(Top Banner Ad)
fully functional
B2
Adjective Phrase B2 General/Technology

fully functional

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động đầy đủ hoàn toàn hoạt động đang hoạt động tốt trong tình trạng hoạt động tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely or perfectly able to perform its intended function or operation.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn hoặc hoàn hảo có khả năng thực hiện chức năng hoặc hoạt động dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is now fully functional and ready for deployment."

    "Phần mềm mới hiện đã hoàn toàn hoạt động và sẵn sàng triển khai."

  • "The hospital's emergency generator is fully functional in case of a power outage."

    "Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện hoàn toàn hoạt động trong trường hợp mất điện."

  • "After the repairs, the machine is now fully functional."

    "Sau khi sửa chữa, máy móc hiện đã hoạt động hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, sự hoạt động
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Adjective non-functional không hoạt động được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
English
fully
Latin
functio
English
functional
English
fully functional

Nguồn gốc của 'fully functional'

Cụm từ 'fully functional' được tạo thành từ hai thành phần chính: 'fully' (trạng từ, nghĩa là 'đầy đủ, hoàn toàn') và 'functional' (tính từ, nghĩa là 'có chức năng, hoạt động được'). Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'full', có nghĩa là 'đầy' hoặc 'hoàn chỉnh'. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ. Trong khi đó, 'functional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự vận hành'. Khi kết hợp, 'fully functional' mô tả một vật thể, hệ thống hoặc thậm chí một người có khả năng thực hiện tất cả các chức năng cần thiết một cách hoàn hảo và không gặp trở ngại nào.

Usage Note

The phrase emphasizes the completeness of the functionality. It's often used to describe systems, devices, or software that are working as expected without any errors or limitations. It implies a state of readiness and usability. The 'fully' emphasizes that there are no missing features or impaired capabilities.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully functional
  • be be fully functional
    (hoàn toàn hoạt động được)
  • remain remain fully functional
    (duy trì trạng thái hoạt động đầy đủ)
  • become become fully functional
    (trở nên hoạt động đầy đủ)
  • make make something fully functional
    (làm cho cái gì đó hoạt động đầy đủ)
fully functional + Noun
  • system fully functional system
    (hệ thống hoạt động đầy đủ)
  • prototype fully functional prototype
    (nguyên mẫu hoạt động đầy đủ)
  • device fully functional device
    (thiết bị hoạt động đầy đủ)
  • software fully functional software
    (phần mềm hoạt động đầy đủ)
  • equipment fully functional equipment
    (thiết bị hoạt động đầy đủ)
  • organ fully functional organ
    (cơ quan hoạt động đầy đủ (trong cơ thể))

Idioms

  • Up and running and fully functional

    Đã được thiết lập thành công và đang hoạt động hoàn hảo/đầy đủ

    "After the update, the software is now up and running and fully functional."

    (Sau khi cập nhật, phần mềm giờ đã được cài đặt và hoạt động hoàn hảo.)

  • Return/Restore to fully functional status

    Khôi phục một thứ gì đó về trạng thái hoạt động hoàn chỉnh ban đầu

    "The engineers worked all night to restore the network to fully functional status."

    (Các kỹ sư đã làm việc suốt đêm để khôi phục mạng về trạng thái hoạt động đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully functional

Adjective Phrase
Lật mặt

Hoàn toàn hoặc hoàn hảo có khả năng thực hiện chức năng hoặc hoạt động dự kiến.

"The new software is now fully functional and ready for deployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had fully tested the software, the system would have been fully functional during the launch.
Nếu các kỹ sư đã kiểm tra phần mềm đầy đủ, hệ thống đã có thể hoạt động đầy đủ trong quá trình ra mắt.
Phủ định
If the team had not ensured that all components were fully functional, the project might not have been successful.
Nếu nhóm không đảm bảo rằng tất cả các thành phần hoạt động đầy đủ, dự án có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would the machine have been fully functional if you had followed the instructions properly?
Máy móc có hoạt động đầy đủ nếu bạn làm theo hướng dẫn một cách chính xác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software is fully functional after the update.
Phần mềm mới hoạt động đầy đủ chức năng sau khi cập nhật.
Phủ định
This old machine is not fully functional and needs repair.
Cái máy cũ này không hoạt động đầy đủ chức năng và cần sửa chữa.
Nghi vấn
Is the emergency generator fully functional during a power outage?
Máy phát điện khẩn cấp có hoạt động đầy đủ chức năng trong khi mất điện không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is currently becoming fully functional after the repair.
Cỗ máy hiện đang dần hoạt động đầy đủ chức năng sau khi sửa chữa.
Phủ định
The new software isn't fully functioning yet; the developers are still testing it.
Phần mềm mới vẫn chưa hoạt động đầy đủ chức năng; các nhà phát triển vẫn đang thử nghiệm nó.
Nghi vấn
Is the new system now fully functional, or are we still experiencing issues?
Hệ thống mới bây giờ đã hoạt động đầy đủ chức năng chưa, hay chúng ta vẫn đang gặp phải các vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully functional".

Tiêu chuẩn sản phẩm công nghệ

Trong thời đại công nghệ hiện nay, người tiêu dùng thường kỳ vọng các sản phẩm mới, đặc biệt là thiết bị điện tử, phải 'fully functional' (hoạt động đầy đủ) ngay khi mua về. Điều này phản ánh một tiêu chuẩn cao về chất lượng sản xuất và trải nghiệm người dùng. Một sản phẩm không 'fully functional' thường bị coi là lỗi hoặc kém chất lượng, dẫn đến việc người tiêu dùng yêu cầu bảo hành hoặc đổi trả.

Sức khỏe và năng lực con người

Cụm từ 'fully functional' đôi khi được dùng để mô tả trạng thái sức khỏe thể chất hoặc tinh thần của một người, ám chỉ rằng họ hoàn toàn khỏe mạnh và có khả năng thực hiện mọi hoạt động bình thường mà không gặp bất kỳ hạn chế nào. Ví dụ, sau một chấn thương nghiêm trọng, mục tiêu của quá trình phục hồi chức năng là giúp bệnh nhân trở lại 'fully functional' trong cuộc sống hàng ngày.