hại.

"The government refused to comment on the sensitive matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive matter".

Quyền riêng tư và ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được coi trọng. Các chủ đề như thu nhập, tình trạng hôn nhân, sức khỏe, và niềm tin cá nhân thường được xem là 'vấn đề nhạy cảm' và không nên bị hỏi han hay thảo luận một cách tùy tiện. Tôn trọng ranh giới cá nhân là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp xã hội, và việc xâm phạm có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc xâm phạm.

Ngôn ngữ và sự nhạy cảm văn hóa (Political Correctness)

Khái niệm 'political correctness' (sự đúng đắn chính trị) có ảnh hưởng lớn đến cách các vấn đề nhạy cảm được thảo luận trong xã hội phương Tây. Điều này thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ và cách diễn đạt cẩn trọng để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm các nhóm người có hoàn cảnh, giới tính, chủng tộc, hoặc niềm tin khác nhau. Việc thiếu nhạy cảm trong ngôn ngữ khi đề cập đến 'vấn đề nhạy cảm' có thể gây ra những hậu quả xã hội tiêu cực.