constant use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The continual or frequent application or employment of something.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng, áp dụng hoặc khai thác một cái gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant use of this software has significantly improved our efficiency."
"Việc sử dụng liên tục phần mềm này đã cải thiện đáng kể hiệu quả của chúng tôi."
-
"The constant use of fertilizers has depleted the soil nutrients."
"Việc sử dụng phân bón liên tục đã làm cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất."
-
"Due to the constant use of the emergency room, waiting times are often long."
"Do phòng cấp cứu được sử dụng liên tục, thời gian chờ đợi thường kéo dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | Liên tục, không đổi, bền bỉ. |
| Adverb | constantly | Một cách liên tục, thường xuyên. |
| Noun | constancy | Sự kiên định, sự bền vững. |
| Verb | use | Sử dụng, ứng dụng. |
| Noun | user | Người dùng, người sử dụng. |
| Noun | usage | Cách sử dụng, sự dùng (thường ám chỉ thói quen dùng ngôn ngữ hoặc hệ thống). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "constant use" nhấn mạnh tính chất liên tục, đều đặn của việc sử dụng. Nó khác với "frequent use" (sử dụng thường xuyên) ở chỗ "constant" mang ý nghĩa không ngừng nghỉ, trong khi "frequent" chỉ đơn giản là xảy ra nhiều lần. Ví dụ, "constant use of a machine" ám chỉ máy hoạt động liên tục không ngừng nghỉ, còn "frequent use of a library" chỉ việc đến thư viện nhiều lần.
Prepositions
"constant use of something" biểu thị đối tượng được sử dụng liên tục. Ví dụ: "constant use of antibiotics" (sử dụng kháng sinh liên tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require constant use (đòi hỏi việc sử dụng liên tục)
-
withstand withstand constant use (chịu đựng/bền bỉ được sự sử dụng thường xuyên)
-
involve involve constant use (kéo theo việc sử dụng liên tục)
-
in in constant use (đang được sử dụng liên tục (ở trạng thái hoạt động))
-
through wear out through constant use (hao mòn thông qua/do việc sử dụng liên tục)
-
years years of constant use (nhiều năm sử dụng liên tục)
-
periods periods of constant use (các giai đoạn sử dụng liên tục)
Idioms
-
Be in constant use
Đang được sử dụng liên tục; không bao giờ bị bỏ không.
"The new printer is in constant use by the entire department."
(Chiếc máy in mới được toàn bộ phòng ban sử dụng liên tục.)
-
Subject to constant use
Phải chịu sự sử dụng thường xuyên.
"This equipment is subject to constant use and requires monthly maintenance."
(Thiết bị này phải chịu sự sử dụng thường xuyên và cần bảo trì hàng tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant use
Noun PhraseViệc sử dụng, áp dụng hoặc khai thác một cái gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên.
"The constant use of this software has significantly improved our efficiency."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine's constant use caused it to break down. |
Việc sử dụng liên tục của máy đã khiến nó bị hỏng. |
| Phủ định | Without constant use, the software license will expire. |
Nếu không sử dụng thường xuyên, giấy phép phần mềm sẽ hết hạn. |
| Nghi vấn | Does constant use of this equipment require regular maintenance? |
Việc sử dụng liên tục thiết bị này có đòi hỏi bảo trì thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant use".
