(Top Banner Ad)
in support of
B1
Giới từ (cụm giới từ) B1 Chung

in support of

UK: ɪn səˈpɔːt əv • US: ɪn səˈpɔːrt əv

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ tán thành ủng hộ cho hỗ trợ đứng về phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing approval and encouragement of someone or something.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự tán thành, ủng hộ, hoặc khuyến khích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are in support of the new regulations."

    "Chúng tôi ủng hộ các quy định mới."

  • "Many people are in support of the environmental protection campaign."

    "Nhiều người đang ủng hộ chiến dịch bảo vệ môi trường."

  • "The government is in support of small businesses."

    "Chính phủ đang ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive mang tính ủng hộ, hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'in support of'

Cụm từ 'in support of' có nguồn gốc trực tiếp từ các từ tiếng Anh đơn giản. 'Support' (sự ủng hộ) có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Latin 'supportare' (nâng đỡ, chịu đựng). Việc ghép 'in' với 'support of' để diễn tả ý 'ủng hộ' là một cách phát triển tự nhiên trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự đồng tình, giúp đỡ hoặc bảo vệ một người, một ý kiến, một mục tiêu hoặc một tổ chức. Nó mang sắc thái tích cực và chủ động. So sánh với 'supporting', 'in favor of', 'behind', cụm 'in support of' thường trang trọng hơn và nhấn mạnh sự chủ động hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in support of
  • strongly in support of
    (mạnh mẽ ủng hộ)
  • publicly in support of
    (công khai ủng hộ)
Verb + in support of
  • vote in support of
    (bỏ phiếu ủng hộ)
  • speak in support of
    (phát biểu ủng hộ)
  • demonstrate in support of
    (biểu tình ủng hộ)

Idioms

  • rally in support of

    tập hợp để ủng hộ

    "The community rallied in support of the family after the fire."

    (Cộng đồng đã tập hợp lại để ủng hộ gia đình sau vụ hỏa hoạn.)

  • stand in support of

    đứng lên ủng hộ

    "We stand in support of human rights."

    (Chúng tôi đứng lên ủng hộ quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in support of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Thể hiện sự tán thành, ủng hộ, hoặc khuyến khích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"We are in support of the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, in support of the new law, the community organized a huge rally.
Ồ, để ủng hộ luật mới, cộng đồng đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
Phủ định
Well, not in support of the proposal, he vehemently voiced his concerns.
Chà, không ủng hộ đề xuất, anh ấy đã mạnh mẽ bày tỏ những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Hey, in support of which candidate are you volunteering your time?
Này, bạn đang tình nguyện thời gian của mình để ủng hộ ứng cử viên nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in support of".

Biểu tình và ủng hộ

Trong văn hóa phương Tây, việc biểu tình và bày tỏ sự ủng hộ cho một mục tiêu hoặc một người nào đó là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận và thể hiện ý kiến. Các cuộc biểu tình 'in support of' thường được tổ chức để gây áp lực lên chính phủ hoặc các tổ chức khác để thay đổi chính sách hoặc hành vi.