(Top Banner Ad)
industry leader
B2
Danh từ B2 Kinh tế

industry leader

UK: /ˈɪndəstri ˈliːdə/ • US: /ˈɪndəstri ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

công ty dẫn đầu ngành doanh nghiệp dẫn đầu ngành người dẫn đầu ngành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that has a dominant position in its industry and is able to influence the direction of the industry.

Vietnamese Meaning

Một công ty có vị thế thống trị trong ngành của mình và có khả năng ảnh hưởng đến hướng đi của ngành đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apple is often considered an industry leader in the technology sector."

    "Apple thường được coi là một công ty dẫn đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ."

  • "The company has established itself as an industry leader through its innovative products."

    "Công ty đã khẳng định mình là một công ty dẫn đầu ngành thông qua các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "As an industry leader, they have a responsibility to set high ethical standards."

    "Là một công ty dẫn đầu ngành, họ có trách nhiệm đặt ra các tiêu chuẩn đạo đức cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự siêng năng
Adjective industrial (Thuộc) công nghiệp
Adjective industrious Cần cù, siêng năng
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialist Nhà công nghiệp
Noun leader Người dẫn đầu, thủ lĩnh
Verb lead Dẫn dắt, chỉ huy
Noun leadership Sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

market leader (người dẫn đầu thị trường)top company (công ty hàng đầu)leading company (công ty dẫn đầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Modern English
industry

Nguồn gốc 'Industry Leader'

Cụm từ 'industry leader' là một kết hợp hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'industry' (ngành công nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria' (nghĩa là sự siêng năng, hoạt động), qua tiếng Pháp cổ 'industrie' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó ám chỉ sự khéo léo và cần cù. Về sau, nghĩa 'ngành kinh doanh, sản xuất' mới phát triển. Từ 'leader' (người dẫn đầu) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædere,' xuất phát từ động từ 'lædan' (dẫn dắt). Khi kết hợp, 'industry leader' mô tả một tổ chức hoặc cá nhân có vai trò dẫn dắt, tiên phong trong một ngành cụ thể nhờ sự đổi mới, chất lượng hoặc thị phần vượt trội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các công ty dẫn đầu về doanh thu, thị phần, đổi mới hoặc công nghệ. Nó mang ý nghĩa về sự vượt trội và khả năng định hình thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry leader
  • dominant a dominant industry leader
    (một người dẫn đầu ngành thống trị)
  • undisputed an undisputed industry leader
    (một người dẫn đầu ngành không thể tranh cãi)
  • global a global industry leader
    (một người dẫn đầu ngành toàn cầu)
  • market a market industry leader
    (một người dẫn đầu thị trường)
  • technological a technological industry leader
    (một người dẫn đầu ngành công nghệ)
  • emerging an emerging industry leader
    (một người dẫn đầu ngành mới nổi)
Verb + industry leader
  • become to become an industry leader
    (trở thành một người dẫn đầu ngành)
  • remain to remain an industry leader
    (duy trì vị thế người dẫn đầu ngành)
  • emerge as to emerge as an industry leader
    (nổi lên như một người dẫn đầu ngành)
  • establish itself as to establish itself as an industry leader
    (tự khẳng định mình là người dẫn đầu ngành)
  • solidify its position as to solidify its position as an industry leader
    (củng cố vị thế người dẫn đầu ngành)
Industry leader + Prepositional Phrase
  • in innovation an industry leader in innovation
    (một người dẫn đầu ngành trong đổi mới)
  • in sustainability an industry leader in sustainability
    (một người dẫn đầu ngành về phát triển bền vững)
  • in the field of AI an industry leader in the field of AI
    (một người dẫn đầu ngành trong lĩnh vực AI)

Idioms

  • Set the benchmark as an industry leader

    Thiết lập chuẩn mực/tiêu chuẩn cho ngành với tư cách là người dẫn đầu

    "Their company consistently sets the benchmark as an industry leader in customer service."

    (Công ty của họ liên tục thiết lập chuẩn mực về dịch vụ khách hàng với tư cách là người dẫn đầu ngành.)

  • Maintain its position as an industry leader

    Duy trì vị thế/vị trí người dẫn đầu ngành

    "Despite new competitors, the tech giant managed to maintain its position as an industry leader."

    (Mặc dù có những đối thủ cạnh tranh mới, gã khổng lồ công nghệ vẫn duy trì được vị thế người dẫn đầu ngành.)

  • Pioneer as an industry leader

    Tiên phong với tư cách là người dẫn đầu ngành

    "The startup aims to pioneer as an industry leader in renewable energy solutions."

    (Công ty khởi nghiệp này đặt mục tiêu tiên phong với tư cách là người dẫn đầu ngành trong các giải pháp năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry leader

Danh từ
Lật mặt

Một công ty có vị thế thống trị trong ngành của mình và có khả năng ảnh hưởng đến hướng đi của ngành đó.

"Apple is often considered an industry leader in the technology sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If our company invested more in research, it would become an industry leader.
Nếu công ty của chúng ta đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, nó sẽ trở thành một nhà lãnh đạo ngành.
Phủ định
If that company didn't focus on innovation, it wouldn't remain an industry leader for long.
Nếu công ty đó không tập trung vào sự đổi mới, nó sẽ không duy trì được vị thế dẫn đầu ngành lâu dài.
Nghi vấn
Would they be considered an industry leader if they treated their employees poorly?
Họ có được coi là một nhà lãnh đạo ngành nếu họ đối xử tệ với nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry leader".

Vai trò Đổi mới và Thiết lập Chuẩn mực

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'industry leader' không chỉ đơn thuần là người có thị phần lớn nhất mà còn là người thúc đẩy sự đổi mới. Họ thường là người đầu tiên giới thiệu các công nghệ mới, mô hình kinh doanh sáng tạo hoặc phương pháp sản xuất hiệu quả, từ đó thiết lập các chuẩn mực và tiêu chuẩn mà các công ty khác trong ngành sẽ noi theo.

Trách nhiệm Xã hội và Ảnh hưởng

Khi trở thành một 'industry leader', các công ty hoặc cá nhân thường phải đối mặt với sự kỳ vọng cao hơn về trách nhiệm xã hội. Họ được kỳ vọng sẽ đi đầu trong các vấn đề như đạo đức kinh doanh, bảo vệ môi trường, đóng góp cho cộng đồng (CSR – Corporate Social Responsibility) và các hoạt động bền vững. Vị thế này mang lại ảnh hưởng lớn nhưng cũng đi kèm với trách nhiệm lớn đối với xã hội và cộng đồng.