(Top Banner Ad)
ingenuous person
B2
Tính từ B2 Tính cách, Tâm lý học

ingenuous person

UK: /ɪnˈdʒiːnjʊəs/ • US: /ɪnˈdʒɛnjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

người thật thà người ngây thơ người chất phác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frank, open, and sincere; artless; innocent and unsuspecting; childlike.

Vietnamese Meaning

Thật thà, chân thật, ngây thơ; không giả tạo; vô tư và dễ tin; như trẻ con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave an ingenuous account of the events."

    "Anh ấy kể lại sự việc một cách thật thà."

  • "She had an ingenuous smile that made everyone trust her."

    "Cô ấy có một nụ cười ngây thơ khiến mọi người tin tưởng cô."

  • "His ingenuous questions showed he was new to the subject."

    "Những câu hỏi ngây ngô của anh ấy cho thấy anh ấy còn mới mẻ với chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ingenuous ngây thơ, chân thật, không chút giả dối
Adverb ingenuously một cách ngây thơ, chân thật
Noun ingenuousness sự ngây thơ, sự chân thật
Adjective (Antonym) disingenuous không thành thật, giả dối, lén lút
Noun (Antonym) disingenuousness sự không thành thật, sự giả dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenuus
Old French
ingénu
English
ingenuous

Nguồn gốc của sự 'ngây thơ'

Từ 'ingenuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenuus', có nghĩa là 'sinh ra tự do', 'thuộc về người tự do' hoặc 'có tính cách cao quý, thật thà'. Ban đầu, nó ám chỉ phẩm chất của một người sinh ra trong gia đình tự do, không phải nô lệ, và thường được liên kết với sự trung thực, thẳng thắn. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó dần chuyển sang 'ngây thơ, không chút giả dối hay ngờ vực', trái ngược với sự ranh mãnh hoặc tinh vi của thế giới.

Usage Note

Tính từ 'ingenuous' chỉ phẩm chất của một người trong sáng, không có ý đồ xấu hay sự gian dối. Nó khác với 'naive' ở chỗ 'naive' nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm sống và dễ bị lừa, trong khi 'ingenuous' tập trung vào sự chân thành và thiếu tính toán. 'Innocent' mang nghĩa vô tội hoặc không có tội, còn 'ingenuous' nói về sự ngây thơ trong cách hành xử và suy nghĩ.

Prepositions

about in

'Ingenuous about' thường đi kèm với một chủ đề hoặc tình huống cụ thể mà người đó ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết. Ví dụ: 'He was ingenuous about the dangers of investing.' 'Ingenuous in' thường mô tả cách người đó hành xử một cách ngây thơ. Ví dụ: 'She was ingenuous in her belief that everyone was honest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ingenuous person
  • truly a truly ingenuous person
    (một người thực sự ngây thơ/chân thật)
  • remarkably a remarkably ingenuous person
    (một người đặc biệt ngây thơ/chân thật)
  • surprisingly a surprisingly ingenuous person
    (một người ngây thơ/chân thật đến ngạc nhiên)
  • utterly an utterly ingenuous person
    (một người hoàn toàn ngây thơ/chân thật)
Verb + ingenuous person
  • meet to meet an ingenuous person
    (gặp một người ngây thơ/chân thật)
  • describe to describe an ingenuous person
    (mô tả một người ngây thơ/chân thật)
  • admire to admire an ingenuous person
    (ngưỡng mộ một người ngây thơ/chân thật)
Noun + of an ingenuous person
  • the trust the trust of an ingenuous person
    (sự tin tưởng của một người ngây thơ/chân thật)
  • the candor the candor of an ingenuous person
    (sự thẳng thắn của một người ngây thơ/chân thật)

Idioms

  • An ingenuous person is ingenuous to a fault.

    Một người ngây thơ thường quá ngây thơ đến mức gây hại cho chính mình hoặc trở thành điểm yếu.

    "She's an ingenuous person, ingenuous to a fault, always believing the best in everyone."

    (Cô ấy là một người rất ngây thơ, ngây thơ đến mức quá đà, luôn tin tưởng những điều tốt đẹp nhất ở mọi người.)

  • An ingenuous person wears their heart on their sleeve.

    Một người ngây thơ thường thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của mình một cách công khai, không che giấu.

    "You can always tell how he feels; he's an ingenuous person who wears his heart on his sleeve."

    (Bạn luôn có thể biết anh ấy cảm thấy thế nào; anh ấy là một người ngây thơ và thường bộc lộ cảm xúc ra ngoài.)

  • An ingenuous person can be easily taken advantage of.

    Một người ngây thơ thường dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa dối.

    "Because she's an ingenuous person, she can be easily taken advantage of by unscrupulous individuals."

    (Vì cô ấy là một người ngây thơ, cô ấy dễ bị những kẻ vô lương tâm lợi dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingenuous person

Tính từ
Lật mặt

Thật thà, chân thật, ngây thơ; không giả tạo; vô tư và dễ tin; như trẻ con.

"He gave an ingenuous account of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingenuous person".

Sự cân bằng giữa ngây thơ và từng trải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ngây thơ' (ingenuousness) thường được xem là một phẩm chất đáng yêu, gợi nhớ đến sự trong sáng của trẻ thơ. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa gạt trong một thế giới phức tạp. Xã hội thường đánh giá cao sự từng trải và khôn ngoan, nhưng vẫn giữ một góc ngưỡng mộ đối với những người giữ được sự ngây thơ và chân thật.

So sánh với 'naive'

Cần phân biệt 'ingenuous' với 'naive' (ngây thơ, khờ khạo). Trong khi 'ingenuous' thường mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ sự thẳng thắn, không giả dối xuất phát từ sự trong sáng, thì 'naive' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu hiểu biết, thiếu kinh nghiệm dẫn đến cả tin hoặc dễ bị lừa một cách ngốc nghếch.