(Top Banner Ad)
individual ownership
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

individual ownership

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈəʊnərʃɪp/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈoʊnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu cá nhân sở hữu cá nhân quyền tư hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of owning something by one person or entity, as opposed to joint or collective ownership.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu của một cá nhân đối với một tài sản, hàng hóa hoặc quyền lợi nào đó, trái ngược với sở hữu chung hoặc tập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes individual ownership of shares among its employees."

    "Công ty khuyến khích quyền sở hữu cổ phần cá nhân giữa các nhân viên."

  • "Individual ownership provides more control over business decisions."

    "Quyền sở hữu cá nhân cho phép kiểm soát nhiều hơn đối với các quyết định kinh doanh."

  • "The law protects individual ownership of inventions."

    "Luật pháp bảo vệ quyền sở hữu cá nhân đối với các phát minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individual Riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually Một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality Tính cá nhân, nét độc đáo
Verb own Sở hữu
Noun owner Chủ sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu, sự sở hữu

Synonyms

sole ownership (quyền sở hữu duy nhất)private ownership (quyền sở hữu tư nhân)

Antonyms

joint ownership (quyền sở hữu chung)collective ownership (sở hữu tập thể)public ownership (quyền sở hữu công cộng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Late Latin
individualis
Old French
individuel
English
individual

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một thực thể không thể chia nhỏ hơn. Đến cuối thời Trung Cổ, ý nghĩa của nó phát triển để mô tả một người duy nhất, nhấn mạnh sự độc đáo và bản chất không thể tách rời của mỗi cá nhân.

Nguồn gốc của 'ownership' và sự kết hợp

Từ 'ownership' (quyền sở hữu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgenscipe', được hình thành từ 'āgen' (của riêng, sở hữu) và hậu tố '-scipe' (trạng thái, điều kiện). 'Individual ownership' là một cụm từ mô tả sự sở hữu tài sản, đất đai hoặc bất kỳ vật gì thuộc về một cá nhân cụ thể, không phải của một nhóm hay tập thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền sở hữu thuộc về một người duy nhất. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài sản, doanh nghiệp, hoặc quyền sở hữu trí tuệ. Khác với 'joint ownership' (sở hữu chung) khi nhiều người cùng sở hữu, hoặc 'collective ownership' (sở hữu tập thể) khi một nhóm hoặc tổ chức sở hữu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được sở hữu. Ví dụ: 'individual ownership of a property' (quyền sở hữu cá nhân đối với một bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual ownership
  • private private individual ownership
    (quyền sở hữu tư nhân/cá nhân riêng)
  • full full individual ownership
    (quyền sở hữu cá nhân toàn bộ)
  • sole sole individual ownership
    (quyền sở hữu cá nhân duy nhất/độc quyền)
  • direct direct individual ownership
    (quyền sở hữu cá nhân trực tiếp)
  • absolute absolute individual ownership
    (quyền sở hữu cá nhân tuyệt đối)
Verb + individual ownership
  • assert assert individual ownership
    (khẳng định quyền sở hữu cá nhân)
  • claim claim individual ownership
    (yêu cầu quyền sở hữu cá nhân)
  • transfer transfer individual ownership
    (chuyển giao quyền sở hữu cá nhân)
  • establish establish individual ownership
    (thiết lập quyền sở hữu cá nhân)
  • retain retain individual ownership
    (duy trì/giữ lại quyền sở hữu cá nhân)
individual ownership + of
  • of property individual ownership of property
    (quyền sở hữu tài sản cá nhân)
  • of land individual ownership of land
    (quyền sở hữu đất đai cá nhân)
  • of assets individual ownership of assets
    (quyền sở hữu tài sản (nói chung) cá nhân)

Idioms

  • the right to individual ownership

    quyền sở hữu cá nhân

    "Many constitutions protect the right to individual ownership of private property."

    (Nhiều hiến pháp bảo vệ quyền sở hữu cá nhân đối với tài sản tư nhân.)

  • concept of individual ownership

    khái niệm sở hữu cá nhân

    "The concept of individual ownership is fundamental to market economies."

    (Khái niệm sở hữu cá nhân là nền tảng của các nền kinh tế thị trường.)

  • secure individual ownership

    đảm bảo quyền sở hữu cá nhân

    "Governments aim to secure individual ownership to encourage investment."

    (Các chính phủ hướng tới việc đảm bảo quyền sở hữu cá nhân để khuyến khích đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual ownership

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu của một cá nhân đối với một tài sản, hàng hóa hoặc quyền lợi nào đó, trái ngược với sở hữu chung hoặc tập thể.

"The company promotes individual ownership of shares among its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual ownership".

Tầm quan trọng trong xã hội phương Tây

Quyền sở hữu cá nhân (individual ownership) là một trong những nền tảng của nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa. Nó được xem là quyền cơ bản, thúc đẩy tự do cá nhân, động lực kinh tế và tích lũy tài sản, thường được bảo vệ bởi luật pháp và hiến pháp.

Đối lập với sở hữu tập thể

Khái niệm sở hữu cá nhân thường được đặt trong mối tương quan hoặc đối lập với sở hữu tập thể (communal ownership) hoặc sở hữu nhà nước (state ownership). Trong khi sở hữu cá nhân nhấn mạnh quyền của một người đối với tài sản, sở hữu tập thể coi tài sản thuộc về một nhóm, cộng đồng hoặc toàn xã hội.