(Top Banner Ad)
industrial boom
B2
Danh từ B2 Kinh tế

industrial boom

UK: /ɪnˈdʌstriəl buːm/ • US: /ɪnˈdʌstriəl bum/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ công nghiệp thời kỳ hoàng kim của công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of rapid growth or expansion in a particular industry.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced an industrial boom after the discovery of new oil reserves."

    "Thành phố đã trải qua một sự bùng nổ công nghiệp sau khi phát hiện ra các trữ lượng dầu mới."

  • "The post-war period saw an industrial boom in many European countries."

    "Thời kỳ hậu chiến chứng kiến một sự bùng nổ công nghiệp ở nhiều nước châu Âu."

  • "The tech sector is currently experiencing an industrial boom."

    "Lĩnh vực công nghệ hiện đang trải qua một sự bùng nổ công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Verb boom bùng nổ, phát triển nhanh
Adjective booming đang bùng nổ, phát triển mạnh
Noun boom sự bùng nổ, sự phát triển nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
industria
Old French
industriel
English
industrial
Dutch
boom
English
boom (sense of rapid increase)

Gốc rễ của 'Industrial'

Từ "industrial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "industria", mang ý nghĩa sự siêng năng, hoạt động. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ mọi thứ liên quan đến công việc, sản xuất và sau này là ngành công nghiệp quy mô lớn. Vì vậy, "industrial" gắn liền với khía cạnh năng động, sản xuất của nền kinh tế.

Âm thanh của sự bùng nổ

Nghĩa "bùng nổ" của từ "boom" (với ý nghĩa tăng trưởng nhanh) có thể xuất phát từ âm thanh mạnh mẽ, đột ngột như tiếng súng đại bác, hoặc sự mở rộng nhanh chóng của cột buồm (boom) trên thuyền. Điều này thể hiện chính xác tính chất nhanh chóng, đột ngột và mạnh mẽ của sự tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng mạnh mẽ và đột ngột, thường đi kèm với sự gia tăng về sản xuất, việc làm và đầu tư. Nó khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) ở chỗ tập trung vào một ngành cụ thể thay vì toàn bộ nền kinh tế. 'Boom' mang sắc thái mạnh mẽ và nhanh chóng hơn 'growth'.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp cụ thể đang trải qua sự bùng nổ: 'an industrial boom in the automotive industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial boom
  • significant a significant industrial boom
    (một sự bùng nổ công nghiệp đáng kể)
  • rapid a rapid industrial boom
    (một sự bùng nổ công nghiệp nhanh chóng)
  • economic an economic industrial boom
    (một sự bùng nổ công nghiệp về kinh tế)
  • unprecedented an unprecedented industrial boom
    (một sự bùng nổ công nghiệp chưa từng có)
Verb + industrial boom
  • experience to experience an industrial boom
    (trải qua một sự bùng nổ công nghiệp)
  • fuel to fuel an industrial boom
    (thúc đẩy/tiếp sức cho một sự bùng nổ công nghiệp)
  • trigger to trigger an industrial boom
    (kích hoạt/khởi phát một sự bùng nổ công nghiệp)
  • lead to to lead to an industrial boom
    (dẫn đến một sự bùng nổ công nghiệp)

Idioms

  • to ride the industrial boom

    tận dụng/cưỡi lên làn sóng bùng nổ công nghiệp

    "Many companies sought to ride the industrial boom by expanding their production."

    (Nhiều công ty đã tìm cách tận dụng sự bùng nổ công nghiệp bằng cách mở rộng sản xuất.)

  • the dawn of an industrial boom

    bình minh/khởi đầu của một sự bùng nổ công nghiệp

    "The invention of the steam engine marked the dawn of an industrial boom."

    (Việc phát minh ra động cơ hơi nước đã đánh dấu bình minh của một sự bùng nổ công nghiệp.)

  • capitalize on an industrial boom

    tận dụng tối đa một sự bùng nổ công nghiệp

    "Smart investors always know how to capitalize on an industrial boom."

    (Các nhà đầu tư thông minh luôn biết cách tận dụng tối đa một sự bùng nổ công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial boom

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng trong một ngành công nghiệp cụ thể.

"The city experienced an industrial boom after the discovery of new oil reserves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial boom".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp

Thuật ngữ "industrial boom" thường gắn liền với các giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, mà tiêu biểu nhất là các Cuộc Cách mạng Công nghiệp. Cuộc Cách mạng Công nghiệp đầu tiên vào thế kỷ 18-19 đã thay đổi hoàn toàn xã hội, từ sản xuất thủ công sang máy móc, dẫn đến đô thị hóa và sự thay đổi lớn trong cách sống và làm việc của con người.

Chu kỳ bùng nổ và suy thoái

Trong kinh tế, "industrial boom" là một phần của chu kỳ kinh tế lớn hơn, thường được gọi là chu kỳ "bùng nổ và suy thoái" (boom and bust). Giai đoạn bùng nổ mang lại tăng trưởng nhanh chóng, việc làm dồi dào và lợi nhuận cao, nhưng thường theo sau là giai đoạn suy thoái hoặc điều chỉnh, nơi thị trường chậm lại hoặc thu hẹp.