(Top Banner Ad)
formal role
B2
Danh từ B2 Quản trị, Xã hội học, Ngôn ngữ học

formal role

UK: /ˈfɔːml rəʊl/ • US: /ˈfɔːrml roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chính thức chức vụ chính thức vị trí chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific set of responsibilities and expectations associated with a particular position or status within an organization or society, where these responsibilities and expectations are clearly defined and often documented.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp cụ thể các trách nhiệm và kỳ vọng gắn liền với một vị trí hoặc địa vị cụ thể trong một tổ chức hoặc xã hội, nơi các trách nhiệm và kỳ vọng này được xác định rõ ràng và thường được ghi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her formal role in the company is Head of Marketing."

    "Vai trò chính thức của cô ấy trong công ty là Trưởng phòng Marketing."

  • "In her formal role as CEO, she makes all the key decisions."

    "Trong vai trò chính thức là CEO, cô ấy đưa ra tất cả các quyết định quan trọng."

  • "Understanding your formal role is crucial for success in the workplace."

    "Hiểu rõ vai trò chính thức của bạn là rất quan trọng để thành công tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal không chính thức, thân mật
Verb enrol/enroll đăng ký, ghi danh (liên quan đến việc đảm nhận một vai trò/tư cách)
Noun enrollment sự đăng ký, sự ghi danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formalis
Old French
formal
English
formal
Latin
rotulus
Old French
rolle
French
rôle
English
role

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'formalis', có nghĩa là 'liên quan đến hình thức' hoặc 'theo một hình mẫu'. Nó liên quan đến từ 'forma' (hình dạng, khuôn mẫu). Điều này giải thích tại sao 'formal' thường được dùng để chỉ những gì tuân thủ các quy tắc, nghi thức, hoặc cấu trúc nhất định.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'rolle' (cuộn giấy da) và tiếng Pháp 'rôle' (vai diễn của diễn viên). Ban đầu, nó dùng để chỉ cuộn giấy ghi lời thoại của diễn viên, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ phần việc hay chức năng mà một người đảm nhận trong một vở kịch hay trong cuộc sống.

Khi 'Formal' và 'Role' gặp nhau

Khi 'formal' và 'role' kết hợp, 'formal role' mang ý nghĩa một vai trò, chức năng được xác định rõ ràng, có cấu trúc, thường đi kèm với các quy tắc, trách nhiệm và kỳ vọng cụ thể trong một bối cảnh chính thức như công việc, tổ chức hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm từ 'formal role' nhấn mạnh tính chất chính thức, có quy định rõ ràng của vai trò đó. Khác với 'informal role' vốn tự phát và không có định nghĩa cụ thể. Ví dụ, trong một dự án, 'formal role' có thể là 'Project Manager' (Quản lý dự án) với trách nhiệm được giao rõ ràng, còn 'informal role' có thể là 'Motivator' (Người tạo động lực) do một thành viên tự đảm nhận để thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.

Prepositions

in within as

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoạt động của vai trò (ví dụ: 'in the company', 'within the department'). 'as' được dùng để chỉ vai trò được đảm nhận (ví dụ: 'as the team leader').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal role
  • official official formal role
    (vai trò chính thức được công nhận)
  • designated designated formal role
    (vai trò chính thức được chỉ định)
  • key key formal role
    (vai trò chính thức chủ chốt, quan trọng)
  • important important formal role
    (vai trò chính thức quan trọng)
Verb + formal role
  • assume assume a formal role
    (đảm nhận một vai trò chính thức)
  • take on take on a formal role
    (đảm nhiệm một vai trò chính thức)
  • play play a formal role
    (đóng một vai trò chính thức)
  • fulfill fulfill a formal role
    (hoàn thành một vai trò chính thức)
  • assign assign a formal role
    (giao một vai trò chính thức)
Prepositional Phrase + formal role
  • in a in a formal role
    (trong một vai trò chính thức)
  • for a for a formal role
    (cho một vai trò chính thức)

Idioms

  • step into a formal role

    bước vào một vai trò chính thức (thường là một vị trí mới có trách nhiệm)

    "After years as a team member, she finally stepped into a formal role as project manager."

    (Sau nhiều năm làm thành viên nhóm, cô ấy cuối cùng đã bước vào một vai trò chính thức là quản lý dự án.)

  • be assigned a formal role

    được giao một vai trò chính thức (được phân công nhiệm vụ, vị trí cụ thể)

    "Each volunteer was assigned a formal role for the event, ensuring everything ran smoothly."

    (Mỗi tình nguyện viên được giao một vai trò chính thức cho sự kiện, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

  • perform one's formal role

    thực hiện vai trò chính thức của mình (hoàn thành nhiệm vụ và trách nhiệm được giao)

    "It's crucial for leaders to perform their formal role with integrity and professionalism."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải thực hiện vai trò chính thức của mình một cách chính trực và chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal role

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp cụ thể các trách nhiệm và kỳ vọng gắn liền với một vị trí hoặc địa vị cụ thể trong một tổ chức hoặc xã hội, nơi các trách nhiệm và kỳ vọng này được xác định rõ ràng và thường được ghi lại.

"Her formal role in the company is Head of Marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was nervous, she performed her formal role with grace.
Mặc dù cô ấy lo lắng, cô ấy đã thực hiện vai trò chính thức của mình một cách duyên dáng.
Phủ định
Even though he attended the meeting, he did not fulfill his formal role.
Mặc dù anh ấy đã tham dự cuộc họp, anh ấy đã không hoàn thành vai trò chính thức của mình.
Nghi vấn
If she accepts the promotion, will she understand her new formal role?
Nếu cô ấy chấp nhận sự thăng chức, liệu cô ấy có hiểu vai trò chính thức mới của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager played his formal role effectively during the negotiation.
Người quản lý đã đóng vai trò chính thức của mình một cách hiệu quả trong cuộc đàm phán.
Phủ định
Seldom had the CEO taken such a formal role in addressing the employees.
Hiếm khi CEO đảm nhận một vai trò chính thức như vậy trong việc phát biểu trước nhân viên.
Nghi vấn
Should you wish to take on a more formal role, please submit your application.
Nếu bạn muốn đảm nhận một vai trò chính thức hơn, vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will assume a formal role in the upcoming negotiations.
Cô ấy sẽ đảm nhận một vai trò chính thức trong các cuộc đàm phán sắp tới.
Phủ định
He is not going to accept any formal role within the company.
Anh ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ vai trò chính thức nào trong công ty.
Nghi vấn
Will they play a formal role in the ceremony?
Họ sẽ đóng một vai trò chính thức trong buổi lễ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal role".

Vai trò chính thức trong tổ chức và xã hội phương Tây

Trong nhiều tổ chức và xã hội phương Tây, các vai trò chính thức (formal roles) đóng vai trò nền tảng. Chúng xác định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm và kỳ vọng đối với một cá nhân trong một vị trí nhất định. Điều này giúp tạo ra cấu trúc, trật tự và hiệu quả, đặc biệt trong các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp lớn và tổ chức giáo dục. Việc tuân thủ vai trò chính thức được coi là chuyên nghiệp và cần thiết cho sự vận hành suôn sẻ.

Sự khác biệt giữa vai trò chính thức và không chính thức

Ở phương Tây, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa vai trò chính thức và không chính thức. Một 'formal role' liên quan đến các quy tắc đã được thiết lập, chức danh và thủ tục chính thức. Ngược lại, 'informal role' (vai trò không chính thức) có thể là vai trò một người tự nhiên đảm nhận trong một nhóm (ví dụ: người hòa giải, người động viên) mà không có bất kỳ sự chỉ định chính thức nào. Sự hiểu biết về cả hai loại vai trò này là quan trọng để điều hướng các mối quan hệ xã hội và công việc.