fully functional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely or perfectly able to perform its intended function or operation.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn hoặc hoàn hảo có khả năng thực hiện chức năng hoặc hoạt động dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is now fully functional and ready for deployment."
"Phần mềm mới hiện đã hoàn toàn hoạt động và sẵn sàng triển khai."
-
"The hospital's emergency generator is fully functional in case of a power outage."
"Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện hoàn toàn hoạt động trong trường hợp mất điện."
-
"After the repairs, the machine is now fully functional."
"Sau khi sửa chữa, máy móc hiện đã hoạt động hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, sự hoạt động |
| Noun | functionality | tính năng, khả năng hoạt động |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adverb | fully | hoàn toàn, đầy đủ |
| Adjective | functional | có chức năng, hoạt động được |
| Adjective | non-functional | không hoạt động được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes the completeness of the functionality. It's often used to describe systems, devices, or software that are working as expected without any errors or limitations. It implies a state of readiness and usability. The 'fully' emphasizes that there are no missing features or impaired capabilities.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be fully functional (hoàn toàn hoạt động được)
-
remain remain fully functional (duy trì trạng thái hoạt động đầy đủ)
-
become become fully functional (trở nên hoạt động đầy đủ)
-
make make something fully functional (làm cho cái gì đó hoạt động đầy đủ)
-
system fully functional system (hệ thống hoạt động đầy đủ)
-
prototype fully functional prototype (nguyên mẫu hoạt động đầy đủ)
-
device fully functional device (thiết bị hoạt động đầy đủ)
-
software fully functional software (phần mềm hoạt động đầy đủ)
-
equipment fully functional equipment (thiết bị hoạt động đầy đủ)
-
organ fully functional organ (cơ quan hoạt động đầy đủ (trong cơ thể))
Idioms
-
Up and running and fully functional
Đã được thiết lập thành công và đang hoạt động hoàn hảo/đầy đủ
"After the update, the software is now up and running and fully functional."
(Sau khi cập nhật, phần mềm giờ đã được cài đặt và hoạt động hoàn hảo.)
-
Return/Restore to fully functional status
Khôi phục một thứ gì đó về trạng thái hoạt động hoàn chỉnh ban đầu
"The engineers worked all night to restore the network to fully functional status."
(Các kỹ sư đã làm việc suốt đêm để khôi phục mạng về trạng thái hoạt động đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully functional
Adjective PhraseHoàn toàn hoặc hoàn hảo có khả năng thực hiện chức năng hoặc hoạt động dự kiến.
"The new software is now fully functional and ready for deployment."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had fully tested the software, the system would have been fully functional during the launch. |
Nếu các kỹ sư đã kiểm tra phần mềm đầy đủ, hệ thống đã có thể hoạt động đầy đủ trong quá trình ra mắt. |
| Phủ định | If the team had not ensured that all components were fully functional, the project might not have been successful. |
Nếu nhóm không đảm bảo rằng tất cả các thành phần hoạt động đầy đủ, dự án có lẽ đã không thành công. |
| Nghi vấn | Would the machine have been fully functional if you had followed the instructions properly? |
Máy móc có hoạt động đầy đủ nếu bạn làm theo hướng dẫn một cách chính xác không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software is fully functional after the update. |
Phần mềm mới hoạt động đầy đủ chức năng sau khi cập nhật. |
| Phủ định | This old machine is not fully functional and needs repair. |
Cái máy cũ này không hoạt động đầy đủ chức năng và cần sửa chữa. |
| Nghi vấn | Is the emergency generator fully functional during a power outage? |
Máy phát điện khẩn cấp có hoạt động đầy đủ chức năng trong khi mất điện không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine is currently becoming fully functional after the repair. |
Cỗ máy hiện đang dần hoạt động đầy đủ chức năng sau khi sửa chữa. |
| Phủ định | The new software isn't fully functioning yet; the developers are still testing it. |
Phần mềm mới vẫn chưa hoạt động đầy đủ chức năng; các nhà phát triển vẫn đang thử nghiệm nó. |
| Nghi vấn | Is the new system now fully functional, or are we still experiencing issues? |
Hệ thống mới bây giờ đã hoạt động đầy đủ chức năng chưa, hay chúng ta vẫn đang gặp phải các vấn đề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully functional".
