(Top Banner Ad)
in the water
A1
Giới từ + Mạo từ + Danh từ A1 Tổng quát

in the water

UK: ɪn ðə ˈwɔːtə • US: ɪn ðə ˈwɔtər

Nghĩa tiếng Việt

trong nước ở dưới nước trong làn nước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located within or surrounded by water.

Vietnamese Meaning

Nằm trong hoặc được bao quanh bởi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fish are swimming in the water."

    "Những con cá đang bơi trong nước."

  • "She dropped her keys in the water."

    "Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống nước."

  • "The boat is floating in the water."

    "Chiếc thuyền đang nổi trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho uống nước, chảy nước (mắt, miệng)
Adjective watery như nước, nhiều nước, nhạt nhẽo
Noun waterfall thác nước
Adjective waterproof chống thấm nước, không thấm nước
Adjective/Adverb underwater dưới nước
Noun waterline mực nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
in the water (phrase)

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Cụm từ 'in the water' (trong nước) là một sự kết hợp trực tiếp và mang nghĩa đen của giới từ 'in' (trong), mạo từ 'the' (cái, những), và danh từ 'water' (nước). Nó mô tả vị trí của vật thể đang ở bên trong một khối nước. Không có câu chuyện nguồn gốc đặc biệt phức tạp nào cho cụm từ này, mà nó thể hiện sự diễn đạt cơ bản nhất về vị trí trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này chỉ vị trí của một vật thể hoặc người nào đó đang ở trong nước. Nó mang nghĩa đơn giản và trực tiếp về mặt vị trí.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc môi trường nào đó, trong trường hợp này là nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the water
  • swim swim in the water
    (bơi trong nước)
  • fall fall in the water
    (rơi xuống nước)
  • jump jump in the water
    (nhảy xuống nước)
  • put put something in the water
    (đặt cái gì đó vào nước)
  • clean clean something in the water
    (làm sạch cái gì đó trong nước)
Adjective + in the water (describing something)
  • deep deep in the water
    (sâu trong nước)
  • cold cold in the water
    (lạnh trong nước)
  • safe safe in the water
    (an toàn trong nước)
  • stuck stuck in the water
    (bị mắc kẹt trong nước)
Noun + in the water (things found in water)
  • fish fish in the water
    (cá trong nước)
  • boats boats in the water
    (thuyền trong nước)
  • algae algae in the water
    (tảo trong nước)

Idioms

  • dead in the water

    chết đứng, không còn khả năng hoạt động/tiến triển, vô vọng

    "Without new funding, the project is dead in the water."

    (Nếu không có nguồn tài trợ mới, dự án sẽ chết đứng/không thể tiến triển được.)

  • blood in the water

    dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc rắc rối, thu hút sự tấn công/cạnh tranh

    "The scandal created blood in the water for the opposition party, who quickly launched an attack."

    (Vụ bê bối đã tạo ra dấu hiệu yếu kém, thu hút đảng đối lập nhanh chóng tấn công.)

  • get into hot water

    gặp rắc rối, lâm vào cảnh khó khăn

    "He got into hot water for missing the important deadline."

    (Anh ấy đã gặp rắc rối vì bỏ lỡ thời hạn quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the water

Giới từ + Mạo từ + Danh từ
Lật mặt

Nằm trong hoặc được bao quanh bởi nước.

"The fish are swimming in the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are swimming in the water: they are enjoying a refreshing dip.
Những đứa trẻ đang bơi dưới nước: chúng đang tận hưởng một làn nước sảng khoái.
Phủ định
He isn't comfortable in the water: he prefers to stay on the shore.
Anh ấy không thoải mái ở dưới nước: anh ấy thích ở trên bờ hơn.
Nghi vấn
Is there any life in the water: are there fish or plants visible?
Có sự sống nào dưới nước không: có cá hoặc thực vật nào có thể nhìn thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the water".

Tầm quan trọng của nước đối với sự sống và biểu tượng văn hóa

Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nước không chỉ là nhu cầu cơ bản mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự thanh lọc, tái sinh và đổi mới. Các nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo hay việc sử dụng nước trong các tục lệ tẩy uế đều nhấn mạnh vai trò tinh thần và sức mạnh làm sạch của nước.

Các hoạt động giải trí và giao thông đường thủy

Cụm từ 'in the water' gắn liền mật thiết với các hoạt động giải trí phổ biến như bơi lội, lặn biển, chèo thuyền, lướt ván và câu cá. Ngoài ra, nước còn là phương tiện giao thông và thương mại quan trọng. Các con sông, hồ lớn và đại dương đã và đang đóng vai trò then chốt trong lịch sử và kinh tế toàn cầu, cho phép vận chuyển hàng hóa và di chuyển của con người.