unofficial meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting that is not formally arranged or officially sanctioned; often used for informal discussions or preliminary planning.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp không được sắp xếp chính thức hoặc được chấp thuận chính thức; thường được sử dụng cho các cuộc thảo luận không chính thức hoặc lập kế hoạch sơ bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team held an unofficial meeting to discuss the project's progress before the formal presentation."
"Nhóm đã tổ chức một cuộc họp không chính thức để thảo luận về tiến độ của dự án trước buổi thuyết trình chính thức."
-
"We had an unofficial meeting to decide on a course of action."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để quyết định một hành động."
-
"The CEO called for an unofficial meeting with department heads to address the recent sales decline."
"Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp không chính thức với các trưởng phòng ban để giải quyết sự sụt giảm doanh số gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Adjective | unofficial | không chính thức |
| Adverb | unofficially | một cách không chính thức |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp gỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc họp 'unofficial' mang tính chất thân mật, thoải mái hơn so với 'official meeting'. Nó thường diễn ra trước một cuộc họp chính thức để các bên liên quan có thể trao đổi ý kiến ban đầu hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ. Khác với 'formal meeting' là cuộc họp tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và nghi thức.
Prepositions
'About' (về việc gì): 'The unofficial meeting was about the upcoming budget cuts.' 'Regarding' (liên quan đến): 'We had an unofficial meeting regarding the project timeline.' 'On' (về vấn đề gì): 'They held an unofficial meeting on the new marketing strategy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret unofficial meeting (cuộc họp không chính thức bí mật)
-
private private unofficial meeting (cuộc họp không chính thức riêng tư)
-
informal informal unofficial meeting (cuộc họp không chính thức thân mật/không trang trọng)
-
impromptu impromptu unofficial meeting (cuộc họp không chính thức ngẫu hứng/bất chợt)
-
hold hold an unofficial meeting (tổ chức một cuộc họp không chính thức)
-
arrange arrange an unofficial meeting (sắp xếp một cuộc họp không chính thức)
-
have have an unofficial meeting (có một cuộc họp không chính thức)
-
attend attend an unofficial meeting (tham dự một cuộc họp không chính thức)
-
call call an unofficial meeting (triệu tập một cuộc họp không chính thức)
Idioms
-
hold an unofficial meeting off the record
Tổ chức một cuộc họp không chính thức với những thông tin tuyệt mật, không được ghi chép hay công bố ra ngoài.
"The two leaders decided to hold an unofficial meeting off the record to discuss sensitive matters."
(Hai nhà lãnh đạo quyết định tổ chức một cuộc họp không chính thức bí mật để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.)
-
an unofficial meeting behind closed doors
Một cuộc họp không chính thức được tổ chức kín đáo, không công khai, chỉ những người có liên quan mới được tham dự.
"There was an unofficial meeting behind closed doors to resolve the internal conflict."
(Đã có một cuộc họp không chính thức kín đáo để giải quyết mâu thuẫn nội bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial meeting
Danh từMột cuộc họp không được sắp xếp chính thức hoặc được chấp thuận chính thức; thường được sử dụng cho các cuộc thảo luận không chính thức hoặc lập kế hoạch sơ bộ.
"The team held an unofficial meeting to discuss the project's progress before the formal presentation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the official announcement, we had an unofficial meeting, a casual gathering, and a brief discussion to align on the strategy. |
Trước thông báo chính thức, chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức, một buổi tụ tập thân mật, và một cuộc thảo luận ngắn để thống nhất về chiến lược. |
| Phủ định | The team, despite the rumors, didn't have an unofficial meeting, a secretive gathering, or any prior discussion about the project's cancellation. |
Đội, bất chấp những tin đồn, đã không có một cuộc họp không chính thức, một buổi tụ tập bí mật, hoặc bất kỳ cuộc thảo luận nào trước đó về việc hủy dự án. |
| Nghi vấn | Considering the sensitivity of the matter, was there an unofficial meeting, a clandestine discussion, or any form of prior consultation, regarding the CEO's resignation? |
Xem xét tính nhạy cảm của vấn đề, đã có một cuộc họp không chính thức, một cuộc thảo luận bí mật, hoặc bất kỳ hình thức tham vấn trước nào, liên quan đến việc từ chức của CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial meeting".
