(Top Banner Ad)
in the moment
B2
Cụm giới từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

in the moment

UK: /ɪn ðə ˈməʊmənt/ • US: /ɪn ðə ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lúc đó tại thời điểm đó trong khoảnh khắc theo bản năng tức thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the actual time that something is happening or being done.

Vietnamese Meaning

Ngay tại thời điểm một điều gì đó đang xảy ra hoặc đang được thực hiện; hiện tại, lúc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I just reacted in the moment; I didn't have time to think."

    "Tôi chỉ phản ứng theo bản năng lúc đó; tôi không có thời gian để suy nghĩ."

  • "He made a rash decision in the moment."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng vào lúc đó."

  • "The comedian's jokes were all improvised in the moment."

    "Những câu đùa của diễn viên hài đều được ứng biến ngay tại chỗ."

  • "It's important to stay in the moment and appreciate what you have."

    "Điều quan trọng là sống trọn vẹn với hiện tại và trân trọng những gì bạn đang có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary chốc lát, thoáng qua
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức (US); một lát nữa (UK)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Old French
moment
Middle English
moment
Old English
in
Old English
þe
Modern English
in the moment

Nguồn gốc của cụm từ "in the moment"

Cụm từ "in the moment" không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ vựng cổ. Nó là sự kết hợp của các từ đơn giản: "in" (trong), "the" (mạo từ), và "moment" (khoảnh khắc). Từ "moment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "momentum", ban đầu có nghĩa là "sự chuyển động" hoặc "khoảnh khắc trọng lượng" (từ động từ "movere" - di chuyển), dần dần phát triển để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn. Việc ghép "in" với "the moment" nhấn mạnh ý nghĩa về việc hiện diện hoàn toàn trong khoảnh khắc hiện tại, không nghĩ về quá khứ hay tương lai. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và phát triển bản thân, khi con người bắt đầu chú trọng nhiều hơn đến việc sống trọn vẹn từng giây phút.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cảm xúc phát sinh một cách tự phát, không có kế hoạch trước, hoặc khi ai đó đang hoàn toàn tập trung và đắm mình vào trải nghiệm hiện tại. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng dựa trên cảm xúc hoặc tình huống cụ thể tại thời điểm đó. Khác với 'presently' (hiện tại) mang tính trang trọng và 'now' (bây giờ) mang tính chung chung hơn, 'in the moment' tập trung vào sự hiện diện và phản ứng tức thì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + in the moment
  • truly truly in the moment
    (thực sự sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
  • fully fully in the moment
    (hoàn toàn đắm chìm vào khoảnh khắc hiện tại)
  • mindfully mindfully in the moment
    (tỉnh thức trong khoảnh khắc hiện tại)
Verb + in the moment
  • live live in the moment
    (sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
  • be be in the moment
    (hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại)
  • stay stay in the moment
    (giữ mình trong khoảnh khắc hiện tại)

Idioms

  • live in the moment

    sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng hiện tại mà không lo nghĩ về quá khứ hay tương lai

    "She's always so focused on her career that she forgets to live in the moment."

    (Cô ấy luôn tập trung quá nhiều vào sự nghiệp mà quên mất việc sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)

  • caught up in the moment

    bị cuốn vào khoảnh khắc, hành động mà không suy nghĩ kỹ do cảm xúc dâng trào tại thời điểm đó

    "We got caught up in the moment and decided to book the trip right away."

    (Chúng tôi đã bị cuốn vào khoảnh khắc đó và quyết định đặt chuyến đi ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the moment

Cụm giới từ
Lật mặt

Ngay tại thời điểm một điều gì đó đang xảy ra hoặc đang được thực hiện; hiện tại, lúc này.

"I just reacted in the moment; I didn't have time to think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the band will have completely forgotten their initial stage fright and will have been performing purely in the moment.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, ban nhạc sẽ hoàn toàn quên đi sự sợ hãi ban đầu trên sân khấu và sẽ hoàn toàn biểu diễn một cách ngẫu hứng.
Phủ định
By the time the news reaches him, he won't have been acting in the moment anymore; he will have had time to consider the consequences.
Đến khi tin tức đến được tai anh ấy, anh ấy sẽ không còn hành động theo cảm xúc nữa; anh ấy sẽ có thời gian để cân nhắc hậu quả.
Nghi vấn
Will she have been truly living in the moment, or will she have been constantly thinking about Instagram?
Liệu cô ấy có thực sự sống hết mình trong khoảnh khắc đó, hay cô ấy sẽ liên tục nghĩ về Instagram?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am trying to enjoy the concert; I am really living in the moment.
Tôi đang cố gắng tận hưởng buổi hòa nhạc; Tôi thực sự đang sống trong khoảnh khắc này.
Phủ định
He is not thinking about the future; he is not living in the moment.
Anh ấy không nghĩ về tương lai; anh ấy không sống trong khoảnh khắc hiện tại.
Nghi vấn
Are you regretting your decision or are you enjoying yourself and being in the moment?
Bạn có đang hối tiếc về quyết định của mình hay bạn đang tận hưởng và sống trong khoảnh khắc này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the moment".

Thực hành Chánh niệm (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm "sống trong khoảnh khắc" (being in the moment) được liên kết chặt chẽ với thực hành chánh niệm (mindfulness). Chánh niệm, mặc dù có nguồn gốc từ các truyền thống Phật giáo phương Đông, đã trở thành một phong trào sức khỏe tinh thần phổ biến trên toàn cầu. Nó khuyến khích con người tập trung hoàn toàn vào hiện tại, chú ý đến suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác cơ thể mà không phán xét, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự bình yên nội tâm.

Triết lý "Carpe Diem"

Cụm từ tiếng Latin "Carpe Diem", thường được dịch là "Hãy tận hưởng ngày hôm nay" hoặc "Nắm bắt khoảnh khắc", là một triết lý cổ điển nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống và tận hưởng hiện tại. Nó thể hiện ý tưởng rằng cuộc sống là ngắn ngủi và không thể đoán trước, vì vậy chúng ta nên tận dụng tối đa mỗi ngày thay vì chờ đợi tương lai. Triết lý này đã ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa phương Tây, xuất hiện trong văn học, phim ảnh và âm nhạc, thúc đẩy tinh thần lạc quan và sự chủ động trong cuộc sống, tương tự như ý nghĩa của việc "in the moment".