(Top Banner Ad)
unofficial meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh/Quản lý

unofficial meeting

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp không chính thức buổi gặp mặt không chính thức trao đổi ngoài luồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that is not formally arranged or officially sanctioned; often used for informal discussions or preliminary planning.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp không được sắp xếp chính thức hoặc được chấp thuận chính thức; thường được sử dụng cho các cuộc thảo luận không chính thức hoặc lập kế hoạch sơ bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team held an unofficial meeting to discuss the project's progress before the formal presentation."

    "Nhóm đã tổ chức một cuộc họp không chính thức để thảo luận về tiến độ của dự án trước buổi thuyết trình chính thức."

  • "We had an unofficial meeting to decide on a course of action."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để quyết định một hành động."

  • "The CEO called for an unofficial meeting with department heads to address the recent sales decline."

    "Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp không chính thức với các trưởng phòng ban để giải quyết sự sụt giảm doanh số gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức
Adjective unofficial không chính thức
Adverb unofficially một cách không chính thức
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
officium ('duty, service')
Old French
officiel ('pertaining to office')
Old English
mētung ('a coming together')
English
official (mid-16th century)
English
meeting (late Old English)
English
unofficial (early 19th century)
English
unofficial meeting (19th century onwards as a compound)

Nguồn gốc của 'unofficial meeting'

Cụm từ 'unofficial meeting' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố phủ định 'un-', tính từ 'official' (chính thức) và danh từ 'meeting' (cuộc họp). Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', 'official' xuất phát từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ', và 'meeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētung' nghĩa là 'sự tập hợp'. Khi kết hợp lại, 'unofficial meeting' mô tả một cuộc họp diễn ra bên ngoài các quy trình hoặc cấu trúc chính thức, thường để thảo luận các vấn đề một cách linh hoạt hơn, không bị ràng buộc bởi các quy định nghiêm ngặt.

Usage Note

Cuộc họp 'unofficial' mang tính chất thân mật, thoải mái hơn so với 'official meeting'. Nó thường diễn ra trước một cuộc họp chính thức để các bên liên quan có thể trao đổi ý kiến ban đầu hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ. Khác với 'formal meeting' là cuộc họp tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và nghi thức.

Prepositions

about regarding on

'About' (về việc gì): 'The unofficial meeting was about the upcoming budget cuts.' 'Regarding' (liên quan đến): 'We had an unofficial meeting regarding the project timeline.' 'On' (về vấn đề gì): 'They held an unofficial meeting on the new marketing strategy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unofficial meeting
  • secret secret unofficial meeting
    (cuộc họp không chính thức bí mật)
  • private private unofficial meeting
    (cuộc họp không chính thức riêng tư)
  • informal informal unofficial meeting
    (cuộc họp không chính thức thân mật/không trang trọng)
  • impromptu impromptu unofficial meeting
    (cuộc họp không chính thức ngẫu hứng/bất chợt)
Verb + unofficial meeting
  • hold hold an unofficial meeting
    (tổ chức một cuộc họp không chính thức)
  • arrange arrange an unofficial meeting
    (sắp xếp một cuộc họp không chính thức)
  • have have an unofficial meeting
    (có một cuộc họp không chính thức)
  • attend attend an unofficial meeting
    (tham dự một cuộc họp không chính thức)
  • call call an unofficial meeting
    (triệu tập một cuộc họp không chính thức)

Idioms

  • hold an unofficial meeting off the record

    Tổ chức một cuộc họp không chính thức với những thông tin tuyệt mật, không được ghi chép hay công bố ra ngoài.

    "The two leaders decided to hold an unofficial meeting off the record to discuss sensitive matters."

    (Hai nhà lãnh đạo quyết định tổ chức một cuộc họp không chính thức bí mật để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.)

  • an unofficial meeting behind closed doors

    Một cuộc họp không chính thức được tổ chức kín đáo, không công khai, chỉ những người có liên quan mới được tham dự.

    "There was an unofficial meeting behind closed doors to resolve the internal conflict."

    (Đã có một cuộc họp không chính thức kín đáo để giải quyết mâu thuẫn nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp không được sắp xếp chính thức hoặc được chấp thuận chính thức; thường được sử dụng cho các cuộc thảo luận không chính thức hoặc lập kế hoạch sơ bộ.

"The team held an unofficial meeting to discuss the project's progress before the formal presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the official announcement, we had an unofficial meeting, a casual gathering, and a brief discussion to align on the strategy.
Trước thông báo chính thức, chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức, một buổi tụ tập thân mật, và một cuộc thảo luận ngắn để thống nhất về chiến lược.
Phủ định
The team, despite the rumors, didn't have an unofficial meeting, a secretive gathering, or any prior discussion about the project's cancellation.
Đội, bất chấp những tin đồn, đã không có một cuộc họp không chính thức, một buổi tụ tập bí mật, hoặc bất kỳ cuộc thảo luận nào trước đó về việc hủy dự án.
Nghi vấn
Considering the sensitivity of the matter, was there an unofficial meeting, a clandestine discussion, or any form of prior consultation, regarding the CEO's resignation?
Xem xét tính nhạy cảm của vấn đề, đã có một cuộc họp không chính thức, một cuộc thảo luận bí mật, hoặc bất kỳ hình thức tham vấn trước nào, liên quan đến việc từ chức của CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial meeting".

Vai trò của các cuộc họp không chính thức trong kinh doanh và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cuộc họp không chính thức đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ, thăm dò ý kiến và thảo luận các vấn đề nhạy cảm mà không cần tuân thủ các quy trình chính thức phức tạp. Chúng cho phép sự linh hoạt và tạo ra không gian cởi mở hơn cho đối thoại. Trong ngoại giao, loại hình này thường được gọi là 'back-channel diplomacy' (ngoại giao hậu trường), nơi các cuộc thảo luận bí mật có thể diễn ra để phá vỡ bế tắc hoặc thiết lập nền tảng cho các thỏa thuận chính thức.

Linh hoạt và hiệu quả: Ưu điểm của 'unofficial meeting'

Các cuộc họp không chính thức thường được ưa chuộng vì khả năng tránh được sự chậm trễ của bộ máy hành chính quan liêu. Chúng thường tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp nhanh chóng, đưa ra ý tưởng mới hoặc giải quyết xung đột mà không cần văn bản, biên bản hay các thủ tục rườm rà. Điều này giúp các bên có thể nhanh chóng đi đến thống nhất hoặc hiểu rõ quan điểm của nhau, thúc đẩy hiệu quả công việc hoặc giải quyết vấn đề cá nhân một cách kịp thời.