(Top Banner Ad)
in the sea
A1
Giới từ + Mạo từ + Danh từ A1 Môi trường, Địa lý

in the sea

UK: ɪn ðə siː • US: ɪn ðə siː

Nghĩa tiếng Việt

ở trong biển trên biển
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located within the boundaries of the sea.

Vietnamese Meaning

Ở trong biển, nằm trong phạm vi của biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many creatures live in the sea."

    "Nhiều sinh vật sống ở trong biển."

  • "The ship sailed in the sea."

    "Con tàu đã di chuyển trên biển."

  • "We swam in the sea during our vacation."

    "Chúng tôi đã bơi ở biển trong kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seaweed rong biển
Noun seafood hải sản
Noun seashore bờ biển
Noun seafarer người đi biển, thủy thủ
Noun seabed đáy biển
Adjective seaworthy có khả năng đi biển an toàn (tàu thuyền)
Adverb seaward hướng ra biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-lo-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle English
se
Modern English
sea

Sự hình thành cụm từ 'in the sea'

Cụm từ 'in the sea' được tạo thành từ ba thành phần cơ bản của tiếng Anh: giới từ 'in' (trong), mạo từ xác định 'the' (cái, những) và danh từ 'sea' (biển). Từ 'sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', chỉ một vùng nước lớn, có lịch sử lâu đời qua các ngôn ngữ German. 'In' và 'the' cũng là những từ rất cổ, xuất hiện từ tiếng Anh cổ và giữ vai trò ngữ pháp quan trọng cho đến ngày nay. Sự kết hợp này diễn tả một cách trực tiếp vị trí 'bên trong lòng biển' hoặc 'ở trên biển'.

Usage Note

Cụm từ chỉ vị trí bên trong biển, thường được dùng để mô tả các vật thể, sinh vật hoặc hoạt động diễn ra trong môi trường biển. Cần phân biệt với 'on the sea' (trên mặt biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the sea
  • swim swim in the sea
    (bơi trong biển)
  • live live in the sea
    (sống trong biển)
  • fall fall in the sea
    (rơi xuống biển)
  • throw throw something in the sea
    (ném cái gì đó xuống biển)
  • discover discover something in the sea
    (khám phá cái gì đó dưới biển)
Adjective + in the sea
  • deep deep in the sea
    (sâu trong biển)
  • lost lost in the sea
    (bị lạc giữa biển)
  • hidden hidden in the sea
    (ẩn mình dưới biển)
Noun + in the sea
  • fish fish in the sea
    (cá trong biển)
  • treasures treasures in the sea
    (kho báu dưới biển)
  • life life in the sea
    (sự sống trong biển)

Idioms

  • a drop in the ocean/sea

    giọt nước giữa biển cả, quá ít ỏi không đáng kể

    "My small donation was just a drop in the ocean compared to what they needed."

    (Khoản đóng góp nhỏ của tôi chỉ là giọt nước giữa biển cả so với những gì họ cần.)

  • there are plenty of fish in the sea

    còn nhiều lựa chọn khác (thường dùng khi an ủi ai đó vừa chia tay)

    "Don't worry about your breakup, there are plenty of fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về chuyện chia tay của bạn, còn nhiều lựa chọn khác mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the sea

Giới từ + Mạo từ + Danh từ
Lật mặt

Ở trong biển, nằm trong phạm vi của biển.

"Many creatures live in the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the sea".

Biển cả: Cái nôi của sự sống và nguồn thực phẩm

Biển cả đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất, được xem là cái nôi sản sinh ra sự sống đầu tiên. Nó là mái nhà của vô số loài sinh vật, từ vi khuẩn nhỏ bé đến cá voi khổng lồ. Đồng thời, biển cũng là nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào cho con người thông qua hải sản, và là nguồn tài nguyên khoáng sản quý giá.

Biển trong thần thoại và huyền thoại

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại trên thế giới, biển cả thường được gắn liền với những câu chuyện kỳ bí, những vị thần hùng mạnh (như Poseidon của Hy Lạp hay Thủy Thần của Việt Nam), những sinh vật huyền thoại (nàng tiên cá, thủy quái) và những cuộc phiêu lưu đầy mạo hiểm. Biển tượng trưng cho sự bao la, bí ẩn, sức mạnh hủy diệt nhưng cũng đầy vẻ đẹp quyến rũ.