(Top Banner Ad)
improvement action
B2
Danh từ B2 Quản lý chất lượng, Kinh doanh

improvement action

UK: /ɪmˈpruːvmənt ˈækʃən/ • US: /ɪmˈpruːvmənt ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động cải tiến biện pháp cải thiện giải pháp cải tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific measure or task undertaken to enhance or rectify a process, product, or situation.

Vietnamese Meaning

Một biện pháp hoặc nhiệm vụ cụ thể được thực hiện để cải thiện hoặc khắc phục một quy trình, sản phẩm hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several improvement actions to reduce waste in the manufacturing process."

    "Công ty đã triển khai một số hành động cải thiện để giảm chất thải trong quy trình sản xuất."

  • "The team identified several improvement actions to enhance customer service."

    "Nhóm đã xác định một số hành động cải thiện để nâng cao dịch vụ khách hàng."

  • "Regular audits are conducted to identify areas needing improvement actions."

    "Các cuộc kiểm tra thường xuyên được tiến hành để xác định các lĩnh vực cần hành động cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improved Được cải thiện, tốt hơn
Verb act Hành động, thực hiện
Noun action Hành động, việc làm
Adjective active Tích cực, năng động
Noun activity Hoạt động, sự năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio
Old French
emprowement
Middle English
accioun
Middle English
improuement
Modern English
action
Modern English
improvement
Modern English
improvement action

Nguồn gốc 'improvement'

Từ 'improvement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprowement', mang ý nghĩa 'lợi ích' hoặc 'sự tiến bộ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cải thiện đất đai để tăng năng suất. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ sự làm cho tốt hơn hoặc tiến bộ nào trong các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc 'action'

Từ 'action' xuất phát từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động', 'hành vi' hoặc 'việc làm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ ('accion') và tiếng Anh trung đại ('accioun'), giữ nguyên ý nghĩa về một việc được thực hiện hoặc một hành động cụ thể. Khi ghép với 'improvement', nó tạo thành một cụm từ chỉ việc thực hiện hành động nhằm mục đích cải thiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất lượng, cải tiến liên tục, hoặc giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh tính hành động, cụ thể và hướng đến kết quả cải thiện. Khác với 'corrective action' (hành động khắc phục) thường tập trung vào sửa chữa sai sót đã xảy ra, 'improvement action' có thể mang tính chủ động, phòng ngừa.

Prepositions

on for

'Improvement action on' thường dùng khi nói về hành động cải thiện ảnh hưởng trực tiếp đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: improvement action on product quality). 'Improvement action for' thường dùng khi nói về hành động cải thiện được thực hiện vì lợi ích của một đối tượng nào đó (ví dụ: improvement action for customer satisfaction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + improvement action
  • corrective corrective improvement action
    (Hành động cải tiến mang tính khắc phục)
  • preventive preventive improvement action
    (Hành động cải tiến mang tính phòng ngừa)
  • effective effective improvement action
    (Hành động cải tiến hiệu quả)
  • necessary necessary improvement action
    (Hành động cải tiến cần thiết)
  • specific specific improvement action
    (Hành động cải tiến cụ thể)
Verb + improvement action
  • take take improvement action
    (Thực hiện hành động cải tiến)
  • implement implement improvement action
    (Triển khai hành động cải tiến)
  • identify identify improvement action
    (Xác định hành động cải tiến)
  • monitor monitor improvement action
    (Giám sát hành động cải tiến)
  • track track improvement action
    (Theo dõi hành động cải tiến)

Idioms

  • To identify and implement improvement actions

    Xác định và triển khai các hành động cải tiến

    "The team's first step was to identify and implement improvement actions to resolve the recurring issue."

    (Bước đầu tiên của nhóm là xác định và triển khai các hành động cải tiến để giải quyết vấn đề tái diễn.)

  • Take decisive improvement actions

    Thực hiện các hành động cải tiến dứt khoát/quyết đoán

    "Management must take decisive improvement actions to regain customer trust."

    (Ban quản lý phải thực hiện các hành động cải tiến dứt khoát để lấy lại lòng tin của khách hàng.)

  • Track the progress of improvement actions

    Theo dõi tiến độ của các hành động cải tiến

    "It's crucial to continuously track the progress of improvement actions to ensure they achieve desired outcomes."

    (Việc liên tục theo dõi tiến độ của các hành động cải tiến là rất quan trọng để đảm bảo chúng đạt được kết quả mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvement action

Danh từ
Lật mặt

Một biện pháp hoặc nhiệm vụ cụ thể được thực hiện để cải thiện hoặc khắc phục một quy trình, sản phẩm hoặc tình huống.

"The company implemented several improvement actions to reduce waste in the manufacturing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To take improvement action is crucial for the company's growth.
Thực hiện hành động cải tiến là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
Phủ định
It's important not to delay improvement action when problems arise.
Điều quan trọng là không trì hoãn hành động cải tiến khi có vấn đề phát sinh.
Nghi vấn
Why is it necessary to consider improvement action as a priority?
Tại sao cần thiết phải xem xét hành động cải tiến như một ưu tiên?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this improvement action is truly effective!
Wow, hành động cải thiện này thực sự hiệu quả!
Phủ định
Oh no, this improvement action isn't working as expected.
Ôi không, hành động cải thiện này không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is this improvement action actually making a difference?
Này, hành động cải thiện này có thực sự tạo ra sự khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvement action".

Kaizen – Triết lý Cải tiến Liên tục của Nhật Bản

“Kaizen” là một thuật ngữ tiếng Nhật có nghĩa là 'cải thiện liên tục'. Đây là một triết lý quản lý tập trung vào việc thực hiện những thay đổi nhỏ, dần dần nhưng liên tục để cải thiện hiệu suất và chất lượng trong mọi khía cạnh của một tổ chức. Triết lý này khuyến khích tất cả mọi người, từ cấp quản lý đến nhân viên, tham gia vào việc xác định và thực hiện các hành động cải tiến, từ đó tạo ra một văn hóa không ngừng học hỏi và phát triển.

Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)

Chu trình PDCA, hay còn gọi là Chu trình Deming, là một phương pháp lặp đi lặp lại gồm bốn bước để kiểm soát và cải tiến liên tục các quy trình và sản phẩm. Đó là: Plan (Lập kế hoạch), Do (Thực hiện), Check (Kiểm tra) và Act (Hành động). Đây là một khuôn khổ quan trọng để thực hiện các 'hành động cải tiến' một cách có hệ thống, đảm bảo rằng mọi thay đổi đều được suy nghĩ kỹ lưỡng, thử nghiệm, đánh giá và chuẩn hóa.