in the water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located within or surrounded by water.
Vietnamese Meaning
Nằm trong hoặc được bao quanh bởi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fish are swimming in the water."
"Những con cá đang bơi trong nước."
-
"She dropped her keys in the water."
"Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống nước."
-
"The boat is floating in the water."
"Chiếc thuyền đang nổi trên mặt nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới nước, cho uống nước, chảy nước (mắt, miệng) |
| Adjective | watery | như nước, nhiều nước, nhạt nhẽo |
| Noun | waterfall | thác nước |
| Adjective | waterproof | chống thấm nước, không thấm nước |
| Adjective/Adverb | underwater | dưới nước |
| Noun | waterline | mực nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ vị trí của một vật thể hoặc người nào đó đang ở trong nước. Nó mang nghĩa đơn giản và trực tiếp về mặt vị trí.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc môi trường nào đó, trong trường hợp này là nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swim swim in the water (bơi trong nước)
-
fall fall in the water (rơi xuống nước)
-
jump jump in the water (nhảy xuống nước)
-
put put something in the water (đặt cái gì đó vào nước)
-
clean clean something in the water (làm sạch cái gì đó trong nước)
-
deep deep in the water (sâu trong nước)
-
cold cold in the water (lạnh trong nước)
-
safe safe in the water (an toàn trong nước)
-
stuck stuck in the water (bị mắc kẹt trong nước)
-
fish fish in the water (cá trong nước)
-
boats boats in the water (thuyền trong nước)
-
algae algae in the water (tảo trong nước)
Idioms
-
dead in the water
chết đứng, không còn khả năng hoạt động/tiến triển, vô vọng
"Without new funding, the project is dead in the water."
(Nếu không có nguồn tài trợ mới, dự án sẽ chết đứng/không thể tiến triển được.)
-
blood in the water
dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc rắc rối, thu hút sự tấn công/cạnh tranh
"The scandal created blood in the water for the opposition party, who quickly launched an attack."
(Vụ bê bối đã tạo ra dấu hiệu yếu kém, thu hút đảng đối lập nhanh chóng tấn công.)
-
get into hot water
gặp rắc rối, lâm vào cảnh khó khăn
"He got into hot water for missing the important deadline."
(Anh ấy đã gặp rắc rối vì bỏ lỡ thời hạn quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the water
Giới từ + Mạo từ + Danh từNằm trong hoặc được bao quanh bởi nước.
"The fish are swimming in the water."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are swimming in the water: they are enjoying a refreshing dip. |
Những đứa trẻ đang bơi dưới nước: chúng đang tận hưởng một làn nước sảng khoái. |
| Phủ định | He isn't comfortable in the water: he prefers to stay on the shore. |
Anh ấy không thoải mái ở dưới nước: anh ấy thích ở trên bờ hơn. |
| Nghi vấn | Is there any life in the water: are there fish or plants visible? |
Có sự sống nào dưới nước không: có cá hoặc thực vật nào có thể nhìn thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the water".
