(Top Banner Ad)
in good financial health
B2
Cụm từ B2 Kinh tế

in good financial health

UK: ɪn ɡʊd faɪˈnænʃəl hɛlθ • US: ɪn ɡʊd faɪˈnænʃəl hɛlθ

Nghĩa tiếng Việt

tình hình tài chính tốt tình trạng tài chính ổn định sức khỏe tài chính tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a stable and prosperous financial condition, with sufficient assets and income to meet liabilities and obligations.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng tài chính ổn định và thịnh vượng, có đủ tài sản và thu nhập để đáp ứng các khoản nợ và nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in good financial health and is planning to expand its operations."

    "Công ty đang ở trong tình trạng tài chính tốt và đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động."

  • "After years of hard work, she is finally in good financial health."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng có được tình trạng tài chính tốt."

  • "The government is working to ensure the country's banking system remains in good financial health."

    "Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo hệ thống ngân hàng của đất nước duy trì tình trạng tài chính tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun financier chuyên gia tài chính
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Verb heal chữa lành, phục hồi

Synonyms

Antonyms

in financial trouble (gặp khó khăn về tài chính)in financial distress (khủng hoảng tài chính)

Related Words

fiscal responsibility (trách nhiệm tài chính)budget management (quản lý ngân sách)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hælth
Old French
finance
English (17th Century)
health (metaphorical)
Modern English
financial health

Sức Khỏe Tài Chính: Một Phép Ẩn Dụ Đầy Ý Nghĩa

Cụm từ 'in good financial health' (có tình hình tài chính tốt) là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển bằng phép ẩn dụ. Ban đầu, từ 'health' (sức khỏe) chỉ dùng để mô tả trạng thái tốt của cơ thể con người. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để nói về trạng thái tốt của các thực thể phi sinh học, như một quốc gia, một công ty, hoặc một nền kinh tế. Khi kết hợp với từ 'financial' (thuộc về tài chính), cụm từ này đã tạo ra một hình ảnh sống động về một 'cơ thể' tài chính mạnh mẽ, ổn định, không gặp vấn đề hay khó khăn, giống như một người có sức khỏe tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức. 'Good' ở đây nhấn mạnh sự ổn định và khả năng duy trì tình trạng tài chính hiện tại. 'Financial health' tập trung vào sự vững chắc và bền vững về mặt tiền bạc, không chỉ là có nhiều tiền mà còn là quản lý tiền bạc hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in good financial health
  • be be in good financial health
    (có tình hình tài chính tốt)
  • remain remain in good financial health
    (duy trì tình hình tài chính tốt)
  • keep keep [someone/something] in good financial health
    (giữ cho [ai đó/cái gì] có tình hình tài chính tốt)
  • restore restore [someone/something] to good financial health
    (khôi phục [ai đó/cái gì] về tình hình tài chính tốt)
Adverb + in good financial health
  • consistently consistently in good financial health
    (luôn có tình hình tài chính tốt một cách ổn định)
  • relatively relatively in good financial health
    (tương đối có tình hình tài chính tốt)

Idioms

  • To be in good financial health

    Có tình hình tài chính vững mạnh, ổn định, không gặp khó khăn về tiền bạc.

    "The company is currently in good financial health after a period of restructuring."

    (Công ty hiện đang có tình hình tài chính tốt sau một thời kỳ tái cơ cấu.)

  • To ensure good financial health

    Đảm bảo tình hình tài chính tốt; thực hiện các biện pháp để duy trì sự ổn định tài chính.

    "Careful budgeting is essential to ensure good financial health for any household."

    (Lập ngân sách cẩn thận là điều cần thiết để đảm bảo tình hình tài chính tốt cho bất kỳ hộ gia đình nào.)

  • To get/put back in good financial health

    Khôi phục tình hình tài chính về trạng thái tốt, ổn định sau một giai đoạn khó khăn.

    "After the crisis, the government implemented policies to get the economy back in good financial health."

    (Sau cuộc khủng hoảng, chính phủ đã thực hiện các chính sách để đưa nền kinh tế trở lại tình hình tài chính tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in good financial health

Cụm từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng tài chính ổn định và thịnh vượng, có đủ tài sản và thu nhập để đáp ứng các khoản nợ và nghĩa vụ.

"The company is in good financial health and is planning to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in good financial health".

Sức Khỏe Tài Chính và Sức Khỏe Toàn Diện

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sức khỏe tài chính' được coi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe toàn diện của một cá nhân. Việc có tình hình tài chính tốt không chỉ giúp giảm căng thẳng, lo âu mà còn tạo điều kiện để tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giáo dục tốt hơn và duy trì một lối sống lành mạnh. Ngược lại, những khó khăn về tài chính thường gắn liền với mức độ căng thẳng cao, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần.

Tầm Quan Trọng của Lập Kế Hoạch Tài Chính Cá Nhân

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc lập kế hoạch tài chính cá nhân được khuyến khích mạnh mẽ từ khi còn trẻ. Điều này bao gồm việc tiết kiệm, đầu tư, lập ngân sách và chuẩn bị cho hưu trí. Mục tiêu là để đảm bảo một tương lai 'in good financial health', không chỉ cho cá nhân mà còn cho cả gia đình. Các kỹ năng về tài chính cá nhân thường được coi là một phần thiết yếu của giáo dục và sự trưởng thành.