(Top Banner Ad)
informal role
B2
Noun Phrase B2 Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

informal role

UK: /ɪnˈfɔːməl rəʊl/ • US: /ɪnˈfɔːrməl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò không chính thức chức năng không chính thức vị trí không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function within a group or organization that is not formally defined or assigned, and often based on personality or relationships rather than official mandate.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc chức năng trong một nhóm hoặc tổ chức không được xác định hoặc chỉ định chính thức, và thường dựa trên tính cách hoặc các mối quan hệ hơn là nhiệm vụ chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took on an informal role as a mediator within the team, resolving conflicts between members."

    "Cô ấy đảm nhận một vai trò không chính thức là người hòa giải trong nhóm, giải quyết các xung đột giữa các thành viên."

  • "In the absence of a designated leader, he assumed an informal role, guiding the team through the project."

    "Khi không có người lãnh đạo được chỉ định, anh ấy đã đảm nhận một vai trò không chính thức, hướng dẫn nhóm thực hiện dự án."

  • "Her informal role as the 'team mom' helped to maintain morale during stressful times."

    "Vai trò không chính thức của cô ấy như là 'người mẹ của nhóm' đã giúp duy trì tinh thần trong những thời điểm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật
Noun role-play trò đóng vai; sự giả vờ
Verb role-play đóng vai, giả vờ

Synonyms

unofficial role (vai trò không chính thức)unacknowledged role (vai trò không được công nhận)emergent role (vai trò mới nổi)

Antonyms

formal role (vai trò chính thức)official role (vai trò được chính thức công nhận)assigned role (vai trò được giao)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
formalis
English
formal
Old French
rolle
English
role
English
informal
English
informal role

Nguồn gốc của 'informal role'

Cụm từ 'informal role' (vai trò không chính thức) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Informal' có gốc từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'formal' (chính thức), mà bản thân 'formal' lại bắt nguồn từ 'forma' (hình dạng, mẫu thức) trong tiếng Latin. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, mang nghĩa 'không theo quy tắc, không trang trọng'. Trong khi đó, 'role' (vai trò) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotula' (cuộn giấy nhỏ), sau đó là tiếng Pháp cổ 'rolle' (cuộn giấy, danh sách, và sau này là phần kịch bản của diễn viên). Từ 'role' du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa về phần diễn của diễn viên, và sau đó mở rộng thành 'vai trò' trong nghĩa tổng quát vào thế kỷ 18. Khi kết hợp, 'informal role' mô tả một vai trò hoặc chức năng mà một người đảm nhiệm trong một nhóm hoặc tình huống, nhưng không được chính thức bổ nhiệm hoặc định rõ bằng văn bản.

Usage Note

Vai trò không chính thức thường phát sinh tự nhiên trong các nhóm hoặc tổ chức. Chúng có thể hữu ích (giúp gắn kết nhóm, giải quyết xung đột) hoặc có hại (gây bè phái, cản trở giao tiếp chính thức). 'Informal' nhấn mạnh sự thiếu vắng các quy tắc, quy trình hoặc mô tả công việc được xác định rõ ràng.

Prepositions

in within as

‘in’ (in a team/group/organization): chỉ vị trí của vai trò. ‘within’ (within a team/group/organization): tương tự như 'in', nhấn mạnh phạm vi của vai trò. 'as' (as a mediator/leader): chỉ vai trò cụ thể mà người đó đang đảm nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informal role
  • play play an informal role
    (đóng một vai trò không chính thức)
  • assume assume an informal role
    (đảm nhận một vai trò không chính thức)
  • take on take on an informal role
    (nhận một vai trò không chính thức)
  • fill fill an informal role
    (đảm nhiệm một vai trò không chính thức (lấp đầy vị trí đó))
Adjective + informal role
  • important an important informal role
    (một vai trò không chính thức quan trọng)
  • key a key informal role
    (một vai trò không chính thức chủ chốt)
  • crucial a crucial informal role
    (một vai trò không chính thức cực kỳ quan trọng)
Informal role + Noun (phrases)
  • leadership informal leadership role
    (vai trò lãnh đạo không chính thức)
  • advisory informal advisory role
    (vai trò cố vấn không chính thức)

Idioms

  • play an informal role in something

    đóng một vai trò không chính thức trong việc gì đó

    "She plays an informal role in mediating disputes among colleagues."

    (Cô ấy đóng một vai trò không chính thức trong việc hòa giải các tranh chấp giữa các đồng nghiệp.)

  • take on an informal role

    đảm nhận một vai trò không chính thức

    "He often takes on an informal role as a mentor for new employees."

    (Anh ấy thường đảm nhận vai trò không chính thức là người cố vấn cho nhân viên mới.)

  • an informal facilitative role

    một vai trò hỗ trợ không chính thức

    "The manager often takes on an informal facilitative role, helping teams connect."

    (Người quản lý thường đảm nhận một vai trò hỗ trợ không chính thức, giúp các nhóm kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal role

Noun Phrase
Lật mặt

Một vị trí hoặc chức năng trong một nhóm hoặc tổ chức không được xác định hoặc chỉ định chính thức, và thường dựa trên tính cách hoặc các mối quan hệ hơn là nhiệm vụ chính thức.

"She took on an informal role as a mediator within the team, resolving conflicts between members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he took on an informal role in the project greatly improved team morale.
Việc anh ấy đảm nhận một vai trò không chính thức trong dự án đã cải thiện đáng kể tinh thần đồng đội.
Phủ định
Whether she understands the importance of her informal role is uncertain.
Việc cô ấy có hiểu tầm quan trọng của vai trò không chính thức của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What his informal role actually entails remains a mystery to many team members.
Vai trò không chính thức của anh ấy thực sự bao gồm những gì vẫn là một bí ẩn đối với nhiều thành viên trong nhóm.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In our group projects, I often take on an informal role as the facilitator.
Trong các dự án nhóm của chúng tôi, tôi thường đảm nhận vai trò không chính thức là người điều phối.
Phủ định
He doesn't have an informal role in the official hierarchy, but everyone knows he's the go-to person.
Anh ấy không có vai trò không chính thức trong hệ thống cấp bậc chính thức, nhưng mọi người đều biết anh ấy là người đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does she play an informal role in mentoring new employees?
Cô ấy có đóng vai trò không chính thức trong việc hướng dẫn nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal role".

Vai trò không chính thức trong tổ chức và xã hội

Trong nhiều môi trường, đặc biệt là ở các nước phương Tây, vai trò không chính thức đóng một phần cực kỳ quan trọng trong cách các nhóm và tổ chức vận hành. Không giống như các vai trò chính thức được ghi rõ trong sơ đồ tổ chức, các vai trò không chính thức thường xuất hiện tự nhiên, dựa trên tính cách, kỹ năng hoặc các mối quan hệ xã hội của một cá nhân. Ví dụ, một người có thể đảm nhận vai trò 'người giữ hòa khí' (peacemaker), 'người kết nối' (networker), hay 'người kể chuyện' (storyteller) mà không cần bất kỳ sự bổ nhiệm chính thức nào.

Sức ảnh hưởng tiềm ẩn

Điều thú vị là, đôi khi các cá nhân đảm nhận vai trò không chính thức lại có sức ảnh hưởng lớn hơn những người có chức danh chính thức. Sức ảnh hưởng này thường đến từ sự tin cậy, kinh nghiệm được công nhận, hoặc khả năng giao tiếp và tạo động lực một cách tự nhiên. Trong văn hóa làm việc và xã hội phương Tây, việc nhận diện và tận dụng những vai trò không chính thức này có thể rất quan trọng để giải quyết vấn đề, thúc đẩy sự hợp tác và xây dựng một cộng đồng hoặc tổ chức gắn kết hơn.