(Top Banner Ad)
frequent use
B2
Noun Phrase B2 General

frequent use

UK: /ˈfriːkwənt juːz/ • US: /ˈfriːkwənt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thường xuyên việc sử dụng thường xuyên dùng thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something often or regularly.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng cái gì đó thường xuyên hoặc đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frequent use of social media can lead to addiction."

    "Việc sử dụng mạng xã hội thường xuyên có thể dẫn đến nghiện."

  • "Frequent use of this machine will wear it out."

    "Việc sử dụng thường xuyên cái máy này sẽ làm nó hao mòn."

  • "Frequent use of public transportation can reduce traffic congestion."

    "Việc sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên có thể giảm thiểu ùn tắc giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Adverb frequently một cách thường xuyên
Verb frequent lui tới thường xuyên, thường ghé thăm
Noun frequency tần suất, sự thường xuyên
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, không có ích
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens
Old French
frequent
Middle English
frequent

Nguồn gốc 'Frequent'

Từ 'frequent' (thường xuyên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequens', mang nghĩa 'đông đúc', 'thường xuyên', hoặc 'lặp đi lặp lại'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Khái niệm về một cái gì đó xảy ra nhiều lần đã được duy trì xuyên suốt lịch sử.

Nguồn gốc 'Use'

Từ 'use' (sử dụng) cũng có gốc Latin. Nó xuất phát từ động từ Latin 'uti' (sử dụng) và danh từ 'usus' (một hành động sử dụng). Qua tiếng Pháp cổ 'user', nó đã trở thành 'use' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động áp dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'frequent use' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của việc sử dụng một đối tượng hoặc phương pháp nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những hành động thường ngày, thói quen hoặc những điều xảy ra với tần suất lớn. So với 'common use', 'frequent use' chú trọng vào số lần, trong khi 'common use' nhấn mạnh tính phổ biến.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của việc sử dụng thường xuyên. Ví dụ: 'frequent use of antibiotics' (việc sử dụng kháng sinh thường xuyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + frequent use
  • make frequent use of (something)
    (thường xuyên sử dụng/tận dụng (một thứ gì đó))
  • come into frequent use
    (bắt đầu được sử dụng thường xuyên/trở nên phổ biến)
  • find frequent use
    (được sử dụng thường xuyên)
Cụm giới từ với frequent use
  • in frequent use
    (đang được sử dụng thường xuyên, phổ biến)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'frequent use'
  • increasingly frequent use
    (việc sử dụng ngày càng thường xuyên)
  • constant frequent use
    (việc sử dụng liên tục và thường xuyên)

Idioms

  • make frequent use of something

    Thường xuyên tận dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách có chủ đích và đều đặn.

    "She makes frequent use of the library's resources for her research."

    (Cô ấy thường xuyên tận dụng các tài nguyên của thư viện cho nghiên cứu của mình.)

  • be in frequent use

    Đang được sử dụng một cách thường xuyên hoặc rất phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định.

    "The old bridge is still in frequent use despite its age."

    (Cây cầu cũ vẫn đang được sử dụng thường xuyên mặc dù nó đã rất lâu đời.)

  • come into frequent use

    Bắt đầu được sử dụng thường xuyên hoặc trở nên phổ biến sau một thời gian không được biết đến hoặc ít dùng.

    "After the invention, smartphones quickly came into frequent use worldwide."

    (Sau khi được phát minh, điện thoại thông minh nhanh chóng trở nên được sử dụng thường xuyên trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequent use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng cái gì đó thường xuyên hoặc đều đặn.

"The frequent use of social media can lead to addiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent use".

Giá trị của sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm và công cụ, 'sử dụng thường xuyên' (frequent use) thường gắn liền với giá trị của độ bền và tuổi thọ. Một sản phẩm được thiết kế để chịu đựng việc sử dụng thường xuyên được coi là có chất lượng cao và đáng tin cậy, trái ngược với những món đồ dùng một lần.

Thói quen và sự thành thạo

'Frequent use' cũng là một khái niệm trung tâm trong việc hình thành thói quen và đạt được sự thành thạo trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó. Chẳng hạn, 'luyện tập thường xuyên' (frequent use of practice) được xem là yếu tố then chốt để nâng cao kỹ năng, từ học nhạc cụ đến lập trình, phản ánh câu nói 'practice makes perfect' (có công mài sắt, có ngày nên kim).