(Top Banner Ad)
private ownership
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

private ownership

UK: /ˈpraɪvɪt ˈəʊnəʃɪp/ • US: /ˈpraɪvət ˈoʊnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tư hữu sở hữu tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of owning something personally, as opposed to its being owned by a government or other public body.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu tư nhân; tình trạng hoặc sự thật sở hữu một cái gì đó một cách cá nhân, trái ngược với việc nó được sở hữu bởi chính phủ hoặc một cơ quan công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government supports private ownership of businesses to encourage economic growth."

    "Chính phủ ủng hộ quyền sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp để khuyến khích tăng trưởng kinh tế."

  • "The debate over private ownership of natural resources is ongoing."

    "Cuộc tranh luận về quyền sở hữu tư nhân đối với tài nguyên thiên nhiên vẫn đang tiếp diễn."

  • "Private ownership encourages investment and innovation."

    "Quyền sở hữu tư nhân khuyến khích đầu tư và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Noun privacy sự riêng tư
Verb own sở hữu
Adjective private riêng tư, thuộc về cá nhân
Adjective owned được sở hữu
Adverb privately một cách riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgen
Middle English
ownen
English
own
English (suffix)
-ship
English (compound)
private ownership

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'private ownership' (sở hữu tư nhân) được tạo thành từ hai từ 'private' (riêng tư) và 'ownership' (quyền sở hữu). 'Private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'được tách ra', 'thuộc về một người'. 'Ownership' hình thành từ động từ 'own' (sở hữu), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgen' (của riêng ai đó), kết hợp với hậu tố '-ship' để chỉ trạng thái hoặc quyền. Cùng nhau, chúng mô tả quyền kiểm soát và sở hữu tài sản bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, phân biệt với tài sản công cộng hoặc thuộc về nhà nước.

Usage Note

Cụm từ 'private ownership' đề cập đến quyền của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu tài sản, bao gồm đất đai, tài sản cá nhân, doanh nghiệp, và các tài sản khác. Nó nhấn mạnh quyền tự do sử dụng, kiểm soát và chuyển nhượng tài sản đó theo ý muốn của chủ sở hữu, tuân thủ pháp luật. Khác với 'public ownership' (sở hữu công cộng) hoặc 'state ownership' (sở hữu nhà nước), 'private ownership' thúc đẩy tính cạnh tranh, sáng tạo và hiệu quả kinh tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được sở hữu. Ví dụ: 'private ownership of land' (quyền sở hữu tư nhân đối với đất đai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private ownership
  • full full private ownership
    (sở hữu tư nhân hoàn toàn)
  • absolute absolute private ownership
    (sở hữu tư nhân tuyệt đối)
  • limited limited private ownership
    (sở hữu tư nhân hạn chế)
  • individual individual private ownership
    (sở hữu tư nhân cá thể)
  • widespread widespread private ownership
    (sở hữu tư nhân phổ biến/rộng rãi)
Verb + private ownership
  • establish establish private ownership
    (thiết lập quyền sở hữu tư nhân)
  • abolish abolish private ownership
    (bãi bỏ quyền sở hữu tư nhân)
  • defend defend private ownership
    (bảo vệ quyền sở hữu tư nhân)
  • promote promote private ownership
    (thúc đẩy sở hữu tư nhân)
  • transfer to transfer to private ownership
    (chuyển giao sang sở hữu tư nhân)
Noun + private ownership
  • rights of rights of private ownership
    (các quyền của sở hữu tư nhân)
  • principle of principle of private ownership
    (nguyên tắc sở hữu tư nhân)
  • system of system of private ownership
    (hệ thống sở hữu tư nhân)

Idioms

  • the right to private ownership

    quyền sở hữu tư nhân

    "Many constitutions guarantee the right to private ownership."

    (Nhiều hiến pháp đảm bảo quyền sở hữu tư nhân.)

  • transition to private ownership

    chuyển đổi sang sở hữu tư nhân

    "The country is undergoing a transition to private ownership of state-owned enterprises."

    (Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi sang sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp nhà nước.)

  • abolition of private ownership

    bãi bỏ sở hữu tư nhân

    "Some political ideologies advocate for the abolition of private ownership of the means of production."

    (Một số hệ tư tưởng chính trị chủ trương bãi bỏ sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private ownership

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu tư nhân; tình trạng hoặc sự thật sở hữu một cái gì đó một cách cá nhân, trái ngược với việc nó được sở hữu bởi chính phủ hoặc một cơ quan công cộng khác.

"The government supports private ownership of businesses to encourage economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private ownership".

Nền tảng của chủ nghĩa tư bản

Sở hữu tư nhân là một nguyên tắc cơ bản và là nền tảng của các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa và luật pháp phương Tây. Nó trao cho các cá nhân và tổ chức quyền kiểm soát, sử dụng và hưởng lợi từ tài sản của họ, đồng thời được coi là yếu tố khuyến khích đổi mới, đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Quyền này thường được bảo vệ bởi luật pháp và hiến pháp.

Sự đối lập và giới hạn

Khái niệm sở hữu tư nhân thường được đặt trong mối tương quan với sở hữu công cộng hoặc sở hữu nhà nước. Trong các hệ thống xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản, sở hữu tư nhân đối với các tư liệu sản xuất có thể bị hạn chế hoặc bãi bỏ. Ngay cả trong các xã hội ủng hộ sở hữu tư nhân, vẫn có những giới hạn nhất định do pháp luật quy định, chẳng hạn như quy định về quy hoạch, môi trường hoặc thu hồi đất vì lợi ích công cộng.