in the moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the actual time that something is happening or being done.
Vietnamese Meaning
Ngay tại thời điểm một điều gì đó đang xảy ra hoặc đang được thực hiện; hiện tại, lúc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I just reacted in the moment; I didn't have time to think."
"Tôi chỉ phản ứng theo bản năng lúc đó; tôi không có thời gian để suy nghĩ."
-
"He made a rash decision in the moment."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng vào lúc đó."
-
"The comedian's jokes were all improvised in the moment."
"Những câu đùa của diễn viên hài đều được ứng biến ngay tại chỗ."
-
"It's important to stay in the moment and appreciate what you have."
"Điều quan trọng là sống trọn vẹn với hiện tại và trân trọng những gì bạn đang có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát |
| Adjective | momentary | chốc lát, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức (US); một lát nữa (UK) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cảm xúc phát sinh một cách tự phát, không có kế hoạch trước, hoặc khi ai đó đang hoàn toàn tập trung và đắm mình vào trải nghiệm hiện tại. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng dựa trên cảm xúc hoặc tình huống cụ thể tại thời điểm đó. Khác với 'presently' (hiện tại) mang tính trang trọng và 'now' (bây giờ) mang tính chung chung hơn, 'in the moment' tập trung vào sự hiện diện và phản ứng tức thì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly in the moment (thực sự sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
-
fully fully in the moment (hoàn toàn đắm chìm vào khoảnh khắc hiện tại)
-
mindfully mindfully in the moment (tỉnh thức trong khoảnh khắc hiện tại)
-
live live in the moment (sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
-
be be in the moment (hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại)
-
stay stay in the moment (giữ mình trong khoảnh khắc hiện tại)
Idioms
-
live in the moment
sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng hiện tại mà không lo nghĩ về quá khứ hay tương lai
"She's always so focused on her career that she forgets to live in the moment."
(Cô ấy luôn tập trung quá nhiều vào sự nghiệp mà quên mất việc sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)
-
caught up in the moment
bị cuốn vào khoảnh khắc, hành động mà không suy nghĩ kỹ do cảm xúc dâng trào tại thời điểm đó
"We got caught up in the moment and decided to book the trip right away."
(Chúng tôi đã bị cuốn vào khoảnh khắc đó và quyết định đặt chuyến đi ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the moment
Cụm giới từNgay tại thời điểm một điều gì đó đang xảy ra hoặc đang được thực hiện; hiện tại, lúc này.
"I just reacted in the moment; I didn't have time to think."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert ends, the band will have completely forgotten their initial stage fright and will have been performing purely in the moment. |
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, ban nhạc sẽ hoàn toàn quên đi sự sợ hãi ban đầu trên sân khấu và sẽ hoàn toàn biểu diễn một cách ngẫu hứng. |
| Phủ định | By the time the news reaches him, he won't have been acting in the moment anymore; he will have had time to consider the consequences. |
Đến khi tin tức đến được tai anh ấy, anh ấy sẽ không còn hành động theo cảm xúc nữa; anh ấy sẽ có thời gian để cân nhắc hậu quả. |
| Nghi vấn | Will she have been truly living in the moment, or will she have been constantly thinking about Instagram? |
Liệu cô ấy có thực sự sống hết mình trong khoảnh khắc đó, hay cô ấy sẽ liên tục nghĩ về Instagram? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am trying to enjoy the concert; I am really living in the moment. |
Tôi đang cố gắng tận hưởng buổi hòa nhạc; Tôi thực sự đang sống trong khoảnh khắc này. |
| Phủ định | He is not thinking about the future; he is not living in the moment. |
Anh ấy không nghĩ về tương lai; anh ấy không sống trong khoảnh khắc hiện tại. |
| Nghi vấn | Are you regretting your decision or are you enjoying yourself and being in the moment? |
Bạn có đang hối tiếc về quyết định của mình hay bạn đang tận hưởng và sống trong khoảnh khắc này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the moment".
