(Top Banner Ad)
constant use
B1
Noun Phrase B1 General

constant use

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng liên tục sử dụng thường xuyên việc sử dụng không ngừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continual or frequent application or employment of something.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng, áp dụng hoặc khai thác một cái gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant use of this software has significantly improved our efficiency."

    "Việc sử dụng liên tục phần mềm này đã cải thiện đáng kể hiệu quả của chúng tôi."

  • "The constant use of fertilizers has depleted the soil nutrients."

    "Việc sử dụng phân bón liên tục đã làm cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất."

  • "Due to the constant use of the emergency room, waiting times are often long."

    "Do phòng cấp cứu được sử dụng liên tục, thời gian chờ đợi thường kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant Liên tục, không đổi, bền bỉ.
Adverb constantly Một cách liên tục, thường xuyên.
Noun constancy Sự kiên định, sự bền vững.
Verb use Sử dụng, ứng dụng.
Noun user Người dùng, người sử dụng.
Noun usage Cách sử dụng, sự dùng (thường ám chỉ thói quen dùng ngôn ngữ hoặc hệ thống).

Synonyms

continual use (sử dụng liên tục)regular use (sử dụng thường xuyên)persistent use (sử dụng dai dẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constans (standing firm)
Latin
usus (a utilizing, habit)
English
constant use

Nguồn gốc của sự bền bỉ

Từ 'constant' (liên tục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans,' nghĩa là 'đứng vững, kiên định.' Khi kết hợp với 'use' (sự sử dụng), cụm từ 'constant use' mang ý nghĩa về một hành động được duy trì không ngừng nghỉ, giống như một thứ gì đó đã đứng vững theo thời gian và vẫn tiếp tục được ứng dụng.

Usage Note

Cụm từ "constant use" nhấn mạnh tính chất liên tục, đều đặn của việc sử dụng. Nó khác với "frequent use" (sử dụng thường xuyên) ở chỗ "constant" mang ý nghĩa không ngừng nghỉ, trong khi "frequent" chỉ đơn giản là xảy ra nhiều lần. Ví dụ, "constant use of a machine" ám chỉ máy hoạt động liên tục không ngừng nghỉ, còn "frequent use of a library" chỉ việc đến thư viện nhiều lần.

Prepositions

of

"constant use of something" biểu thị đối tượng được sử dụng liên tục. Ví dụ: "constant use of antibiotics" (sử dụng kháng sinh liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constant use
  • require require constant use
    (đòi hỏi việc sử dụng liên tục)
  • withstand withstand constant use
    (chịu đựng/bền bỉ được sự sử dụng thường xuyên)
  • involve involve constant use
    (kéo theo việc sử dụng liên tục)
Prepositional Phrases
  • in in constant use
    (đang được sử dụng liên tục (ở trạng thái hoạt động))
  • through wear out through constant use
    (hao mòn thông qua/do việc sử dụng liên tục)
Noun + constant use (Quantifiers)
  • years years of constant use
    (nhiều năm sử dụng liên tục)
  • periods periods of constant use
    (các giai đoạn sử dụng liên tục)

Idioms

  • Be in constant use

    Đang được sử dụng liên tục; không bao giờ bị bỏ không.

    "The new printer is in constant use by the entire department."

    (Chiếc máy in mới được toàn bộ phòng ban sử dụng liên tục.)

  • Subject to constant use

    Phải chịu sự sử dụng thường xuyên.

    "This equipment is subject to constant use and requires monthly maintenance."

    (Thiết bị này phải chịu sự sử dụng thường xuyên và cần bảo trì hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng, áp dụng hoặc khai thác một cái gì đó một cách liên tục hoặc thường xuyên.

"The constant use of this software has significantly improved our efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine's constant use caused it to break down.
Việc sử dụng liên tục của máy đã khiến nó bị hỏng.
Phủ định
Without constant use, the software license will expire.
Nếu không sử dụng thường xuyên, giấy phép phần mềm sẽ hết hạn.
Nghi vấn
Does constant use of this equipment require regular maintenance?
Việc sử dụng liên tục thiết bị này có đòi hỏi bảo trì thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant use".

Chất lượng và Độ bền

Trong văn hóa tiêu dùng, đặc biệt là đối với các sản phẩm công nghiệp hoặc gia dụng, cụm từ 'constant use' (sử dụng liên tục) thường được dùng làm tiêu chí đánh giá chất lượng. Một món đồ được quảng cáo là 'chịu đựng được constant use' chứng tỏ nhà sản xuất đảm bảo về độ bền bỉ và tuổi thọ của sản phẩm.

Thực hành liên tục và Kỹ năng

Khái niệm về 'constant use' hoặc 'constant practice' (thực hành liên tục) là nền tảng trong việc phát triển kỹ năng (ví dụ như học ngoại ngữ, chơi nhạc cụ). Việc duy trì sử dụng và luyện tập thường xuyên được coi là chìa khóa để đạt được sự thành thạo, phản ánh nguyên tắc 'dùng thường xuyên thì giỏi' (use it or lose it).