(Top Banner Ad)
individual behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

individual behavior

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi cá nhân cách cư xử cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way a single person acts or conducts themselves, especially towards others or in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Cách một cá nhân hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác hoặc trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined individual behavior in the workplace."

    "Nghiên cứu đã xem xét hành vi cá nhân tại nơi làm việc."

  • "Understanding individual behavior is crucial for effective management."

    "Hiểu hành vi cá nhân là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

  • "Her individual behavior suggested a deep-seated insecurity."

    "Hành vi cá nhân của cô ấy cho thấy một sự bất an sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individual Thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually Một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality Cá tính, đặc điểm riêng
Verb individualize Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân
Noun individualism Chủ nghĩa cá nhân
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Verb behave Hành xử, cư xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Noun behaviorism Thuyết hành vi
Noun/Adjective behaviorist Nhà hành vi học/Thuộc thuyết hành vi

Synonyms

personal conduct (hạnh kiểm cá nhân)individual action (hành động cá nhân)

Antonyms

group behavior (hành vi nhóm)collective behavior (hành vi tập thể)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
Middle English
individual
Old French
avoir (to have)
Middle English
havour
Late 15th Century English
behavior

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một thứ gì đó không thể chia nhỏ hơn nữa. Về sau, nó phát triển để mô tả một con người hoặc một thực thể riêng biệt, độc nhất.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avoir' (có nghĩa là 'có' hoặc 'nắm giữ'), sau đó phát triển thành 'se habere' (có nghĩa là 'tự xử sự'). Qua tiếng Anh trung đại 'havour', nó trở thành 'behavior' như ngày nay, dùng để chỉ cách thức một người hoặc vật hành động.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành vi của một người riêng lẻ, không phải hành vi của một nhóm. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý để phân tích và hiểu cách mọi người phản ứng và tương tác trong các tình huống khác nhau. 'Behavior' nhấn mạnh hành động quan sát được, trong khi 'attitude' đề cập đến thái độ bên trong, khó quan sát trực tiếp hơn. 'Conduct' mang sắc thái trang trọng và đạo đức hơn.

Prepositions

in towards under

Ví dụ:
- 'in': individual behavior *in* stressful situations (hành vi cá nhân trong các tình huống căng thẳng)
- 'towards': individual behavior *towards* colleagues (hành vi cá nhân đối với đồng nghiệp)
- 'under': individual behavior *under* observation (hành vi cá nhân dưới sự quan sát)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual behavior
  • typical typical individual behavior
    (hành vi cá nhân điển hình)
  • unique unique individual behavior
    (hành vi cá nhân độc đáo)
  • observed observed individual behavior
    (hành vi cá nhân được quan sát)
  • social social individual behavior
    (hành vi xã hội của cá nhân)
  • abnormal abnormal individual behavior
    (hành vi cá nhân bất thường)
Verb + individual behavior
  • study study individual behavior
    (nghiên cứu hành vi cá nhân)
  • understand understand individual behavior
    (hiểu hành vi cá nhân)
  • influence influence individual behavior
    (ảnh hưởng đến hành vi cá nhân)
  • shape shape individual behavior
    (định hình hành vi cá nhân)
  • observe observe individual behavior
    (quan sát hành vi cá nhân)

Idioms

  • patterns of individual behavior

    các kiểu/mẫu hành vi cá nhân

    "Researchers are trying to identify patterns of individual behavior in response to stress."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các kiểu hành vi cá nhân khi đối mặt với căng thẳng.)

  • factors influencing individual behavior

    các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi cá nhân

    "Family background and peer groups are significant factors influencing individual behavior."

    (Gia đình và các nhóm bạn bè là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi cá nhân.)

  • predicting individual behavior

    dự đoán hành vi cá nhân

    "Predicting individual behavior can be challenging due to its complexity."

    (Dự đoán hành vi cá nhân có thể khó khăn do sự phức tạp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual behavior

Danh từ
Lật mặt

Cách một cá nhân hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác hoặc trong một tình huống cụ thể.

"The study examined individual behavior in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual behavior".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hành vi cá nhân' thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, nơi quyền tự do, sự độc lập và biểu hiện bản thân của mỗi người được coi trọng. Hành vi của một cá nhân thường được đánh giá qua lăng kính quyền lợi và trách nhiệm riêng của họ.

Nghiên cứu tâm lý học về hành vi

Tâm lý học phương Tây có một lịch sử lâu đời trong việc nghiên cứu 'hành vi cá nhân'. Các lý thuyết và phương pháp trị liệu như Tâm lý học hành vi (Behaviorism) và Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) đều tập trung vào việc hiểu, phân tích và thay đổi hành vi của từng cá nhân để cải thiện sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.