(Top Banner Ad)
in a general manner
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

in a general manner

Nghĩa tiếng Việt

một cách tổng quát nói chung khái quát về mặt tổng quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not specific or detailed; broadly.

Vietnamese Meaning

Một cách không cụ thể hoặc chi tiết; một cách rộng rãi, khái quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue was discussed in a general manner, without focusing on specific cases."

    "Vấn đề đã được thảo luận một cách tổng quát, mà không tập trung vào các trường hợp cụ thể."

  • "The report addresses the problem in a general manner."

    "Báo cáo đề cập đến vấn đề một cách tổng quát."

  • "He explained the concept in a general manner, avoiding technical jargon."

    "Anh ấy giải thích khái niệm một cách khái quát, tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát
Adverb generally nói chung, thường là
Verb generalize khái quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Noun generality tính tổng quát, sự khái quát
Noun manner cách thức, kiểu, phong thái
Adjective mannered kiểu cách, có phong thái
Noun mannerism cách nói/cử chỉ đặc trưng, sự kiểu cách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general
Old French
maniere
English
manner
English
in a general manner

Sự kết hợp của 'chung' và 'cách thức'

Cụm từ 'in a general manner' không phải là một từ có nguồn gốc cổ đại riêng biệt, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông thường. 'General' (chung, tổng quát) có gốc từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về một loại, một chi), qua tiếng Pháp cổ 'general'. 'Manner' (cách thức, kiểu) cũng có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'maniere', chỉ cách làm việc hay cử chỉ. Khi kết hợp lại với 'in a' (theo một), cụm từ này tạo thành một trạng ngữ diễn tả hành động được thực hiện một cách không đi vào chi tiết, tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách một vấn đề, chủ đề được thảo luận hoặc giải quyết một cách tổng quan, không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Nó trái ngược với việc đi vào chi tiết hoặc xem xét từng khía cạnh riêng lẻ. Nó nhấn mạnh tính bao quát và sự thiếu tính cụ thể trong cách tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in a general manner
  • discuss discuss in a general manner
    (thảo luận một cách chung chung)
  • speak speak in a general manner
    (nói một cách tổng quát)
  • describe describe in a general manner
    (mô tả một cách khái quát)
  • address address an issue in a general manner
    (giải quyết một vấn đề một cách chung chung)
  • outline outline a plan in a general manner
    (phác thảo một kế hoạch một cách tổng thể)

Idioms

  • in a general manner

    một cách chung chung, khái quát, không đi vào chi tiết

    "The report summarized the findings in a general manner without providing specific data."

    (Báo cáo đã tóm tắt các phát hiện một cách chung chung mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.)

  • to speak in a general manner

    nói chuyện một cách tổng quát, không cụ thể

    "Please don't speak in a general manner; we need the exact figures."

    (Xin đừng nói chuyện chung chung; chúng tôi cần số liệu chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a general manner

Trạng ngữ
Lật mặt

Một cách không cụ thể hoặc chi tiết; một cách rộng rãi, khái quát.

"The issue was discussed in a general manner, without focusing on specific cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company handled the situation in a general manner disappointed many investors.
Việc công ty xử lý tình huống một cách chung chung đã khiến nhiều nhà đầu tư thất vọng.
Phủ định
Whether they addressed the complaints in a general manner is not clear from the report.
Việc họ giải quyết các khiếu nại một cách chung chung không rõ ràng từ báo cáo.
Nghi vấn
Why the manager explained the process in a general manner remains a mystery to the team.
Tại sao người quản lý giải thích quy trình một cách chung chung vẫn là một bí ẩn đối với nhóm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a general manner".

Sự rõ ràng và cụ thể trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc giao tiếp rõ ràng và cụ thể thường được đánh giá cao. Khi một người diễn đạt 'in a general manner' (một cách chung chung), điều đó có thể được hiểu là thiếu thông tin chi tiết hoặc thiếu sự chuẩn bị. Tuy nhiên, trong một số tình huống, nói một cách chung chung có thể là cách lịch sự để giới thiệu một chủ đề phức tạp hoặc để tránh làm mất lòng khi chưa có đủ thông tin cụ thể.

Tính tổng quát và chi tiết

Cụm từ 'in a general manner' làm nổi bật sự khác biệt giữa việc trình bày 'bức tranh lớn' (the big picture) và đi sâu vào 'chi tiết cụ thể' (specific details). Trong nhiều bối cảnh, khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa việc nói chung chung để cung cấp cái nhìn tổng quan và việc đi sâu vào chi tiết khi cần thiết là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Việc chỉ nói chung chung có thể không đủ khi cần đưa ra quyết định hoặc phân tích sâu.