informal role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position or function within a group or organization that is not formally defined or assigned, and often based on personality or relationships rather than official mandate.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc chức năng trong một nhóm hoặc tổ chức không được xác định hoặc chỉ định chính thức, và thường dựa trên tính cách hoặc các mối quan hệ hơn là nhiệm vụ chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took on an informal role as a mediator within the team, resolving conflicts between members."
"Cô ấy đảm nhận một vai trò không chính thức là người hòa giải trong nhóm, giải quyết các xung đột giữa các thành viên."
-
"In the absence of a designated leader, he assumed an informal role, guiding the team through the project."
"Khi không có người lãnh đạo được chỉ định, anh ấy đã đảm nhận một vai trò không chính thức, hướng dẫn nhóm thực hiện dự án."
-
"Her informal role as the 'team mom' helped to maintain morale during stressful times."
"Vai trò không chính thức của cô ấy như là 'người mẹ của nhóm' đã giúp duy trì tinh thần trong những thời điểm căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | informality | sự không trang trọng, sự thân mật |
| Adverb | informally | một cách không trang trọng, thân mật |
| Noun | role-play | trò đóng vai; sự giả vờ |
| Verb | role-play | đóng vai, giả vờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vai trò không chính thức thường phát sinh tự nhiên trong các nhóm hoặc tổ chức. Chúng có thể hữu ích (giúp gắn kết nhóm, giải quyết xung đột) hoặc có hại (gây bè phái, cản trở giao tiếp chính thức). 'Informal' nhấn mạnh sự thiếu vắng các quy tắc, quy trình hoặc mô tả công việc được xác định rõ ràng.
Prepositions
‘in’ (in a team/group/organization): chỉ vị trí của vai trò. ‘within’ (within a team/group/organization): tương tự như 'in', nhấn mạnh phạm vi của vai trò. 'as' (as a mediator/leader): chỉ vai trò cụ thể mà người đó đang đảm nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play an informal role (đóng một vai trò không chính thức)
-
assume assume an informal role (đảm nhận một vai trò không chính thức)
-
take on take on an informal role (nhận một vai trò không chính thức)
-
fill fill an informal role (đảm nhiệm một vai trò không chính thức (lấp đầy vị trí đó))
-
important an important informal role (một vai trò không chính thức quan trọng)
-
key a key informal role (một vai trò không chính thức chủ chốt)
-
crucial a crucial informal role (một vai trò không chính thức cực kỳ quan trọng)
-
leadership informal leadership role (vai trò lãnh đạo không chính thức)
-
advisory informal advisory role (vai trò cố vấn không chính thức)
Idioms
-
play an informal role in something
đóng một vai trò không chính thức trong việc gì đó
"She plays an informal role in mediating disputes among colleagues."
(Cô ấy đóng một vai trò không chính thức trong việc hòa giải các tranh chấp giữa các đồng nghiệp.)
-
take on an informal role
đảm nhận một vai trò không chính thức
"He often takes on an informal role as a mentor for new employees."
(Anh ấy thường đảm nhận vai trò không chính thức là người cố vấn cho nhân viên mới.)
-
an informal facilitative role
một vai trò hỗ trợ không chính thức
"The manager often takes on an informal facilitative role, helping teams connect."
(Người quản lý thường đảm nhận một vai trò hỗ trợ không chính thức, giúp các nhóm kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal role
Noun PhraseMột vị trí hoặc chức năng trong một nhóm hoặc tổ chức không được xác định hoặc chỉ định chính thức, và thường dựa trên tính cách hoặc các mối quan hệ hơn là nhiệm vụ chính thức.
"She took on an informal role as a mediator within the team, resolving conflicts between members."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he took on an informal role in the project greatly improved team morale. |
Việc anh ấy đảm nhận một vai trò không chính thức trong dự án đã cải thiện đáng kể tinh thần đồng đội. |
| Phủ định | Whether she understands the importance of her informal role is uncertain. |
Việc cô ấy có hiểu tầm quan trọng của vai trò không chính thức của mình hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What his informal role actually entails remains a mystery to many team members. |
Vai trò không chính thức của anh ấy thực sự bao gồm những gì vẫn là một bí ẩn đối với nhiều thành viên trong nhóm. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In our group projects, I often take on an informal role as the facilitator. |
Trong các dự án nhóm của chúng tôi, tôi thường đảm nhận vai trò không chính thức là người điều phối. |
| Phủ định | He doesn't have an informal role in the official hierarchy, but everyone knows he's the go-to person. |
Anh ấy không có vai trò không chính thức trong hệ thống cấp bậc chính thức, nhưng mọi người đều biết anh ấy là người đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Does she play an informal role in mentoring new employees? |
Cô ấy có đóng vai trò không chính thức trong việc hướng dẫn nhân viên mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal role".
