frequent use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something often or regularly.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng cái gì đó thường xuyên hoặc đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frequent use of social media can lead to addiction."
"Việc sử dụng mạng xã hội thường xuyên có thể dẫn đến nghiện."
-
"Frequent use of this machine will wear it out."
"Việc sử dụng thường xuyên cái máy này sẽ làm nó hao mòn."
-
"Frequent use of public transportation can reduce traffic congestion."
"Việc sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên có thể giảm thiểu ùn tắc giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frequent | thường xuyên, xảy ra nhiều lần |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên |
| Verb | frequent | lui tới thường xuyên, thường ghé thăm |
| Noun | frequency | tần suất, sự thường xuyên |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô dụng, không có ích |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'frequent use' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của việc sử dụng một đối tượng hoặc phương pháp nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những hành động thường ngày, thói quen hoặc những điều xảy ra với tần suất lớn. So với 'common use', 'frequent use' chú trọng vào số lần, trong khi 'common use' nhấn mạnh tính phổ biến.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của việc sử dụng thường xuyên. Ví dụ: 'frequent use of antibiotics' (việc sử dụng kháng sinh thường xuyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make frequent use of (something) (thường xuyên sử dụng/tận dụng (một thứ gì đó))
-
come into frequent use (bắt đầu được sử dụng thường xuyên/trở nên phổ biến)
-
find frequent use (được sử dụng thường xuyên)
-
in frequent use (đang được sử dụng thường xuyên, phổ biến)
-
increasingly frequent use (việc sử dụng ngày càng thường xuyên)
-
constant frequent use (việc sử dụng liên tục và thường xuyên)
Idioms
-
make frequent use of something
Thường xuyên tận dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách có chủ đích và đều đặn.
"She makes frequent use of the library's resources for her research."
(Cô ấy thường xuyên tận dụng các tài nguyên của thư viện cho nghiên cứu của mình.)
-
be in frequent use
Đang được sử dụng một cách thường xuyên hoặc rất phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định.
"The old bridge is still in frequent use despite its age."
(Cây cầu cũ vẫn đang được sử dụng thường xuyên mặc dù nó đã rất lâu đời.)
-
come into frequent use
Bắt đầu được sử dụng thường xuyên hoặc trở nên phổ biến sau một thời gian không được biết đến hoặc ít dùng.
"After the invention, smartphones quickly came into frequent use worldwide."
(Sau khi được phát minh, điện thoại thông minh nhanh chóng trở nên được sử dụng thường xuyên trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequent use
Noun PhraseViệc sử dụng cái gì đó thường xuyên hoặc đều đặn.
"The frequent use of social media can lead to addiction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent use".
