industry leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that has a dominant position in its industry and is able to influence the direction of the industry.
Vietnamese Meaning
Một công ty có vị thế thống trị trong ngành của mình và có khả năng ảnh hưởng đến hướng đi của ngành đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apple is often considered an industry leader in the technology sector."
"Apple thường được coi là một công ty dẫn đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ."
-
"The company has established itself as an industry leader through its innovative products."
"Công ty đã khẳng định mình là một công ty dẫn đầu ngành thông qua các sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"As an industry leader, they have a responsibility to set high ethical standards."
"Là một công ty dẫn đầu ngành, họ có trách nhiệm đặt ra các tiêu chuẩn đạo đức cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | Ngành công nghiệp, sự siêng năng |
| Adjective | industrial | (Thuộc) công nghiệp |
| Adjective | industrious | Cần cù, siêng năng |
| Verb | industrialize | Công nghiệp hóa |
| Noun | industrialist | Nhà công nghiệp |
| Noun | leader | Người dẫn đầu, thủ lĩnh |
| Verb | lead | Dẫn dắt, chỉ huy |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo |
| Adjective | leading | Hàng đầu, chủ chốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các công ty dẫn đầu về doanh thu, thị phần, đổi mới hoặc công nghệ. Nó mang ý nghĩa về sự vượt trội và khả năng định hình thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant a dominant industry leader (một người dẫn đầu ngành thống trị)
-
undisputed an undisputed industry leader (một người dẫn đầu ngành không thể tranh cãi)
-
global a global industry leader (một người dẫn đầu ngành toàn cầu)
-
market a market industry leader (một người dẫn đầu thị trường)
-
technological a technological industry leader (một người dẫn đầu ngành công nghệ)
-
emerging an emerging industry leader (một người dẫn đầu ngành mới nổi)
-
become to become an industry leader (trở thành một người dẫn đầu ngành)
-
remain to remain an industry leader (duy trì vị thế người dẫn đầu ngành)
-
emerge as to emerge as an industry leader (nổi lên như một người dẫn đầu ngành)
-
establish itself as to establish itself as an industry leader (tự khẳng định mình là người dẫn đầu ngành)
-
solidify its position as to solidify its position as an industry leader (củng cố vị thế người dẫn đầu ngành)
-
in innovation an industry leader in innovation (một người dẫn đầu ngành trong đổi mới)
-
in sustainability an industry leader in sustainability (một người dẫn đầu ngành về phát triển bền vững)
-
in the field of AI an industry leader in the field of AI (một người dẫn đầu ngành trong lĩnh vực AI)
Idioms
-
Set the benchmark as an industry leader
Thiết lập chuẩn mực/tiêu chuẩn cho ngành với tư cách là người dẫn đầu
"Their company consistently sets the benchmark as an industry leader in customer service."
(Công ty của họ liên tục thiết lập chuẩn mực về dịch vụ khách hàng với tư cách là người dẫn đầu ngành.)
-
Maintain its position as an industry leader
Duy trì vị thế/vị trí người dẫn đầu ngành
"Despite new competitors, the tech giant managed to maintain its position as an industry leader."
(Mặc dù có những đối thủ cạnh tranh mới, gã khổng lồ công nghệ vẫn duy trì được vị thế người dẫn đầu ngành.)
-
Pioneer as an industry leader
Tiên phong với tư cách là người dẫn đầu ngành
"The startup aims to pioneer as an industry leader in renewable energy solutions."
(Công ty khởi nghiệp này đặt mục tiêu tiên phong với tư cách là người dẫn đầu ngành trong các giải pháp năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industry leader
Danh từMột công ty có vị thế thống trị trong ngành của mình và có khả năng ảnh hưởng đến hướng đi của ngành đó.
"Apple is often considered an industry leader in the technology sector."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If our company invested more in research, it would become an industry leader. |
Nếu công ty của chúng ta đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, nó sẽ trở thành một nhà lãnh đạo ngành. |
| Phủ định | If that company didn't focus on innovation, it wouldn't remain an industry leader for long. |
Nếu công ty đó không tập trung vào sự đổi mới, nó sẽ không duy trì được vị thế dẫn đầu ngành lâu dài. |
| Nghi vấn | Would they be considered an industry leader if they treated their employees poorly? |
Họ có được coi là một nhà lãnh đạo ngành nếu họ đối xử tệ với nhân viên của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry leader".
