(Top Banner Ad)
inferior image quality
B2
Tính từ (inferior) B2 Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, In ấn

inferior image quality

UK: /ɪnˈfɪəriər/ • US: /ɪnˈfɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh kém chất lượng hình ảnh tồi hình ảnh chất lượng thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

Thấp kém hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image quality of this camera is inferior to that of a professional DSLR."

    "Chất lượng hình ảnh của chiếc máy ảnh này kém hơn so với một máy DSLR chuyên nghiệp."

  • "The old video camera produced images with inferior quality."

    "Chiếc máy quay video cũ tạo ra những hình ảnh có chất lượng kém."

  • "Due to the inferior image quality, the photo was rejected for publication."

    "Do chất lượng hình ảnh kém, bức ảnh đã bị từ chối xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inferiority sự thấp kém, sự kém cỏi
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
Verb qualify đủ điều kiện, đánh giá chất lượng
Adjective qualitative thuộc về chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferior (lower)
Latin
imago (likeness)
Latin
qualitas (property)
English
inferior image quality

Nguồn gốc của 'Chất lượng hình ảnh kém'

Cụm từ 'inferior image quality' (chất lượng hình ảnh kém) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. 'Inferior' xuất phát từ 'inferus', có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn', hàm ý sự kém cỏi về thứ hạng hay giá trị. 'Image' đến từ 'imago', chỉ một sự sao chép, một bức chân dung. Còn 'quality' từ 'qualitas', ám chỉ bản chất hay thuộc tính của một vật. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một tình trạng khi hình ảnh không đạt được tiêu chuẩn hoặc mức độ rõ nét, chi tiết mong muốn, bị coi là 'thấp hơn' so với kỳ vọng thông thường.

Usage Note

Khi nói đến chất lượng hình ảnh, 'inferior' chỉ ra rằng chất lượng hình ảnh không đạt tiêu chuẩn mong muốn hoặc thấp hơn so với một hình ảnh khác hoặc tiêu chuẩn nhất định. Nó mang sắc thái so sánh, ngụ ý một sự thiếu hụt hoặc yếu kém so với một cái gì đó khác.
Chất lượng hình ảnh đề cập đến độ rõ nét, chi tiết, độ chính xác màu sắc và các thuộc tính khác ảnh hưởng đến trải nghiệm thị giác của hình ảnh. 'Inferior image quality' tổng thể cho thấy những thuộc tính này dưới mức chấp nhận được.

Prepositions

to

'Inferior to' dùng để so sánh trực tiếp một thứ gì đó kém hơn so với một thứ khác. Ví dụ: 'This image quality is inferior to the original'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inferior image quality
  • suffer from suffer from inferior image quality
    (bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém)
  • produce produce inferior image quality
    (tạo ra chất lượng hình ảnh kém)
  • lead to lead to inferior image quality
    (dẫn đến chất lượng hình ảnh kém)
Adverb + inferior image quality
  • severely severely inferior image quality
    (chất lượng hình ảnh kém trầm trọng)
  • markedly markedly inferior image quality
    (chất lượng hình ảnh kém rõ rệt)
  • slightly slightly inferior image quality
    (chất lượng hình ảnh kém nhẹ)

Idioms

  • struggle with inferior image quality

    vật lộn/gặp khó khăn với chất lượng hình ảnh kém

    "Many old cameras struggle with inferior image quality, especially in low light conditions."

    (Nhiều máy ảnh cũ gặp khó khăn với chất lượng hình ảnh kém, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.)

  • be plagued by inferior image quality

    bị ám ảnh/rắc rối bởi chất lượng hình ảnh kém

    "Early video conferences were often plagued by inferior image quality and poor audio."

    (Các cuộc họp trực tuyến thời kỳ đầu thường bị ám ảnh bởi chất lượng hình ảnh kém và âm thanh tồi.)

  • a common cause of inferior image quality

    một nguyên nhân phổ biến gây ra chất lượng hình ảnh kém

    "Poor compression is a common cause of inferior image quality in digital files."

    (Nén kém là một nguyên nhân phổ biến gây ra chất lượng hình ảnh kém trong các tệp kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferior image quality

Tính từ (inferior)
Lật mặt

Thấp kém hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.

"The image quality of this camera is inferior to that of a professional DSLR."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior image quality".

Tiêu chuẩn hình ảnh hiện đại và kỳ vọng của người dùng

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, với sự phát triển của công nghệ màn hình HD, 4K và thậm chí 8K, cũng như sự phổ biến của các nền tảng truyền thông xã hội và streaming video, kỳ vọng của người dùng về chất lượng hình ảnh đã tăng lên đáng kể. Chất lượng hình ảnh kém không chỉ bị xem là lỗi kỹ thuật mà còn có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm giải trí, học tập hoặc công việc, khiến người xem dễ thất vọng hoặc đánh giá thấp nội dung được trình bày.

Nghệ thuật và sự hoài niệm về hình ảnh chất lượng thấp

Mặc dù xu hướng chung là hướng tới chất lượng hình ảnh cao, vẫn tồn tại một số phong trào nghệ thuật và văn hóa có chủ đích sử dụng 'chất lượng hình ảnh kém' như một yếu tố thẩm mỹ. Ví dụ, sự hoài niệm về băng VHS, ảnh film cũ với hiệu ứng grain (hạt nhiễu) hoặc nghệ thuật pixel (pixel art) đều tận dụng đặc tính của hình ảnh chất lượng thấp để gợi lên cảm xúc, phong cách retro hoặc thông điệp nghệ thuật nhất định. Trong những trường hợp này, chất lượng kém không phải là một khuyết điểm mà là một lựa chọn sáng tạo.